Kết quả bóng đá trận Real Salt Lake vs San Jose Earthquakes, 08:40 ngày 15/10/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 08:40 ngày 15/10/2026
Real Salt Lake 1 Kết thúc HT 0-0 1
San Jose Earthquakes
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: America First Field Nhiệt độ: 8℃~9℃
Diễn biến trận đấu
| Real Salt Lake | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Lowen E. ▼ | |
| ▲ Zach Booth ▼ | 57' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Werner T. ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ J.Jasinski ▼ | |
| 68' ⇄ | ▲ Vitor Costa ▼ | |
| ▲ Piol A. ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Hezarkhani A. ▼ | 75' ⇄ | |
| 1 - 0 ⚽ | 79' | |
| L. De Fougerolles (Kiến tạo: Juan Manuel Sanabria) 2 - 0 ⚽ | 79' | |
| ▲ Yedlin D. ▼ | 82' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Jovanovic L. ▼ | |
| 90' | ⚽ 2 - 1 J.Jasinski | |
| Piol A. | 90' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 3 | 2 | 6 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 16 | 14 |
| Điểm | 4 | 3 | 8 | 12 |
Chủ = Real Salt Lake · Khách = San Jose Earthquakes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Salt Lake | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (29%) | Thắng/Thắng | 11 (30%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 7 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 7 (17%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Bảng xếp hạng
Real Salt Lake
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 4 | 9 | 34 | 33 | 28 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 13 | 22 | 5 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 12 | 20 | 6 | 14 |
San Jose Earthquakes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 4 | 8 | 39 | 33 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 19 | 19 | 14 | 10 |
| Sân khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 | 14 | 20 | 2 |
Đội hình
Real Salt Lake
San Jose Earthquakes
1Rafael Cabral3Henry K.26Quinton P.44L. De Fougerolles6Spierings S.8Sanabria J.11D.Marczuk92Caliskan N.9Guilavogui M.12Lobjanidze S.22Sergi Solans1Gunn A.2Jamar Ricketts3Marie P.4Romney D.18R.Roberts25M.Floriani6Harkes I.20N.Fernandez34Leroux B.7Bouda O.19Judd P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Rafael Cabral
- 3Henry K.
- 6Spierings S.
- 8Sanabria J.🎯 Kiến tạo 79'
- 9Guilavogui M.
- 11D.Marczuk
- 12Lobjanidze S.
- 22Sergi Solans
- 26Quinton P.
- 44L. De Fougerolles⚽ Ghi bàn 79'
- 92Caliskan N.
Khách · 532
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Thẻ vàng
10
Sút bóng
2216
Sút cầu môn
82
Sút ngoài cầu môn
94
Cản bóng
510
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
483469
TL chuyền bóng thành công
85%80%
Phạm lỗi
119
Việt vị
21
Cứu thua
16
Quả ném biên
2331
Chuyền dài
1816
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Salt Lake (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
San Jose Earthquakes (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Real Salt Lake | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1994 | |
| Rio Tinto Stadium | Sân nhà | Avaya Stadium |
| 0 | Sức chứa | 26000 |
| Pablo Mastroeni | HLV | Bruce Arena |
| Salt Lake City | Khu vực | San Jose |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.96 | 3.75 | 2.88 | 0.90 | 3.25 | 0.82 | 0.96 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.88 ↑ | 3.58 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.94 | 3.70 | 3.30 | 0.94 | 3.25 | 0.87 | 0.96 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 506.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.80 | 0.91 | 3.25 | 0.90 | 0.96 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.35 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.85 | 3.20 | 0.98 | 3.25 | 0.86 | 1.03 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.80 | 3.30 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.80 | 3.10 | 0.98 | 3.25 | 0.86 | 1.03 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.95 | 3.10 | 0.98 | 3.25 | 0.89 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.49 | 3.04 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.60 ↑ | 230.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.70 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.90 | 0.91 | 3.25 | 0.84 | 0.94 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 48.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 14.59 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.81 | 4.17 | 4.17 | 1.19 | 3.50 | 0.74 | 1.84 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 8.01 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.90 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Real Salt Lake | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| San Jose Earthquakes | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).