Kết quả bóng đá trận Real Salt Lake vs New England Revolution, 08:40 ngày 27/09/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 08:40 ngày 27/09/2026
Real Salt Lake 3 Kết thúc HT 1-0 0
New England Revolution
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 11
Địa điểm: America First Field Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Real Salt Lake | Phút | |
| Hezarkhani A. 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 45' | Gil C. | |
| HT 1-0 | ||
| 46' | ||
| Guilavogui M. | 46' | |
| 58' ⇄ | ▲ Yow G. ▼ | |
| 58' ⇄ | ▲ Baker C. ▼ | |
| 61' | ||
| 61' | Wynder J. | |
| 2 - 0 ⚽ | 62' | |
| Sergi Solans 3 - 0 ⚽ | 62' | |
| 68' ⇄ | ▲ Mussenden J. ▼ | |
| 74' | ||
| Rafael Cabral | 75' | |
| ▲ Guske C. ▼ | 75' ⇄ | |
| 4 - 0 ⚽ | 79' | |
| Sergi Solans (Kiến tạo: Morgan Guilavogui) 5 - 0 ⚽ | 80' | |
| 86' ⇄ | ▲ Fagundez D. ▼ | |
| 86' ⇄ | ▲ Zambrano M. ▼ | |
| ▲ Lineker Rodrigues dos Santos ▼ | 86' ⇄ | |
| ▲ J.Shokalook ▼ | 89' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 8 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 19 | 16 |
| Điểm | 3 | 3 | 4 | 16 |
Chủ = Real Salt Lake · Khách = New England Revolution
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Salt Lake | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (28%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 10 (29%) |
Bảng xếp hạng
Real Salt Lake
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 4 | 9 | 34 | 33 | 28 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 13 | 22 | 5 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 12 | 20 | 6 | 14 |
New England Revolution
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 4 | 7 | 36 | 27 | 37 | 4 |
| Sân nhà | 12 | 8 | 2 | 2 | 22 | 11 | 26 | 2 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 16 | 11 | 6 |
Đội hình
Real Salt Lake
New England Revolution
1Rafael Cabral2Yedlin D.3Henry K.26Quinton P.6Spierings S.11D.Marczuk29Junqua S.92Caliskan N.9Guilavogui M.22Sergi Solans39Hezarkhani A.30Turner M.2Fofana M.8Polster M.23Sands W.66Wynder J.14Yueill J.22E.Kohler10Gil C.16Gazdag D.41Langoni L.27Harris W.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Rafael Cabral🟨 Thẻ vàng 75'
- 2Yedlin D.
- 3Henry K.
- 6Spierings S.
- 9Guilavogui M.🎯 Kiến tạo 80' · 🟨 Thẻ vàng 46'
- 11D.Marczuk
- 22Sergi Solans⚽ Ghi bàn 62' · ⚽ Ghi bàn 80'
- 26Quinton P.
- 29Junqua S.
- 39Hezarkhani A.⚽ Ghi bàn 2'
- 92Caliskan N.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Thẻ vàng
22
Sút bóng
916
Sút cầu môn
64
Sút ngoài cầu môn
07
Cản bóng
35
TL kiểm soát bóng
33%67%
Chuyền bóng
303584
TL chuyền bóng thành công
82%92%
Phạm lỗi
814
Việt vị
02
Cứu thua
43
Quả ném biên
1518
Chuyền dài
2617
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Salt Lake (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
New England Revolution (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Real Salt Lake | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1995-10-17 | |
| Rio Tinto Stadium | Sân nhà | Gillette Stadium |
| 0 | Sức chứa | 24871 |
| Pablo Mastroeni | HLV | Marko Mitrovic |
| Salt Lake City | Khu vực | Washington |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.04 | 3.73 | 2.73 | 0.85 | 3.00 | 0.87 | 0.84 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.62 ↓ | 2.72 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.00 | 0.91 | 3.00 | 0.91 | 0.86 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.00 | 0.92 | 3.00 | 0.91 | 0.87 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.24 | 3.60 | 2.80 | 0.92 | 3.00 | 0.92 | 0.99 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.70 ↑ | 139.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.70 | 3.10 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 80.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.24 | 3.60 | 2.80 | 0.92 | 3.00 | 0.92 | 0.99 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.70 ↑ | 139.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 3.80 | 2.91 | 0.95 | 3.00 | 0.92 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.50 ↑ | 31.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.45 | 2.94 | 0.93 | 3.00 | 0.93 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.90 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.00 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 85.00 ↑ | 9.20 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.88 | 3.26 | 1.41 | 3.50 | 0.62 | 0.62 | 0.00 | 1.41 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 190.00 ↑ | 5.57 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.70 | 3.10 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Real Salt Lake | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| New England Revolution | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).