Kết quả bóng đá trận Real Salt Lake vs Los Angeles FC, 08:40 ngày 06/09/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 08:40 ngày 06/09/2026
Real Salt Lake 2 Kết thúc HT 1-2 2
Los Angeles FC
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Địa điểm: America First Field Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Real Salt Lake | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 | |
| 14' | ⚽ 0 - 2 Bouanga Denis (Kiến tạo: Son Heung-Min) | |
| 1 - 2 ⚽ | 18' | |
| Lobjanidze S. 2 - 2 ⚽ | 18' | |
| Arias J. J. | 30' | |
| 39' | ⚽ 2 - 3 | |
| 39' | ⚽ 2 - 4 S. Heung-Min (Kiến tạo: Denis Bouanga) | |
| HT 1-2 | ||
| Luca Moisa | 60' | |
| Luca Moisa | 60' | |
| ▲ Yedlin D. ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Hezarkhani A. ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Guske C. ▼ | 70' ⇄ | |
| Caliskan N. 3 - 4 ⚽ | 75' | |
| Colin Guske | 76' | |
| Guske C. | 76' | |
| 82' ⇄ | ▲ Sieb A. ▼ | |
| 82' ⇄ | ▲ Raposo R. ▼ | |
| ▲ J.Shokalook ▼ | 88' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 15 | 8 |
| Điểm | 1 | 3 | 10 | 12 |
Chủ = Real Salt Lake · Khách = Los Angeles FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Salt Lake | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (29%) | Thắng/Thắng | 9 (21%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 8 (19%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 8 (19%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 5 (12%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 6 (14%) |
Bảng xếp hạng
Real Salt Lake
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 4 | 9 | 34 | 33 | 28 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 13 | 22 | 5 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 12 | 20 | 6 | 14 |
Los Angeles FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 | 22 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 | 11 | 23 | 3 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 | 11 | 13 | 6 |
Đội hình
Real Salt Lake
Los Angeles FC
1Rafael Cabral4Engel L.21Arias J. J.26Quinton P.8Sanabria J.34Luca Moisa92Caliskan N.98Katranis A.10Luna D.12Lobjanidze S.22Sergi Solans1Lloris H.23Cheberko Y.24Hollingshead R.33Long A.91Nkosi Tafari8Delgado M.18Shaffelburg J.19Boyd T.66Choiniere M.7S. Heung-Min99Bouanga Denis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Rafael Cabral
- 4Engel L.
- 8Sanabria J.
- 10Luna D.
- 12Lobjanidze S.⚽ Ghi bàn 18'
- 21Arias J. J.🟨 Thẻ vàng 30'
- 22Sergi Solans
- 26Quinton P.
- 34Luca Moisa🟨 Thẻ vàng 60'
- 92Caliskan N.⚽ Ghi bàn 75'
- 98Katranis A.
Khách · 442
- 1Lloris H.
- 7S. Heung-Min⚽ Ghi bàn 39' · 🎯 Kiến tạo 14'
- 8Delgado M.
- 18Shaffelburg J.
- 19Boyd T.
- 23Cheberko Y.
- 24Hollingshead R.
- 33Long A.
- 66Choiniere M.
- 91Nkosi Tafari
- 99Bouanga Denis⚽ Ghi bàn 14' · 🎯 Kiến tạo 39'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
58
Thẻ vàng
30
Sút bóng
2218
Sút cầu môn
96
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
75
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
626450
TL chuyền bóng thành công
88%87%
Phạm lỗi
57
Cứu thua
37
Quả ném biên
1617
Chuyền dài
1828
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Salt Lake (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Los Angeles FC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Real Salt Lake | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Rio Tinto Stadium | Sân nhà | California bank court |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pablo Mastroeni | HLV | Marc Dos Santos |
| Salt Lake City | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.38 | 3.43 | 2.42 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | 0.87 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.67 ↑ | 2.17 ↓ | 1.25 ↑ | 4.50 | 0.45 ↓ | 0.87 | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.42 | 3.50 | 2.50 | 0.82 | 3.00 | 1.12 | 0.92 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.70 | 0.93 | 3.00 | 0.90 | 1.03 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.12 ↓ | 10.50 ↑ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.49 | 3.55 | 2.52 | 0.98 | 3.00 | 0.86 | 0.92 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.75 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.75 | 0.82 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.60 ↓ | 2.50 ↓ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.49 | 3.55 | 2.52 | 0.98 | 3.00 | 0.86 | 0.92 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.44 | 3.80 | 2.46 | 1.00 | 3.00 | 0.87 | 0.93 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.39 | 3.35 | 2.47 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.91 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.14 ↓ | 8.20 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.23 | 3.61 | 2.69 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 1.02 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.46 ↑ | 3.56 ↓ | 2.44 ↓ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.70 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.14 ↓ | 9.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.80 | 0.85 | 3.00 | 0.89 | 0.93 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 8.47 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.81 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.42 | 3.56 | 2.73 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.79 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.54 ↑ | 3.70 ↑ | 2.59 ↓ | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.80 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.60 ↓ | 2.55 ↓ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.33 | 3.89 | 2.91 | 1.41 | 3.50 | 0.62 | 0.75 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.05 ↓ | 24.00 ↑ | 6.62 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.35 | 3.75 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.35 | 3.75 | 2.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.80 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.70 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.95 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.40 ↓ | 2.50 ↓ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Real Salt Lake | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Los Angeles FC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).