Kết quả bóng đá trận Real Salt Lake vs FC Juarez, 08:40 ngày 12/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 08:40 ngày 12/08/2026
Real Salt Lake 3 Kết thúc HT 1-0 0
FC Juarez
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: America First Field Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 35℃~36℃
Tường thuật trực tiếp
Real Salt Lake
FC Juarez
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Cesar Ramos Palazuelos
🎯 Dứt điểm - Diego Luna (chân phải) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Jose Luis Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Morgan Guilavogui (đánh đầu) — bị cản phá
19'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Castilho Carvalho (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pablo Ruiz Barrero (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - DeAndre Yedlin (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Morgan Guilavogui 1-0
🎯 Dứt điểm - Morgan Guilavogui (chân phải) — vào lưới
33'
🟨 Thẻ vàng - Ian Jairo Misael Torres Ramirez
36'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Castilho Carvalho (chân phải) — chệch khung thành
38'
🟨 Thẻ vàng - Jesus Murillo
🟨 Thẻ vàng - Pablo Ruiz Barrero
41'
🎯 Dứt điểm - Denzell Garcia (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Stijn Spierings (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Madson de Souza Silva (chân trái) — chệch khung thành
45+3'
🎯 Dứt điểm - Jose Luis Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
45+5'
🎯 Dứt điểm - Guilherme Castilho Carvalho (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Noel Caliskan, ra Stijn Spierings
🔁 Thay người: vào Sergi Solans, ra Morgan Guilavogui
48'
🎯 Dứt điểm - Madson de Souza Silva (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
52'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sergi Solans (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Sergi Solans 2-0, kiến tạo: Noel Caliskan
56'
🎯 Dứt điểm - Jose Luis Rodriguez (chân trái) — bị cản phá
57'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Dourado Cunha, ra Guilherme Castilho Carvalho
57'
🔁 Thay người: vào Raymundo Fulgencio, ra Ian Jairo Misael Torres Ramirez
57'
🔁 Thay người: vào Ricardo Jorge Oliveira Antonio, ra Madson de Souza Silva
58'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lineker Rodrigues dos Santos (chân trái) Post
🔁 Thay người: vào Juan Arias, ra Zach Booth
🎯 Dứt điểm - Diego Luna (chân phải) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla (đánh đầu) — chệch khung thành
63'
🔁 Thay người: vào Gilberto Sepulveda Lopez, ra Jesus Murillo
🎯 Dứt điểm - Sergi Solans (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Sanabria (chân trái) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla (đánh đầu) — bị cản phá
67'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Victor Olatunji, ra Diego Luna
67'
🎯 Dứt điểm - Oscar Haret Ortega Gatica (đánh đầu) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Ricardo Jorge Oliveira Antonio (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lineker Rodrigues dos Santos (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Lineker Rodrigues dos Santos 3-0, kiến tạo: DeAndre Yedlin
🎯 Dứt điểm - Victor Olatunji (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - DeAndre Yedlin
🟨 Thẻ vàng - Sergi Solans
75'
🥅 Phạt đền
75'
🎯 Dứt điểm - Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla (chân trái) — chệch khung thành
75'
🔁 Thay người: vào Alejandro Mayorga, ra Javier Ignacio Aquino Carmona
80'
🟨 Thẻ vàng - Gilberto Sepulveda Lopez
🔁 Thay người: vào Aiden Hezarkhani, ra Lineker Rodrigues dos Santos
🚩 Việt vị
VAR Decision - No penalty confirmed - Victor Olatunji
⛳ Phạt góc
90+3'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Real Salt Lake | Phút | |
| Morgan Guilavogui 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| 33' | Ian Jairo Misael Torres Ramirez | |
| 38' | Jesus Murillo | |
| Pablo Ruiz Barrero | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Noel Caliskan ▼ Stijn Spierings | 46' ⇄ | |
| ▲ Sergi Solans ▼ Morgan Guilavogui | 46' ⇄ | |
| Sergi Solans(Assists:Noel Caliskan) (Kiến tạo: Noel Caliskan) 2 - 0 ⚽ | 53' | |
| 57' ⇄ | ▲ Rodrigo Dourado Cunha ▼ Guilherme Castilho Carvalho | |
| 57' ⇄ | ▲ Raymundo Fulgencio ▼ Ian Jairo Misael Torres Ramirez | |
| 57' ⇄ | ▲ Ricardo Jorge Oliveira Antonio ▼ Madson de Souza Silva | |
| ▲ Juan Arias ▼ Zach Booth | 60' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Gilberto Sepulveda Lopez ▼ Jesus Murillo | |
| ▲ Victor Olatunji ▼ Diego Luna | 67' ⇄ | |
| Lineker Rodrigues dos Santos(Assists:DeAndre Yedlin) (Kiến tạo: DeAndre Yedlin) 3 - 0 ⚽ | 68' | |
| DeAndre Yedlin | 74' | |
| Sergi Solans | 74' | |
| 75' | ❌ Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla Đá hỏng penalty | |
| 75' ⇄ | ▲ Alejandro Mayorga ▼ Javier Ignacio Aquino Carmona | |
| 80' | Gilberto Sepulveda Lopez | |
| ▲ Aiden Hezarkhani ▼ Lineker Rodrigues dos Santos | 80' ⇄ | |
| Victor Olatunji(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR | 82' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 16 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 15 | 26 |
| Điểm | 1 | 0 | 10 | 6 |
Chủ = Real Salt Lake · Khách = FC Juarez
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Salt Lake | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 5 (33%) |
Thành tích gần đây — Real Salt Lake
THHBBTHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Real Salt Lake | 4-0 (1-0) | CF Atlante | +0.5 | 3 | T |
| 05/08/26 | Tigres UANL | 1-1 (1-1) | Real Salt Lake | +0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | St. Louis City | 1-1 (0-0) | Real Salt Lake | -0.25 | 3 | H |
| 26/07/26 | Portland Timbers | 2-1 (0-1) | Real Salt Lake | 0 | 3.25 | B |
| 23/07/26 | Los Angeles FC | 3-1 (2-0) | Real Salt Lake | -0.75 | 3 | B |
| 16/07/26 | Real Salt Lake | 4-1 (1-0) | Burnley | 0 | 3 | T |
| 24/05/26 | Minnesota United FC | 1-1 (0-1) | Real Salt Lake | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-1) | Colorado Rapids | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | Real Salt Lake | 3-0 (0-0) | Houston Dynamo | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | FC Dallas | 3-1 (2-0) | Real Salt Lake | -0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Real Salt Lake | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | +1 | 3.25 | T |
| 27/04/26 | Los Angeles Galaxy | 2-1 (1-1) | Real Salt Lake | -0.25 | 3 | B |
| 23/04/26 | Real Salt Lake | 0-2 (0-0) | Inter Miami CF | 0 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Real Salt Lake | 4-2 (4-1) | San Diego FC | +0.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | Real Salt Lake | 3-1 (1-0) | Sporting Kansas City | +1 | 3.25 | T |
| 23/03/26 | San Diego FC | 2-2 (1-1) | Real Salt Lake | -1 | 3 | H |
| 15/03/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-1) | Austin FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Atlanta United | 2-3 (1-3) | Real Salt Lake | -0.25 | 3 | T |
| 01/03/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Vancouver Whitecaps | 1-0 (0-0) | Real Salt Lake | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — FC Juarez
TTBBBHTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Vancouver Whitecaps | 1-3 (1-1) | FC Juarez | -0.75 | 3 | T |
| 05/08/26 | Minnesota United FC | 1-2 (1-2) | FC Juarez | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | FC Juarez | 1-5 (1-3) | Pumas U.N.A.M. | 0 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Chivas Guadalajara | 1-0 (0-0) | FC Juarez | -1 | 3 | B |
| 18/07/26 | FC Juarez | 0-1 (0-1) | Puebla | +0.75 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Colorado Rapids | 1-1 (1-0) | FC Juarez | - | - | H |
| 04/07/26 | Mineros de Zacatecas | 1-3 (0-1) | FC Juarez | - | - | T |
| 01/07/26 | FC Juarez | 2-2 (0-1) | Atletico La Paz | - | - | H |
| 27/06/26 | FC Juarez | 2-0 (0-0) | CF Atlante | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Juarez | 2-1 (2-1) | Atletico San Luis | +0.25 | 3 | T |
| 22/04/26 | Pumas U.N.A.M. | 4-2 (0-2) | FC Juarez | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Club Leon | 3-1 (2-0) | FC Juarez | 0 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | FC Juarez | 1-2 (0-1) | Club Tijuana | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Queretaro FC | 1-1 (0-0) | FC Juarez | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Puebla | 1-1 (0-0) | FC Juarez | 0 | 2.5 | H |
| 23/03/26 | FC Juarez | 2-1 (1-1) | Tigres UANL | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | FC Juarez | 2-2 (0-2) | Monterrey | 0 | 2.5 | H |
| 09/03/26 | Toluca | 3-1 (0-0) | FC Juarez | -1.5 | 3 | B |
| 05/03/26 | Club America | 1-2 (0-1) | FC Juarez | -1.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | FC Juarez | 3-1 (2-1) | Atlas | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Real Salt Lake
FC Juarez
1CRafael Cabral Barbosa2DeAndre Yedlin26Philip Quinton29Sam Junqua6Stijn Spierings7Pablo Ruiz Barrero8Juan Manuel Sanabria23Zach Booth10Diego Luna70Lineker Rodrigues dos Santos9Morgan Guilavogui1CSebastian Jurado3Jesus Murillo20Javier Ignacio Aquino Carmona23Oscar Haret Ortega Gatica33Francisco Javier Nevarez Pulgarin5Denzell Garcia8Guilherme Castilho Carvalho9Madson de Souza Silva10Ian Jairo Misael Torres Ramirez11Jose Luis Rodriguez19Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Rafael Cabral Barbosa C7.5
- 2DeAndre Yedlin🎯 Kiến tạo 68' · 🟨 Thẻ vàng 74'7.2
- 6Stijn Spierings▼ Rời sân 46'7
- 7Pablo Ruiz Barrero🟨 Thẻ vàng 40'6.6
- 8Juan Manuel Sanabria7.9
- 9Morgan Guilavogui⚽ Ghi bàn 29' · ▼ Rời sân 46'6.8
- 10Diego Luna▼ Rời sân 67'6.8
- 23Zach Booth▼ Rời sân 60'6.7
- 26Philip Quinton7.7
- 29Sam Junqua7.2
- 70Lineker Rodrigues dos Santos⚽ Ghi bàn 68' · ▼ Rời sân 80'7.5
Khách · 4231
- 1Sebastian Jurado C5.8
- 3Jesus Murillo🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 63'5.9
- 5Denzell Garcia6.8
- 8Guilherme Castilho Carvalho▼ Rời sân 57'6.4
- 9Madson de Souza Silva▼ Rời sân 57'6.5
- 10Ian Jairo Misael Torres Ramirez🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 57'6.3
- 11Jose Luis Rodriguez7.2
- 19Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla❌ Hỏng pen 75'5.5
- 20Javier Ignacio Aquino Carmona▼ Rời sân 75'6.3
- 23Oscar Haret Ortega Gatica6.4
- 33Francisco Javier Nevarez Pulgarin5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1314
Sút cầu môn
42
Tấn công
7980
Tấn công nguy hiểm
2746
Sút ngoài cầu môn
510
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
483403
TL chuyền bóng thành công
89%86%
Phạm lỗi
1215
Việt vị
10
Cứu thua
21
Tắc bóng
87
Quả ném biên
1319
Cắt bóng
14
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
1922
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.781.52
Cơ hội rõ rệt
52
So Sánh Sức Mạnh
57 43
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Salt Lake (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
FC Juarez (26 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Real Salt Lake (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 2 (12%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUV
FC Juarez (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Real Salt Lake
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Juan Manuel Sanabria Hậu vệ trái | 7.9 | 1/0 | 39/44 | 1 | |||
| 26Philip Quinton Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 51/53 | 2 | |||
| 1Rafael Cabral Barbosa Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 44/49 | 0 | |||
| 70Lineker Rodrigues dos Santos Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/1 | 12/16 | 2 | ||
| 2DeAndre Yedlin Hậu vệ phải | 7.2 | 1 | 1/0 | 34/38 | 0 | 🟨 | |
| 29Sam Junqua Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 60/62 | 0 | |||
| 6Stijn Spierings Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 28/31 | 3 | |||
| 10Diego Luna Tiền vệ trái | 6.8 | 2/0 | 29/34 | 1 | |||
| 9Morgan Guilavogui Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1 | 2/2 | 9/14 | 1 | ||
| 23Zach Booth Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 7Pablo Ruiz Barrero Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 52/59 | 2 | 🟨 | ||
| 22Sergi Solans (dự bị) Trung phong | 7.7 | 1 | 2/1 | 5/9 | 0 | 🟨 | |
| 92Noel Caliskan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1 | 0/0 | 27/31 | 0 | ||
| 21Juan Arias (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 17/20 | 1 | |||
| 39Aiden Hezarkhani (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 4/4 | 2 | |||
| 17Victor Olatunji (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/0 | 5/6 | 0 |
FC Juarez
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Jose Luis Rodriguez Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 3/1 | 24/31 | 0 | |||
| 5Denzell Garcia Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 44/52 | 1 | |||
| 9Madson de Souza Silva Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/0 | 14/14 | 1 | |||
| 8Guilherme Castilho Carvalho Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 3/0 | 21/28 | 2 | |||
| 23Oscar Haret Ortega Gatica Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 37/38 | 2 | |||
| 20Javier Ignacio Aquino Carmona Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 39/42 | 5 | |||
| 10Ian Jairo Misael Torres Ramirez Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 17/19 | 0 | 🟨 | ||
| 3Jesus Murillo Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 25/29 | 1 | 🟨 | ||
| 1Sebastian Jurado Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 19/25 | 0 | |||
| 33Francisco Javier Nevarez Pulgarin Hậu vệ phải | 5.8 | 0/0 | 35/38 | 1 | |||
| 19Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla Trung phong | 5.5 | 3/1 | 9/14 | 1 | |||
| 4Alejandro Mayorga (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 13Rodrigo Dourado Cunha (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 21/22 | 0 | |||
| 2Gilberto Sepulveda Lopez (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 9/13 | 0 | 🟨 | ||
| 21Ricardo Jorge Oliveira Antonio (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 14/15 | 0 | |||
| 7Raymundo Fulgencio (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 9/12 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Real Salt Lake | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Rio Tinto Stadium | Sân nhà | Benito warley |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pablo Mastroeni | HLV | |
| Salt Lake City | Khu vực | Juarez |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.57 | 3.78 | 4.45 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.80 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.72 ↑ | 3.80 ↑ | 3.54 ↓ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.61 | 4.00 | 4.50 | 0.82 | 3.00 | 0.96 | 0.80 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 4.70 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.50 | 0.79 | 3.00 | 0.99 | 0.76 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 4.00 | 4.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.80 ↑ | 90.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 4.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.95 | 3.65 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 85.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.75 | 3.50 | 0.81 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 16.40 ↑ | 100.00 ↑ | 4.85 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 4.00 | 4.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.80 ↑ | 90.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.90 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.73 | 4.13 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.82 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.20 ↑ | 44.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.68 | 3.53 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 0.85 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.80 ↑ | 53.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.90 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.50 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 68.00 ↑ | 8.81 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.77 | 3.93 | 4.00 | 0.90 | 3.00 | 0.88 | 0.99 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.53 ↑ | 12.76 ↑ | 3.99 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.46 | 4.15 | 4.85 | 0.97 | 3.25 | 0.74 | 0.68 | 0.75 | 1.12 |
| Live | 1.00 ↓ | 15.00 ↑ | 125.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.75 | 0.26 ↓ | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.80 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.60 | 3.71 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | 0.36 | 0.00 | 1.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.96 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.60 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 251.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.60 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Real Salt Lake | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| FC Juarez | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).