Kết quả bóng đá trận Real Refineros vs Atletico Cocula, 05:10 ngày 01/11/2026
Liga Ngoại hạng Serie A Mexico · 05:10 ngày 01/11/2026
Real Refineros 3 Kết thúc HT 1-0 2
Atletico Cocula
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Real Refineros | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 41' | ||
| 45' | ||
| HT 1-0 | ||
| 56' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 60' | |
| 64' | ||
| 69' | ⚽ 2 - 1 | |
| 71' | ⚽ 2 - 2 | |
| 3 - 2 ⚽ | 75' | |
| 80' | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 9 | 11 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 14 | 20 |
| Điểm | 6 | 4 | 6 | 8 |
Chủ = Real Refineros · Khách = Atletico Cocula
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Refineros | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (20%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Real Refineros
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Atletico Cocula
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
85
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Refineros (5 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận
Atletico Cocula (21 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Real Refineros | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.01 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.25 | 1.91 | 0.61 | 3.00 | 0.73 | 0.72 | -0.50 | 0.62 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 36.00 ↑ | 0.89 ↑ | 5.50 | 0.49 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.88 | 3.50 | 2.02 | 1.03 | 3.25 | 0.73 | 0.91 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 175.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.75 | 2.10 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.75 ↑ | 100.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.88 | 3.50 | 2.02 | 1.03 | 3.25 | 0.73 | 0.91 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 173.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.81 | 3.80 | 2.00 | 0.96 | 3.25 | 0.74 | 0.90 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 17.00 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.60 | 2.00 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.70 | 2.05 | 0.78 | 3.00 | 0.93 | 0.91 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 11.51 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.96 | 3.65 | 2.01 | 0.97 | 3.25 | 0.71 | 0.87 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 55.00 ↑ | 4.48 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.05 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.