Kết quả bóng đá trận Real Oviedo vs Granada CF, 00:00 ngày 16/08/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 00:00 ngày 16/08/2026
Real Oviedo 0 Kết thúc HT 0-0 0
Granada CF
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: New carlostier Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Real Oviedo | Phút | |
| Youness Lachhab | 32' | |
| 35' | Sergio Lopez Galache | |
| HT 0-0 | ||
| 57' ⇄ | ▲ Jorge Pascual ▼ Chinaza Onouha | |
| 57' ⇄ | ▲ Alejandro Marques ▼ Pedro Aleman | |
| ▲ Juan Cruz ▼ Samuel Rodriguez | 62' ⇄ | |
| ▲ Aisar Ahmed ▼ Ignacio Vidal Miralles | 63' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Oscar Naasei Oppong ▼ Sergio Lopez Galache | |
| ▲ Alexandru Isfan ▼ Pablo Saenz | 70' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Owen Mira Chukwuemeka ▼ Sergio Rodelas | |
| 78' ⇄ | ▲ Abdoul Kader Bamba ▼ Jose Manuel Arnaiz Diaz | |
| ▲ Enzo Perez ▼ Youness Lachhab | 81' ⇄ | |
| ▲ Mingo ▼ Jacobo Gonzalez | 81' ⇄ | |
| Alexandru Isfan | 83' | |
| 90+4' | Ruben Alcaraz | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 8 | 6 |
| Điểm | 6 | 7 | 15 | 20 |
Chủ = Real Oviedo · Khách = Granada CF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Oviedo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 5 (50%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Real Oviedo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 18 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | - | - |
Granada CF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Real Oviedo 4 (44%)Hòa 1 (11%)Granada CF 4 (44%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/25 | Granada CF | 1-0 (1-0) | Real Oviedo | -0.25 | 2 | B |
| 15/12/24 | Real Oviedo | 2-0 (0-0) | Granada CF | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/03/23 | Granada CF | 1-0 (0-0) | Real Oviedo | -0.75 | 1.75 | B |
| 23/12/22 | Real Oviedo | 1-0 (1-0) | Granada CF | 0 | 2 | T |
| 06/11/22 | Real Oviedo | 1-0 (0-0) | Granada CF | 0 | 2 | T |
| 06/05/19 | Real Oviedo | 1-1 (0-0) | Granada CF | +0.25 | 2 | H |
| 15/12/18 | Granada CF | 1-0 (0-0) | Real Oviedo | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/03/18 | Real Oviedo | 2-1 (1-1) | Granada CF | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/10/17 | Granada CF | 2-0 (1-0) | Real Oviedo | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Real Oviedo
TBTHHBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Real Oviedo | 3-2 (2-2) | Le Havre | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Nurnberg | 2-1 (2-0) | Real Oviedo | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | Real Oviedo | 4-0 (2-0) | Ponferradina | +1 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Real Oviedo | 0-0 (0-0) | Deportivo La Coruna | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/07/26 | Real Oviedo | 0-0 (0-0) | Al Qadsiah | - | - | H |
| 24/05/26 | Mallorca | 3-0 (1-0) | Real Oviedo | -1 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Real Oviedo | 0-1 (0-1) | Alaves | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Real Madrid | 2-0 (1-0) | Real Oviedo | -2 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Real Oviedo | 0-0 (0-0) | Getafe | 0 | 1.75 | H |
| 03/05/26 | Real Betis | 3-0 (2-0) | Real Oviedo | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Real Oviedo | 1-2 (0-2) | Elche | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Real Oviedo | 1-1 (0-1) | Villarreal | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Celta Vigo | 0-3 (0-2) | Real Oviedo | -0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Real Oviedo | 1-0 (1-0) | Sevilla | 0 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Levante | 4-2 (2-2) | Real Oviedo | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Real Oviedo | 1-0 (1-0) | Valencia | 0 | 2.25 | T |
| 10/03/26 | RCD Espanyol | 1-1 (1-1) | Real Oviedo | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/03/26 | Rayo Vallecano | 3-0 (1-0) | Real Oviedo | -0.75 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Real Oviedo | 0-1 (0-0) | Atletico Madrid | -1 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Real Sociedad | 3-3 (0-0) | Real Oviedo | -0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Granada CF
TBTTTHBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Antequera CF | 0-3 (0-1) | Granada CF | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/08/26 | Cadiz | 2-0 (1-0) | Granada CF | 0 | 2.25 | B |
| 30/07/26 | Granada CF | 2-0 (1-0) | Almeria | - | - | T |
| 26/07/26 | Granada CF | 1-0 (1-0) | Real Betis | -1 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Granada CF | 2-0 (1-0) | Neom SC | - | - | T |
| 19/07/26 | Granada CF | 1-1 (0-0) | Juventud Torremolinos CF | +0.5 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Granada CF | 1-2 (1-1) | Sporting Gijon | +0.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Mirandes | 3-1 (2-1) | Granada CF | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Granada CF | 0-1 (0-0) | Burgos | -0.25 | 2 | B |
| 10/05/26 | Cordoba | 1-0 (0-0) | Granada CF | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Real Zaragoza | 0-1 (0-0) | Granada CF | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Granada CF | 2-4 (1-3) | Almeria | 0 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Albacete | 4-1 (2-0) | Granada CF | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Granada CF | 1-0 (1-0) | Cultural Leonesa | +0.75 | 2 | T |
| 07/04/26 | Castellon | 3-2 (2-1) | Granada CF | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Las Palmas | 2-0 (0-0) | Granada CF | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Granada CF | 4-2 (3-1) | SD Huesca | +0.5 | 2 | T |
| 22/03/26 | Real Sociedad B | 0-2 (0-2) | Granada CF | 0 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Granada CF | 1-1 (1-1) | Andorra FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/03/26 | Deportivo La Coruna | 0-2 (0-1) | Granada CF | -0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Real Oviedo
Granada CF
13Aaron Escandell4David Costas12CDaniel Pedro Calvo Sanroman15Samuel Rodriguez22Ignacio Vidal Miralles5Youness Lachhab10Alberto Reina6Daniel Villahermosa11Jacobo Gonzalez20Pablo Saenz9Chris Ramos13Raul Lizoain Cruz5Manu Lama18Sergio Lopez Galache22Baila Diallo35Bourama Dembele4CRuben Alcaraz6Gerard Gumbau8Pedro Aleman11Jose Manuel Arnaiz Diaz19Onouha C.19Miracle Chinaza Nwautobo19Chinaza Onouha26Sergio Rodelas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4David Costas8.2
- 5Youness Lachhab🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 81'6.3
- 6Daniel Villahermosa6.5
- 9Chris Ramos6.2
- 10Alberto Reina6.9
- 11Jacobo Gonzalez▼ Rời sân 81'5.8
- 12Daniel Pedro Calvo Sanroman C7
- 13Aaron Escandell7.4
- 15Samuel Rodriguez▼ Rời sân 62'5.9
- 20Pablo Saenz▼ Rời sân 70'6.7
- 22Ignacio Vidal Miralles▼ Rời sân 63'7.1
Khách · 433
- 4Ruben Alcaraz C🟨 Thẻ vàng 90+4'6.7
- 5Manu Lama6.5
- 6Gerard Gumbau6.7
- 8Pedro Aleman▼ Rời sân 57'6.1
- 11Jose Manuel Arnaiz Diaz▼ Rời sân 78'6.1
- 13Raul Lizoain Cruz7
- 18Sergio Lopez Galache🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 70'6.8
- 19Onouha C.
- 19Miracle Chinaza Nwautobo
- 19Chinaza Onouha▼ Rời sân 57'5.7
- 22Baila Diallo6.4
- 26Sergio Rodelas▼ Rời sân 70'5.9
- 35Bourama Dembele6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
22
Sút bóng
910
Sút cầu môn
33
Tấn công
9876
Tấn công nguy hiểm
5027
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
05
Đá phạt trực tiếp
1317
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
503320
TL chuyền bóng thành công
83%75%
Phạm lỗi
1713
Việt vị
10
Cứu thua
32
Tắc bóng
142
Quả ném biên
2427
Cắt bóng
106
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
3537
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.420.36
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B4T4 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B0T0 H1 B4
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Oviedo (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Granada CF (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Real Oviedo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4David Costas Trung vệ | 8.2 | 2/1 | 64/68 | 5 | |||
| 13Aaron Escandell Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 26/29 | 0 | |||
| 22Ignacio Vidal Miralles Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 23/31 | 4 | |||
| 12Daniel Pedro Calvo Sanroman Trung vệ | 7 | 0/0 | 65/70 | 2 | |||
| 10Alberto Reina Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 45/53 | 3 | |||
| 20Pablo Saenz Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 15/22 | 2 | |||
| 6Daniel Villahermosa Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/1 | 46/59 | 0 | |||
| 5Youness Lachhab Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 42/49 | 3 | 🟨 | ||
| 9Chris Ramos Trung phong | 6.2 | 3/1 | 6/11 | 1 | |||
| 15Samuel Rodriguez Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 22/26 | 0 | |||
| 11Jacobo Gonzalez Tiền đạo cánh trái | 5.8 | 0/0 | 25/36 | 2 | |||
| 3Juan Cruz (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 24Alexandru Isfan (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 3/5 | 0 | 🟨 | ||
| 2Aisar Ahmed (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 16/18 | 1 | |||
| 18Mingo (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 2/4 | 0 | |||
| 32Enzo Perez (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 12/15 | 1 |
Granada CF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Raul Lizoain Cruz Thủ môn | 7 | 0/0 | 30/42 | 0 | |||
| 18Sergio Lopez Galache Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 20/32 | 3 | 🟨 | ||
| 6Gerard Gumbau Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 30/35 | 1 | |||
| 4Ruben Alcaraz Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 22/28 | 2 | 🟨 | ||
| 35Bourama Dembele Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 34/39 | 0 | |||
| 5Manu Lama Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 32/39 | 1 | |||
| 22Baila Diallo Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 15/19 | 0 | |||
| 11Jose Manuel Arnaiz Diaz Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 10/15 | 0 | |||
| 8Pedro Aleman Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1/1 | 5/12 | 0 | |||
| 26Sergio Rodelas Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 2/0 | 6/10 | 0 | |||
| 19Chinaza Onouha Tiền đạo | 5.7 | 1/0 | 8/11 | 0 | |||
| 10Jorge Pascual (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/1 | 10/12 | 0 | |||
| 17Abdoul Kader Bamba (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 28Oscar Naasei Oppong (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 4/7 | 0 | |||
| 9Alejandro Marques (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/1 | 3/7 | 2 | |||
| 36Owen Mira Chukwuemeka (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 5/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Real Oviedo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926 | Thành lập | 1931-4-14 |
| New carlostier Stadium | Sân nhà | Estadio Nuevo Los Carmenes |
| 29862 | Sức chứa | 22524 |
| Julian Calero | HLV | Jose Rojo Martin,Pacheta |
| Oviedo | Khu vực | Granada |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.72 | 3.42 | 3.98 | 0.97 | 2.50 | 0.75 | 0.97 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.20 ↓ | 3.10 ↓ | 1.12 ↑ | 2.25 | 0.60 ↓ | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.60 | 1.03 | 2.50 | 0.79 | 0.98 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 24.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 8.20 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.50 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.96 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.77 | 3.55 | 4.40 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 1.01 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.55 | 6.00 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 3.60 | 5.80 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 5.48 ↑ | 1.22 ↓ | 11.54 ↑ | 4.77 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.77 | 3.55 | 4.40 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 1.01 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 22.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.79 | 3.55 | 4.15 | 1.05 | 2.50 | 0.82 | 1.02 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.71 | 3.45 | 4.38 | 1.07 | 2.50 | 0.81 | 1.02 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 3.70 | 4.89 | 0.96 | 2.50 | 0.88 | 1.05 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.13 ↓ | 14.20 ↑ | 7.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 3.80 | 5.25 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.74 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 14.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 14.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.58 | 3.92 | 5.52 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 10.26 ↑ | 1.10 ↓ | 15.90 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.76 | 3.15 | 4.05 | 0.83 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.76 | 3.00 ↓ | 4.30 ↑ | 1.12 ↑ | 2.25 | 0.64 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.50 | 4.33 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.97 | 5.78 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 1.60 | 1.50 | 0.52 |
| Live | 14.90 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 7.94 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.60 | 4.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.60 | 5.75 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.40 | 5.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.55 | 0.50 | 1.30 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 46.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Real Oviedo | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Granada CF | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).