Kết quả bóng đá trận Real Oviedo vs Eibar, 23:30 ngày 12/10/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 23:30 ngày 12/10/2026
Real Oviedo 3 Kết thúc HT 2-0 1
Eibar
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 5
Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Real Oviedo | Phút | |
| Goti Lopez M. 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 12' | Elgezabal U. | |
| David Jimenez | 21' | |
| 42' | Arbilla A. | |
| Dominguez C. 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Nolaskoain P. ▼ | |
| Dominguez C. | 53' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 19 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 10 | 10 |
| Điểm | 6 | 4 | 19 | 20 |
Chủ = Real Oviedo · Khách = Eibar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Oviedo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (22%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Real Oviedo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 18 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
Eibar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 14 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
Đội hình
Real Oviedo
Eibar
13Escandell A.12Calvo D.15Rodriguez S.21David Jimenez23Dominguez C.5Y.Lachhab8Goti Lopez M.10Alberto Reina16Aldasoro A.1832Perez E.13Magunagoitia4Elgezabal U.22Rodriguez Perez A.23Arbilla A.24Bernat J.8Mada30Garrido A.7Ares Djalo M. A.10Guruzeta J.11Argoitia M. J.9Jon B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Y.Lachhab
- 8Goti Lopez M.⚽ Ghi bàn 3'
- 10Alberto Reina
- 12Calvo D.
- 13Escandell A.
- 15Rodriguez S.
- 16Aldasoro A.
- 18
- 21David Jimenez🟨 Thẻ vàng 21'
- 23Dominguez C.⚽ Ghi bàn 45' · 🟨 Thẻ vàng 53'
- 32Perez E.🎯 Kiến tạo 3'
Khách · 4231
- 4Elgezabal U.🟨 Thẻ vàng 12'
- 7Ares Djalo M. A.
- 8Mada
- 9Jon B.
- 10Guruzeta J.
- 11Argoitia M. J.
- 13Magunagoitia
- 22Rodriguez Perez A.
- 23Arbilla A.🟨 Thẻ vàng 42'
- 24Bernat J.
- 30Garrido A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
54
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
41%59%
Chuyền bóng
167234
TL chuyền bóng thành công
80%90%
Phạm lỗi
910
Việt vị
10
Cứu thua
44
Quả ném biên
159
Chuyền dài
1316
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Oviedo (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Eibar (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Real Oviedo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926 | Thành lập | 1940-11-30 |
| New carlostier Stadium | Sân nhà | Ipurua |
| 29862 | Sức chứa | 5200 |
| Julian Calero | HLV | Jokin Aranbarri |
| Oviedo | Khu vực | Eibar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.03 | 3.23 | 3.08 | 0.88 | 2.25 | 0.84 | 0.82 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.33 ↑ | 3.08 ↓ | 2.68 ↓ | 0.75 ↓ | 2.00 | 0.97 ↑ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.19 | 3.10 | 3.20 | 1.01 | 2.25 | 0.80 | 0.97 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.15 ↓ | 51.00 ↑ | 506.00 ↑ | 5.30 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.13 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 0.93 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 3.15 | 3.05 | 1.00 | 2.25 | 0.84 | 0.98 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.30 ↑ | 65.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.05 | 3.40 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 65.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.23 | 3.15 | 3.05 | 1.00 | 2.25 | 0.84 | 0.98 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.30 ↑ | 65.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 3.20 | 3.05 | 1.03 | 2.25 | 0.84 | 1.00 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 2.99 | 3.05 | 1.04 | 2.25 | 0.82 | 0.97 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.30 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 9.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.00 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.90 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 476.00 ↑ | 14.43 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.61 | 3.17 | 2.92 | 1.05 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 421.00 ↑ | 9.90 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.01 | 3.10 | 3.70 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 1.05 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Real Oviedo | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Eibar | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).