Kết quả bóng đá trận Real Oruro vs Always Ready, 02:00 ngày 01/10/2026
Copa LFPB · 02:00 ngày 01/10/2026
Real Oruro 2 Kết thúc HT 1-0 2
Always Ready
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 11
Nhiệt độ: 2℃~3℃
Diễn biến trận đấu
| Real Oruro | Phút | |
| Pinto D. (Kiến tạo: Hernan Tifner) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| Pinto D. (Kiến tạo: Hernan Tifner) 3 - 0 ⚽ | 3' | |
| 30' | ||
| 30' | Quiroga A. | |
| 31' | Quiroga A. | |
| Balceras Cuellar R. J. | 33' | |
| 45' | ⚽ 3 - 1 D.Torrico | |
| Rivera A. | 45' | |
| 45' | 📺 Uzeda J. VAR | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Berrios J. ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Galvis H. ▼ | |
| ▲ Raul Ardaya ▼ | 53' ⇄ | |
| ▲ Gomez Perez J. P. ▼ | 53' ⇄ | |
| 60' | ⚽ 3 - 2 Algaranaz C. (Kiến tạo: Carlitos Rodriguez) | |
| 61' | ⚽ 3 - 3 | |
| 61' | ⚽ 3 - 4 Algaranaz C. (Kiến tạo: Carlitos Rodriguez) | |
| 4 - 4 ⚽ | 62' | |
| Corulo L. 5 - 4 ⚽ | 62' | |
| 65' ⇄ | ▲ Rambal A. ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Rambal A. ▼ | |
| ▲ Mendez R. ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ Ángel Quinonez ▼ | 66' ⇄ | |
| Gomez Perez J. P. | 67' | |
| 72' ⇄ | ▲ Godoy J. ▼ | |
| 72' ⇄ | ▲ Collazo Martinez C. M. ▼ | |
| 82' | ||
| 82' | Collazo Martinez C. M. | |
| 84' | ⚽ 5 - 5 | |
| 84' | ⚽ 5 - 6 Triverio E. | |
| 88' | Galvis H. | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 10 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 15 | 22 | 21 |
| Điểm | 4 | 1 | 8 | 15 |
Chủ = Real Oruro · Khách = Always Ready
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Oruro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (16%) | Thắng/Thắng | 17 (29%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 4 (7%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 2 (3%) |
| 6 (12%) | Hòa/Thắng | 12 (20%) |
| 11 (22%) | Hòa/Hòa | 6 (10%) |
| 6 (12%) | Hòa/Bại | 6 (10%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 3 (5%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 11 (22%) | Bại/Bại | 8 (14%) |
Đội hình
Real Oruro
Always Ready
13Pena I.5Corulo L.16Chore C.31Balceras Cuellar R. J.33Gatti F.6Rivera A.26Hernán Tifner65Adán Adán Bravo9Pinto D.30Ari Cruz J.50Montenegro J.1Baroja A.4Galindo N.18C.Rodriguez26Restrepo E.36Estrada K.5Quiroga A.19D.Torrico7J.AMOROSO11Uzeda J.24Algaranaz C.9Triverio E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 5Corulo L.⚽ Ghi bàn 62'
- 6Rivera A.🟨 Thẻ vàng 45'
- 9Pinto D.⚽ Ghi bàn 2' · ⚽ Ghi bàn 3'
- 13Pena I.
- 16Chore C.
- 26Hernán Tifner🎯 Kiến tạo 2' · 🎯 Kiến tạo 3'
- 30Ari Cruz J.
- 31Balceras Cuellar R. J.🟨 Thẻ vàng 33'
- 33Gatti F.
- 50Montenegro J.
- 65Adán Adán Bravo
Khách · 4231
- 1Baroja A.
- 4Galindo N.
- 5Quiroga A.🟨 Thẻ vàng 30' · 🟨 Thẻ vàng 31'
- 7J.AMOROSO
- 9Triverio E.⚽ Ghi bàn 84'
- 11Uzeda J.
- 18C.Rodriguez🎯 Kiến tạo 60' · 🎯 Kiến tạo 61'
- 19D.Torrico⚽ Ghi bàn 45'
- 24Algaranaz C.⚽ Ghi bàn 60' · ⚽ Ghi bàn 61'
- 26Restrepo E.
- 36Estrada K.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
711
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1217
Sút cầu môn
78
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
03
TL kiểm soát bóng
45%55%
Chuyền bóng
191412
TL chuyền bóng thành công
57%81%
Phạm lỗi
2010
Việt vị
21
Cứu thua
65
Quả ném biên
2831
Chuyền dài
2329
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Oruro (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Always Ready (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Real Oruro | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Juan Robledo | HLV | Julio Cesar Baldivieso |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.50 | 2.55 | 0.88 | 4.25 | 0.95 | 0.98 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.50 ↑ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.33 | 3.50 | 2.50 | 0.85 | 4.25 | 0.97 | 0.84 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.07 ↓ | 6.10 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.28 | 4.40 | 2.33 | 1.01 | 5.00 | 0.81 | 0.85 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.07 ↓ | 6.10 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 3.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.90 | 2.29 | 0.83 | 4.75 | 0.87 | 0.81 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 2.19 | 3.55 ↓ | 2.60 ↑ | 0.94 ↑ | 3.75 | 0.88 ↑ | 0.96 ↑ | -0.75 | 0.88 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.24 | 3.73 | 2.45 | 0.89 | 4.75 | 0.93 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.09 ↓ | 8.60 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 4.40 | 2.35 | 0.97 | 5.00 | 0.78 | 0.80 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.13 ↓ | 7.00 ↑ | 6.33 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.26 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 4.66 | 2.69 | 0.95 | 4.50 | 0.85 | 0.63 | -1.00 | 1.08 |
| Live | 10.90 ↑ | 1.22 ↓ | 6.32 ↑ | 10.60 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Real Oruro | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Always Ready | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).