Kết quả bóng đá trận Real Monarchs vs Tacoma Defiance, 08:30 ngày 31/08/2026
MLS Next Pro League (Mỹ) · 08:30 ngày 31/08/2026
Real Monarchs 3 Kết thúc HT 0-0 0
Tacoma Defiance
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Real Monarchs | Phút | |
| Antonio Riquelme | 37' | |
| Riquelme A. | 37' | |
| 41' | Jasper Winslow | |
| 41' | Winslow J. | |
| HT 0-0 | ||
| Felix Ewald(Assists:Antonio Riquelme) (Kiến tạo: Antonio Riquelme) 1 - 0 ⚽ | 59' | |
| Felix Ewald (Kiến tạo: Antonio Riquelme) 2 - 0 ⚽ | 59' | |
| 62' | Mark O'Neill | |
| 62' | O'Neill M. | |
| Felix Ewald(Assists:Antonio Riquelme) (Kiến tạo: Antonio Riquelme) 3 - 0 ⚽ | 83' | |
| 4 - 0 ⚽ | 83' | |
| Felix Ewald (Kiến tạo: Antonio Riquelme) 5 - 0 ⚽ | 83' | |
| Lionel Djiro(Assists:Antonio Riquelme) (Kiến tạo: Antonio Riquelme) 6 - 0 ⚽ | 89' | |
| Djiro L. (Kiến tạo: Antonio Riquelme) 7 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 11 | 21 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 22 | 19 |
| Điểm | 3 | 3 | 7 | 16 |
Chủ = Real Monarchs · Khách = Tacoma Defiance
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Monarchs | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 5 (21%) | Hòa/Bại | 7 (28%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (29%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Real Monarchs 7 (41%)Hòa 3 (18%)Tacoma Defiance 7 (41%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Real Monarchs | 2-4 (1-2) | Tacoma Defiance | +0.5 | 3.25 | B |
| 22/06/26 | Tacoma Defiance | 1-0 (0-0) | Real Monarchs | -0.25 | 3.25 | B |
| 01/09/25 | Real Monarchs | 3-0 (1-0) | Tacoma Defiance | +0.75 | 3.5 | T |
| 18/07/25 | Tacoma Defiance | 2-2 (1-0) | Real Monarchs | -0.5 | 3.25 | H |
| 12/06/25 | Real Monarchs | 2-1 (0-1) | Tacoma Defiance | +0.5 | 3.75 | T |
| 14/09/24 | Tacoma Defiance | 1-1 (0-0) | Real Monarchs | -1 | 3.25 | H |
| 12/08/24 | Real Monarchs | 2-1 (1-1) | Tacoma Defiance | -0.25 | 3.25 | T |
| 27/06/24 | Tacoma Defiance | 3-0 (1-0) | Real Monarchs | -0.75 | 3.25 | B |
| 16/09/23 | Real Monarchs | 0-3 (0-1) | Tacoma Defiance | -0.75 | 3.25 | B |
| 06/05/23 | Real Monarchs | 1-2 (0-0) | Tacoma Defiance | - | - | B |
| 03/04/23 | Tacoma Defiance | 5-0 (2-0) | Real Monarchs | -1.75 | 3.25 | B |
| 27/08/22 | Real Monarchs | 1-0 (1-0) | Tacoma Defiance | - | - | T |
| 28/03/22 | Tacoma Defiance | 4-0 (1-0) | Real Monarchs | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/06/21 | Tacoma Defiance | 1-1 (0-1) | Real Monarchs | -0.25 | 2.75 | H |
| 05/09/20 | Real Monarchs | 1-0 (1-0) | Tacoma Defiance | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/09/19 | Tacoma Defiance | 1-4 (0-1) | Real Monarchs | - | - | T |
| 13/07/19 | Real Monarchs | 5-0 (2-0) | Tacoma Defiance | - | - | T |
Thành tích gần đây — Real Monarchs
BBBBBTHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/23 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Colorado Rapids II | 4-1 (1-0) | Real Monarchs | - | - | B |
| 09/08/26 | Houston Dynamo B | 3-0 (2-0) | Real Monarchs | - | - | B |
| 03/08/26 | Saint Louis City B | 3-0 (0-0) | Real Monarchs | -0.5 | 3 | B |
| 27/07/26 | Portland Timbers Reserve | 1-0 (0-0) | Real Monarchs | -0.75 | 3.25 | B |
| 20/07/26 | Real Monarchs | 2-4 (1-2) | Tacoma Defiance | +0.5 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | Real Monarchs | 2-1 (1-1) | Vancouver Whitecaps Reserve | +0.75 | 3.25 | T |
| 06/07/26 | Los Angeles FC II | 2-2 (0-1) | Real Monarchs | -0.25 | 3.25 | H |
| 28/06/26 | Ventura County FC | 3-1 (0-1) | Real Monarchs | 0 | 3 | B |
| 22/06/26 | Tacoma Defiance | 1-0 (0-0) | Real Monarchs | -0.25 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Real Monarchs | 4-1 (1-1) | Portland Timbers Reserve | 0 | 3 | T |
| 08/06/26 | San Jose Earthquakes Reserve | 3-0 (3-0) | Real Monarchs | -0.5 | 3 | B |
| 30/05/26 | Real Monarchs | 1-3 (0-1) | Sporting Kansas City Reserves | +0.75 | 3.25 | B |
| 25/05/26 | Vancouver Whitecaps Reserve | 1-3 (0-1) | Real Monarchs | 0 | 3 | T |
| 21/05/26 | Real Monarchs | 2-0 (2-0) | Colorado Rapids II | +0.75 | 3 | T |
| 14/05/26 | Real Monarchs | 1-1 (1-0) | San Jose Earthquakes Reserve | 0 | 3 | H |
| 11/05/26 | Los Angeles FC II | 3-1 (2-1) | Real Monarchs | 0 | 3.25 | B |
| 04/05/26 | Real Monarchs | 0-3 (0-1) | Portland Timbers Reserve | +0.5 | 3 | B |
| 20/04/26 | Real Monarchs | 0-1 (0-0) | Houston Dynamo B | +0.25 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Ventura County FC | 2-0 (0-0) | Real Monarchs | 0 | 3.25 | B |
| 23/03/26 | Real Monarchs | 3-2 (2-0) | Vancouver Whitecaps Reserve | +1 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Tacoma Defiance
TBBTTTTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Tacoma Defiance | 4-0 (3-0) | Sporting Kansas City Reserves | +0.75 | 3.25 | T |
| 17/08/26 | Los Angeles FC II | 4-3 (2-1) | Tacoma Defiance | -0.5 | 3.25 | B |
| 09/08/26 | North Texas SC | 3-1 (0-0) | Tacoma Defiance | - | - | B |
| 02/08/26 | Tacoma Defiance | 4-2 (2-1) | Vancouver Whitecaps Reserve | - | - | T |
| 27/07/26 | Tacoma Defiance | 2-1 (1-0) | Colorado Rapids II | +0.5 | 3 | T |
| 20/07/26 | Real Monarchs | 2-4 (1-2) | Tacoma Defiance | -0.5 | 3.25 | T |
| 13/07/26 | San Jose Earthquakes Reserve | 0-1 (0-0) | Tacoma Defiance | -0.5 | 3.25 | T |
| 06/07/26 | Tacoma Defiance | 0-2 (0-0) | Portland Timbers Reserve | +0.25 | 3.25 | B |
| 29/06/26 | MINNESOTA United B | 2-2 (1-1) | Tacoma Defiance | -0.5 | 3.25 | H |
| 22/06/26 | Tacoma Defiance | 1-0 (0-0) | Real Monarchs | +0.25 | 3.25 | T |
| 18/06/26 | Tacoma Defiance | 2-1 (0-1) | Houston Dynamo B | 0 | 3.25 | T |
| 01/06/26 | Portland Timbers Reserve | 1-0 (1-0) | Tacoma Defiance | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Tacoma Defiance | 1-0 (1-0) | Ventura County FC | +0.25 | 3.5 | T |
| 18/05/26 | Vancouver Whitecaps Reserve | 0-2 (0-0) | Tacoma Defiance | 0 | 3.5 | T |
| 11/05/26 | Austin FC II | 3-0 (0-0) | Tacoma Defiance | -0.5 | 3 | B |
| 04/05/26 | Sporting Kansas City Reserves | 2-2 (1-1) | Tacoma Defiance | 0 | 3.25 | H |
| 27/04/26 | Tacoma Defiance | 4-1 (3-1) | Los Angeles FC II | +0.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Tacoma Defiance | 1-2 (0-1) | Saint Louis City B | -1 | 3.25 | B |
| 13/04/26 | Vancouver Whitecaps Reserve | 2-1 (0-0) | Tacoma Defiance | +0.25 | 3.5 | B |
| 30/03/26 | Tacoma Defiance | 0-1 (0-0) | Ventura County FC | +0.25 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
12
Sút bóng
138
Sút cầu môn
62
Tấn công
8075
Tấn công nguy hiểm
4519
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
492403
TL chuyền bóng thành công
88%87%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
04
Cứu thua
23
Tắc bóng
74
Quả ném biên
1915
Cắt bóng
46
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
3628
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.140.69
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
42 58
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B7T7 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B3T3 H0 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Monarchs (24 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Tacoma Defiance (25 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Real Monarchs (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (29%)Hòa 2 (10%)Bại 13 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 3 (14%)Xỉu 7 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUOO
Tacoma Defiance (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 2 (9%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 2 (9%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Real Monarchs | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mark Lowry | HLV | Herve Diese |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.70 | 2.36 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.83 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.75 | 2.15 | 0.93 | 3.25 | 0.86 | 0.84 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 71.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.42 | 3.40 | 2.42 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.24 ↓ | 3.70 ↑ | 23.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.65 | 2.50 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 1.27 ↓ | 3.85 ↑ | 19.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 3.40 | 2.33 | 0.80 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.54 ↑ | 86.46 ↑ | 2.95 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.42 | 3.40 | 2.42 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.37 | 3.80 | 2.42 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.47 | 3.32 | 2.24 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.03 ↑ | 16.50 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 3.66 | 2.36 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.26 ↓ | 3.66 | 26.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.45 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.15 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.90 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.79 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.95 | 3.53 | 2.04 | 0.93 | 3.25 | 0.81 | 0.93 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 2.89 ↓ | 4.11 ↑ | 2.05 ↑ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.45 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 201.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.73 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.73 | 3.80 | 2.17 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.20 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.45 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Real Monarchs | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Tacoma Defiance | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).