Kết quả bóng đá trận Real Madrid vs Real Sociedad, 02:00 ngày 27/08/2026

La Liga (Tây Ban Nha) · 02:00 ngày 27/08/2026
Real Madrid
4 Kết thúc HT 1-1 1
Real Sociedad
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Santiago Bernabeu Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

Real MadridReal Sociedad
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mateo Busquets Ferrer
🎯 Dứt điểm - Vinícius Júnior (chân trái) — chệch khung thành
3'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân trái) — bị cản phá
7'
7'
🎯 Dứt điểm - Jon Aramburu (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Alvaro Fernandez Carreras
10'
11'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Mikel Oyarzabal (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Vinícius Júnior (chân phải) — bị cản phá
21'
31'
🟨 Thẻ vàng - Yangel Herrera
35'
🎯 Dứt điểm - Sergio Gómez Martín (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — bị cản phá
38'
🎯 Dứt điểm - Dean Huijsen (chân phải) — chệch khung thành
38'
⚽ BÀN THẮNG - Kylian Mbappe 1-0, kiến tạo: Santiago Federico Valverde Dipetta
40'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân trái) — vào lưới
40'
43'
⛳ Phạt góc
43'
⛳ Phạt góc
44'
⚽ BÀN THẮNG - Luka Sucic 1-1
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — bị cản phá
44'
44'
🎯 Dứt điểm - Luka Sucic (chân trái) — vào lưới
44'
🎯 Dứt điểm - Job Ochieng (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Denzel Dumfries (chân phải) — bị chặn
45+1'
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Jon Aramburu
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Marc Cucurella, ra Alvaro Fernandez Carreras
46'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân trái) — bị cản phá
47'
🎯 Dứt điểm - Vinícius Júnior (chân phải) — bị chặn
47'
🎯 Dứt điểm - Dean Huijsen (đánh đầu) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Arda Guler (chân trái) — bị chặn
47'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Arda Guler (chân trái) — bị cản phá
49'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — bị chặn
51'
52'
⛳ Phạt góc
57'
🔁 Thay người: vào Igor Zubeldia, ra Jon Aramburu
57'
🔁 Thay người: vào Orri Steinn Oskarsson, ra Mikel Oyarzabal
⚽ BÀN THẮNG - Kylian Mbappe 2-1, kiến tạo: Jude Bellingham
60'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — vào lưới
60'
66'
🔁 Thay người: vào Ander Barrenetxea Muguruza, ra Job Ochieng
66'
🔁 Thay người: vào Carlos Soler Barragan, ra Yangel Herrera
🎯 Dứt điểm - Jude Bellingham (chân trái) — bị chặn
67'
⚽ BÀN THẮNG - Vinícius Júnior 3-1, kiến tạo: Jude Bellingham
68'
🎯 Dứt điểm - Vinícius Júnior (chân phải) — vào lưới
68'
70'
🎯 Dứt điểm - Sergio Gómez Martín (chân trái) — chệch khung thành
71'
🟨 Thẻ vàng - Luken Beitia
🎯 Dứt điểm - Santiago Federico Valverde Dipetta (chân phải) — bị chặn
72'
⛳ Phạt góc
72'
🟨 Thẻ vàng - Ibrahima Konate
73'
74'
🔁 Thay người: vào Gonçalo Guedes, ra Takefusa Kubo
75'
⛳ Phạt góc
75'
⛳ Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Orri Steinn Oskarsson (chân trái) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Benat Turrientes (chân phải) — bị cản phá
77'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Gonçalo Guedes (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Eduardo Camavinga, ra Jude Bellingham
78'
🔁 Thay người: vào Brahim Diaz, ra Arda Guler
78'
78'
🎯 Dứt điểm - Luka Sucic (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
80'
⚽ BÀN THẮNG - Kylian Mbappe 4-1, kiến tạo: Vinícius Júnior
80'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân trái) — vào lưới
80'
🎯 Dứt điểm - Santiago Federico Valverde Dipetta (chân phải) — bị cản phá
83'
🔁 Thay người: vào Yan Diomande, ra Vinícius Júnior
84'
🔁 Thay người: vào Carlos Espi, ra Bernardo Silva
86'
🚩 Việt vị
90'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Brahim Diaz
90'
🟨 Thẻ vàng - Eduardo Camavinga
90+4'
⏹ Kết thúc trận đấu (4-1)

Diễn biến trận đấu

Real Madrid Phút Real Sociedad
Alvaro Fernandez Carreras 10'
Alvaro Carreras 10'
31' Yangel Herrera
31' Herrera Y.
Kylian Mbappe(Assists:Santiago Federico Valverde Dipetta) (Kiến tạo: Santiago Federico Valverde Dipetta) 1 - 0 ⚽40'
Mbappe K. (Kiến tạo: Santiago Federico Valverde Dipetta) 2 - 0 ⚽40'
44'⚽ 2 - 1 Luka Sucic
44'⚽ 2 - 2 Sucic L.
45' Aramburu J.
45+2' Jon Aramburu
HT 1-1
▲ Marc Cucurella ▼ Alvaro Fernandez Carreras46' ⇄
▲ Cucurella M. ▼ 46' ⇄
57' ⇄▲ Igor Zubeldia ▼ Jon Aramburu
57' ⇄▲ Orri Steinn Oskarsson ▼ Mikel Oyarzabal
57' ⇄▲ Zubeldia I. ▼
57' ⇄▲ Oskarsson O. S. ▼
Kylian Mbappe(Assists:Jude Bellingham) (Kiến tạo: Jude Bellingham) 3 - 2 ⚽60'
Mbappe K. (Kiến tạo: Jude Bellingham) 4 - 2 ⚽60'
66' ⇄▲ Ander Barrenetxea Muguruza ▼ Job Ochieng
66' ⇄▲ Carlos Soler Barragan ▼ Yangel Herrera
66' ⇄▲ Soler C. ▼
66' ⇄▲ Barrenetxea A. ▼
Vinícius Júnior(Assists:Jude Bellingham) (Kiến tạo: Jude Bellingham) 5 - 2 ⚽68'
Vinicius (Kiến tạo: Jude Bellingham) 6 - 2 ⚽68'
71' Luken Beitia
71' Beitia L.
72' Beitia L.
Ibrahima Konate 73'
Konate I. 73'
74' ⇄▲ Gonçalo Guedes ▼ Takefusa Kubo
74' ⇄▲ Guedes G. ▼
▲ Eduardo Camavinga ▼ Jude Bellingham78' ⇄
▲ Brahim Diaz ▼ Arda Guler78' ⇄
▲ Camavinga E. ▼ 78' ⇄
▲ Diaz B. ▼ 78' ⇄
Kylian Mbappe(Assists:Vinícius Júnior) (Kiến tạo: Vinícius Júnior) 7 - 2 ⚽80'
8 - 2 ⚽80'
Mbappe K. (Kiến tạo: Vinícius Júnior) 9 - 2 ⚽80'
▲ Yan Diomande ▼ Vinícius Júnior84' ⇄
▲ Diomande Y. ▼ 84' ⇄
▲ Carlos Espi ▼ Bernardo Silva86' ⇄
▲ Espi C. ▼ 86' ⇄
Brahim Diaz 10 - 2 ⚽90'
Diaz B. 11 - 2 ⚽90'
Camavinga E. 90'
Diaz B. 📺 VAR90'
Brahim Diaz(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR90+1'
Eduardo Camavinga 90+4'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 83
Hòa 00 01
Bại 12 26
Ghi bàn 84 2411
Mất bàn 55 919
Điểm 63 2410

Chủ = Real Madrid · Khách = Real Sociedad

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Real Madrid (14)Hiệp 1 / Cả trậnReal Sociedad (15)
8 (57%)Thắng/Thắng2 (13%)
1 (7%)Thắng/Hòa1 (7%)
2 (14%)Hòa/Thắng3 (20%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (7%)
3 (21%)Hòa/Bại6 (40%)
0 (0%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

Real Madrid

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7502188154
Sân nhà330012293
Sân khách42026665
6 gần6510145--

Real Sociedad

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7313913108
Sân nhà311124415
Sân khách42027966
6 gần6204911--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Real Madrid 12 (60%)Hòa 3 (15%)Real Sociedad 5 (25%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D115/02/26Real Madrid4-1 (3-1)Real Sociedad4-6+1.53.25T
SPA D113/09/25Real Sociedad1-2 (0-2)Real Madrid12-4+0.752.5T
SPA D124/05/25Real Madrid2-0 (1-0)Real Sociedad11-4+1.253T
SPA CUP02/04/25Real Madrid3-4 (1-1)Real Sociedad6-6+1.53B
SPA CUP27/02/25Real Sociedad0-1 (0-1)Real Madrid8-8+0.752.5T
SPA D115/09/24Real Sociedad0-2 (0-0)Real Madrid6-6+0.52.5T
SPA D127/04/24Real Sociedad0-1 (0-1)Real Madrid11-3+0.252.25T
SPA D118/09/23Real Madrid2-1 (0-1)Real Sociedad4-3+0.752.5T
SPA D103/05/23Real Sociedad2-0 (0-0)Real Madrid2-6-0.252.5B
SPA D130/01/23Real Madrid0-0 (0-0)Real Sociedad10-3+0.752.75H
SPA D106/03/22Real Madrid4-1 (2-1)Real Sociedad7-1+0.752.5T
SPA D105/12/21Real Sociedad0-2 (0-0)Real Madrid6-5+0.252.5T
SPA D102/03/21Real Madrid1-1 (0-0)Real Sociedad13-4+0.52.5H
SPA D121/09/20Real Sociedad0-0 (0-0)Real Madrid1-11+0.52.75H
SPA D122/06/20Real Sociedad1-2 (0-0)Real Madrid4-1+0.53T
SPA CUP07/02/20Real Madrid3-4 (0-1)Real Sociedad6-1+1.253B
SPA D124/11/19Real Madrid3-1 (1-1)Real Sociedad4-3+1.53.25T
SPA D112/05/19Real Sociedad3-1 (1-1)Real Madrid5-2+0.253B
SPA D107/01/19Real Madrid0-2 (0-1)Real Sociedad10-4+1.53.5B
SPA D111/02/18Real Madrid5-2 (4-0)Real Sociedad5-3+24T

Thành tích gần đây — Real Madrid

TTTTHTTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D123/08/26RCD Espanyol1-2 (1-1)Real Madrid0-8+12.75T
INT CF16/08/26Schalke 040-3 (0-2)Real Madrid3-6+1.53.5T
INT CF13/08/26Deportivo La Coruna0-1 (0-1)Real Madrid5-5+1.253.25T
INT CF09/08/26Ferencvarosi TC1-2 (0-1)Real Madrid3-2+1.253.5T
INT CF01/08/26Real Madrid2-2 (2-1)Fiorentina3-3+0.53.25H
INT CF28/07/26Real Madrid4-1 (2-1)Leganes-+1.253T
SPA D124/05/26Real Madrid4-2 (2-1)Athletic Bilbao2-1+1.253.25T
SPA D118/05/26Sevilla0-1 (0-1)Real Madrid4-4+0.252.75T
SPA D115/05/26Real Madrid2-0 (1-0)Real Oviedo4-5+23.5T
SPA D111/05/26FC Barcelona2-0 (2-0)Real Madrid4-8-0.753.75B
SPA D104/05/26RCD Espanyol0-2 (0-0)Real Madrid5-6+0.753.25T
SPA D125/04/26Real Betis1-1 (0-1)Real Madrid7-6+0.53.25H
SPA D122/04/26Real Madrid2-1 (1-0)Alaves9-6+1.753T
UEFA CL16/04/26Bayern Munchen4-3 (2-3)Real Madrid9-2-13.5B
SPA D111/04/26Real Madrid1-1 (0-0)Girona10-1+23.5H
UEFA CL08/04/26Real Madrid1-2 (0-1)Bayern Munchen8-11-0.253.25B
SPA D104/04/26Mallorca2-1 (1-0)Real Madrid6-4+12.75B
SPA D123/03/26Real Madrid3-2 (0-1)Atletico Madrid4-1+0.52.75T
UEFA CL18/03/26Manchester City1-2 (1-1)Real Madrid9-6-1.253.25T
SPA D115/03/26Real Madrid4-1 (2-0)Elche5-4+23.5T

Thành tích gần đây — Real Sociedad

BBBBTTHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D122/08/26Real Betis1-0 (0-0)Real Sociedad4-5-0.252.25B
INT CF15/08/26Chelsea3-1 (1-1)Real Sociedad5-2-0.753.25B
INT CF08/08/26FC Koln2-1 (1-1)Real Sociedad3-4-0.252.75B
INT CF01/08/26Toulouse2-1 (2-1)Real Sociedad3-102.75B
INT CF29/07/26Aston Villa2-4 (1-1)Real Sociedad3-6-0.52.75T
INT CF25/07/26Wolves1-2 (1-1)Real Sociedad4-3-0.252.75T
INT CF18/07/26Real Sociedad1-1 (1-0)Racing Santander6-6+0.52.75H
INT CF11/07/26Real Sociedad0-1 (0-0)Pau FC---B
SPA D124/05/26RCD Espanyol1-1 (0-1)Real Sociedad3-5-0.252.5H
SPA D118/05/26Real Sociedad3-4 (1-2)Valencia3-2+0.52.5B
SPA D115/05/26Girona1-1 (0-1)Real Sociedad6-3-0.252.75H
SPA D110/05/26Real Sociedad2-2 (0-1)Real Betis4-3+0.252.75H
SPA D105/05/26Sevilla1-0 (0-0)Real Sociedad3-302.5B
SPA D126/04/26Rayo Vallecano3-3 (1-1)Real Sociedad6-402.5H
SPA D123/04/26Real Sociedad0-1 (0-1)Getafe6-3+0.52B
SPA CUP19/04/26Atletico Madrid2-2 (1-2)Real Sociedad5-5-0.52.25H
SPA D111/04/26Real Sociedad3-3 (2-2)Alaves9-5+0.752.25H
SPA D104/04/26Real Sociedad2-0 (1-0)Levante11-5+12.75T
SPA D121/03/26Villarreal3-1 (3-0)Real Sociedad4-5-0.52.75B
SPA D116/03/26Real Sociedad3-1 (2-0)Osasuna3-5+0.52.25T

Đội hình

Real MadridReal Sociedad
1Thibaut Courtois4Dean Huijsen16Ibrahima Konate18Alvaro Fernandez Carreras24Denzel Dumfries8CSantiago Federico Valverde Dipetta20Bernardo Silva5Jude Bellingham7Vinícius Júnior15Arda Guler10Kylian Mbappe1Alex Remiro2Jon Aramburu17Sergio Gómez Martín31Jon Martin34Luken Beitia8Benat Turrientes21Yangel Herrera12Job Ochieng14Takefusa Kubo24Luka Sucic10CMikel Oyarzabal

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
20
10
Sút cầu môn
11
3
Tấn công
100
82
Tấn công nguy hiểm
68
40
Sút ngoài cầu môn
3
4
Cản bóng
6
3
Đá phạt trực tiếp
8
10
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
581
554
TL chuyền bóng thành công
91%
90%
Phạm lỗi
10
8
Việt vị
1
0
Cứu thua
2
7
Tắc bóng
12
6
Quả ném biên
9
22
Cắt bóng
11
6
Tạt bóng thành công
1
1
Chuyền dài
23
35
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.14
0.57
Cơ hội rõ rệt
5
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T12 H3 B5
T5 H3 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B3
T3 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Real Madrid (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Real Sociedad (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Real Madrid (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Real Sociedad (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Real MadridReal Sociedad

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Real MadridReal Sociedad

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
71
Thắng 1
37
Hòa
37
Thua 1
12
Thua 2+
Real MadridReal Sociedad

Real Madrid

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Jude Bellingham
Tiền vệ tấn công
921/040/422
7Vinícius Júnior
Tiền đạo cánh trái
7.8114/224/310
8Santiago Federico Valverde Dipetta
Tiền vệ trung tâm
7.712/155/593
15Arda Guler
Tiền vệ tấn công
7.42/142/472
16Ibrahima Konate
Trung vệ
7.30/052/542🟨
4Dean Huijsen
Trung vệ
7.32/069/722
20Bernardo Silva
Tiền vệ tấn công
70/063/717
1Thibaut Courtois
Thủ môn
6.60/020/230
18Alvaro Fernandez Carreras
Hậu vệ trái
6.20/032/352🟨
24Denzel Dumfries
Hậu vệ phải
6.11/042/443
10Kylian Mbappe
Trung phong
1038/736/391
17Marc Cucurella (dự bị)
Hậu vệ trái
6.90/024/282
6Eduardo Camavinga (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/017/182🟨
21Brahim Diaz (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/012/121
25Yan Diomande (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/03/60
19Carlos Espi (dự bị)
Trung phong
6.40/00/00

Real Sociedad

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Alex Remiro
Thủ môn
8.10/028/370
24Luka Sucic
Tiền vệ trung tâm
7.312/155/560
8Benat Turrientes
Tiền vệ trung tâm
71/173/742
21Yangel Herrera
Tiền vệ trung tâm
6.40/037/413🟨
14Takefusa Kubo
Tiền đạo cánh phải
6.30/012/160
10Mikel Oyarzabal
Trung phong
6.21/121/260
12Job Ochieng
Tiền đạo cánh phải
6.21/010/130
17Sergio Gómez Martín
Hậu vệ trái
6.12/066/733
2Jon Aramburu
Hậu vệ phải
6.11/030/341🟨
31Jon Martin
Trung vệ
6.10/050/521
34Luken Beitia
Trung vệ
5.70/055/582🟨
18Carlos Soler Barragan (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/022/243
7Ander Barrenetxea Muguruza (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/08/90
9Orri Steinn Oskarsson (dự bị)
Trung phong
6.51/07/100
11Gonçalo Guedes (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.41/09/100
5Igor Zubeldia (dự bị)
Trung vệ
60/018/213

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Real Madrid Thông tin Real Sociedad
1902 Thành lập 1909
Santiago Bernabeu Sân nhà Anoeta
85454 Sức chứa 32200
Jose Mourinho HLV Pellegrino Matarazzo
Madrid Khu vực San Sebastian
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.354.756.001.003.250.800.851.250.99
Live1.16 ↓6.70 ↑10.00 ↑1.38 ↑5.500.40 ↓1.32 ↑0.250.50 ↓
EasybetsSớm1.384.906.500.873.000.960.841.250.98
Live1.07 ↓201.00 ↑201.00 ↑7.00 ↑5.500.11 ↓2.40 ↑0.250.26 ↓
VcbetSớm1.364.607.000.843.001.010.901.250.97
Live1.01 ↓15.00 ↑76.00 ↑2.95 ↑5.500.24 ↓0.33 ↓0.002.55 ↑
Mansion88Sớm1.434.556.200.863.001.000.981.250.90
Live1.10 ↓7.80 ↑69.00 ↑7.69 ↑5.500.06 ↓4.54 ↑0.250.14 ↓
InterwettenSớm1.405.257.001.253.500.601.051.500.73
Live1.08 ↓9.50 ↑65.00 ↑5.75 ↑5.500.07 ↓0.90 ↓2.000.85 ↑
10BETSớm1.444.706.200.823.000.92---
Live1.08 ↓9.01 ↑62.29 ↑5.91 ↑5.500.07 ↓---
12betSớm1.434.556.200.863.001.000.981.250.90
Live1.10 ↓7.80 ↑69.00 ↑7.69 ↑5.500.06 ↓0.31 ↓0.002.56 ↑
CrownSớm1.414.605.700.863.000.940.941.250.88
Live1.08 ↓9.90 ↑41.00 ↑7.14 ↑5.500.03 ↓7.14 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.414.415.900.883.001.001.001.250.90
Live1.10 ↓8.40 ↑44.00 ↑7.14 ↑5.500.06 ↓0.33 ↓0.002.43 ↑
WewbetSớm1.464.856.400.873.000.990.971.250.91
Live1.10 ↓8.45 ↑53.00 ↑5.55 ↑5.500.08 ↓5.85 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm1.444.407.000.502.501.40---
Live1.01 ↓46.00 ↑151.00 ↑0.20 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm1.444.706.250.823.000.951.001.250.78
Live1.01 ↓46.00 ↑397.00 ↑5.94 ↑5.500.10 ↓8.91 ↑0.500.05 ↓
PinnacleSớm1.404.886.690.853.000.960.881.250.93
Live1.51 ↑3.25 ↓12.71 ↑3.68 ↑5.500.21 ↓0.31 ↓0.002.65 ↑
HK Jockey ClubSớm1.274.956.900.873.250.830.771.251.00
Live1.06 ↓6.90 ↑45.00 ↑3.75 ↑5.750.13 ↓1.97 ↑3.250.35 ↓
BwinSớm1.444.407.251.203.500.61---
Live1.01 ↓276.00 ↑451.00 ↑1.00 ↓5.500.73 ↑---
1xBetSớm1.405.638.200.933.251.010.961.500.98
Live1.01 ↓41.00 ↑301.00 ↑5.42 ↑5.500.12 ↓0.33 ↓0.002.58 ↑
SNAISớm1.285.759.00------
Live1.20 ↓7.00 ↑12.00 ↑------
Bet 365Sớm1.384.508.000.833.001.030.831.251.03
Live1.01 ↓41.00 ↑301.00 ↑6.00 ↑5.500.11 ↓0.30 ↓0.002.50 ↑
William HillSớm1.404.607.001.383.500.570.891.250.85
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑5.500.07 ↓0.76 ↓2.000.85

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Real Madrid+1 1/4100
Real Sociedad-1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).