Kết quả bóng đá trận Real Madrid vs Malaga, 22:00 ngày 30/08/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 22:00 ngày 30/08/2026
Real Madrid 4 Kết thúc HT 3-0 0
Malaga
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 6
Địa điểm: Santiago Bernabeu Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Real Madrid
Malaga
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Juan Martinez Munuera
1'
🎯 Dứt điểm - David Larrubia (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Trent John Alexander-Arnold (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Antonio Rudiger (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Rafa Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Munoz Benavides (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Jude Bellingham 1-0
🎯 Dứt điểm - Jude Bellingham (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Alfonso Herrero 2-0
🎯 Dứt điểm - Jude Bellingham (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alfonso Herrero Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
⚽ BÀN THẮNG - Kylian Mbappe 3-0, kiến tạo: Trent John Alexander-Arnold
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Vinícius Júnior (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Vinícius Júnior (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Rafa Rodriguez (chân phải) Post
42'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Brahim Diaz (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Chupete (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Rafa Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
46'
🔁 Thay người: vào Pablo Martinez Andres, ra Rafa Rodriguez
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — bị chặn
51'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jude Bellingham (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Trent John Alexander-Arnold (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jude Bellingham (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (đánh đầu) — bị cản phá
60'
🔁 Thay người: vào José Salinas, ra Carlos Puga
61'
🔁 Thay người: vào Juan Cruz Diaz Esposito, ra Joaquin Munoz Benavides
🚩 Việt vị
64'
🎯 Dứt điểm - Juan Cruz Diaz Esposito (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Yan Diomande, ra Brahim Diaz
66'
🟨 Thẻ vàng - Chupete
🎯 Dứt điểm - Jude Bellingham (chân phải) — chệch khung thành
72'
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - David Larrubia (chân trái) — bị cản phá
74'
🔁 Thay người: vào Haitam Abaida, ra Einar Galilea Azaceta
76'
🎯 Dứt điểm - Haitam Abaida (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Bernardo Silva, ra Santiago Federico Valverde Dipetta
80'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Chupete (chân phải) — bị chặn
83'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - David Larrubia (chân trái) — bị chặn
85'
🎯 Dứt điểm - Haitam Abaida (chân trái) — bị chặn
85'
VAR Decision - Penalty cancelled - Yan Diomande
🔁 Thay người: vào Arda Guler, ra Jude Bellingham
87'
🔁 Thay người: vào Ramon Enriquez Rodriguez, ra Izan Merino
88'
🎯 Dứt điểm - Chupete (chân phải) — chệch khung thành
89'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Arda Guler 4-0, kiến tạo: Vinícius Júnior
🎯 Dứt điểm - Arda Guler (chân trái) — vào lưới
90+2'
🎯 Dứt điểm - David Larrubia (chân trái) — bị chặn
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Ramon Enriquez Rodriguez
90+3'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Arda Guler (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)
Diễn biến trận đấu
| Real Madrid | Phút | |
| Jude Bellingham 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 📺 VAR | 20' | |
| Alfonso Herrero 1 - 1 ⚽ | 26' | |
| Kylian Mbappe(Assists:Trent John Alexander-Arnold) (Kiến tạo: Trent John Alexander-Arnold) 2 - 1 ⚽ | 30' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Pablo Martinez Andres ▼ Rafa Rodriguez | |
| 60' ⇄ | ▲ José Salinas ▼ Carlos Puga | |
| 61' ⇄ | ▲ Juan Cruz Diaz Esposito ▼ Joaquin Munoz Benavides | |
| ▲ Yan Diomande ▼ Brahim Diaz | 65' ⇄ | |
| 66' | Chupete | |
| 74' ⇄ | ▲ Haitam Abaida ▼ Einar Galilea Azaceta | |
| ▲ Bernardo Silva ▼ Santiago Federico Valverde Dipetta | 77' ⇄ | |
| 86' | 📺 Haitam Abaida(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| ▲ Arda Guler ▼ Jude Bellingham | 87' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Ramon Enriquez Rodriguez ▼ Izan Merino | |
| Arda Guler(Assists:Vinícius Júnior) (Kiến tạo: Vinícius Júnior) 3 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| 90+3' | Ramon Enriquez Rodriguez | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 24 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 9 | 18 |
| Điểm | 6 | 1 | 24 | 7 |
Chủ = Real Madrid · Khách = Malaga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Madrid | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (57%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Real Madrid
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 0 | 2 | 18 | 8 | 15 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 2 | 9 | 3 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | 6 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 5 | - | - |
Malaga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 42 | 21 | 10 | 11 | 75 | 52 | 73 | 4 |
| Sân nhà | 21 | 12 | 7 | 2 | 42 | 24 | 43 | 4 |
| Sân khách | 21 | 9 | 3 | 9 | 33 | 28 | 30 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Real Madrid 15 (75%)Hòa 4 (20%)Malaga 1 (5%)
Châu Á: Ăn 20 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/04/18 | Malaga | 1-2 (0-1) | Real Madrid | +1.75 | 3.25 | T |
| 25/11/17 | Real Madrid | 3-2 (2-1) | Malaga | +3 | 4.25 | T |
| 22/05/17 | Malaga | 0-2 (0-1) | Real Madrid | +2 | 4 | T |
| 21/01/17 | Real Madrid | 2-1 (2-0) | Malaga | +2.5 | 3.75 | T |
| 21/02/16 | Malaga | 1-1 (0-1) | Real Madrid | +1 | 3.25 | H |
| 26/09/15 | Real Madrid | 0-0 (0-0) | Malaga | +2.5 | 3.75 | H |
| 19/04/15 | Real Madrid | 3-1 (1-0) | Malaga | +2.25 | 3.75 | T |
| 30/11/14 | Malaga | 1-2 (0-1) | Real Madrid | +1.5 | 3.5 | T |
| 16/03/14 | Malaga | 0-1 (0-1) | Real Madrid | +1.75 | 3.25 | T |
| 19/10/13 | Real Madrid | 2-0 (0-0) | Malaga | +2 | 3.75 | T |
| 09/05/13 | Real Madrid | 6-2 (4-2) | Malaga | +2 | 3.5 | T |
| 23/12/12 | Malaga | 3-2 (0-0) | Real Madrid | +1.25 | 3 | B |
| 19/03/12 | Real Madrid | 1-1 (1-0) | Malaga | +2 | 3.5 | H |
| 11/01/12 | Malaga | 0-1 (0-0) | Real Madrid | +1.25 | 3 | T |
| 04/01/12 | Real Madrid | 3-2 (0-2) | Malaga | +3 | 4 | T |
| 23/10/11 | Malaga | 0-4 (0-4) | Real Madrid | +1.25 | 3 | T |
| 04/03/11 | Real Madrid | 7-0 (3-0) | Malaga | +2 | 3.5 | T |
| 17/10/10 | Malaga | 1-4 (0-2) | Real Madrid | +1.25 | 3 | T |
| 17/05/10 | Malaga | 1-1 (1-0) | Real Madrid | +1.75 | 3.5 | H |
| 25/01/10 | Real Madrid | 2-0 (2-0) | Malaga | +1.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Real Madrid
TTTTTHTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/8 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Real Madrid | 4-1 (1-1) | Real Sociedad | +1.25 | 3 | T |
| 23/08/26 | RCD Espanyol | 1-2 (1-1) | Real Madrid | +1 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | Schalke 04 | 0-3 (0-2) | Real Madrid | +1.5 | 3.5 | T |
| 13/08/26 | Deportivo La Coruna | 0-1 (0-1) | Real Madrid | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/08/26 | Ferencvarosi TC | 1-2 (0-1) | Real Madrid | +1.25 | 3.5 | T |
| 01/08/26 | Real Madrid | 2-2 (2-1) | Fiorentina | +0.5 | 3.25 | H |
| 28/07/26 | Real Madrid | 4-1 (2-1) | Leganes | +1.25 | 3 | T |
| 24/05/26 | Real Madrid | 4-2 (2-1) | Athletic Bilbao | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Sevilla | 0-1 (0-1) | Real Madrid | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Real Madrid | 2-0 (1-0) | Real Oviedo | +2 | 3.5 | T |
| 11/05/26 | FC Barcelona | 2-0 (2-0) | Real Madrid | -0.75 | 3.75 | B |
| 04/05/26 | RCD Espanyol | 0-2 (0-0) | Real Madrid | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Real Betis | 1-1 (0-1) | Real Madrid | +0.5 | 3.25 | H |
| 22/04/26 | Real Madrid | 2-1 (1-0) | Alaves | +1.75 | 3 | T |
| 16/04/26 | Bayern Munchen | 4-3 (2-3) | Real Madrid | -1 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Real Madrid | 1-1 (0-0) | Girona | +2 | 3.5 | H |
| 08/04/26 | Real Madrid | 1-2 (0-1) | Bayern Munchen | -0.25 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Mallorca | 2-1 (1-0) | Real Madrid | +1 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Real Madrid | 3-2 (0-1) | Atletico Madrid | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Manchester City | 1-2 (1-1) | Real Madrid | -1.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Malaga
HBHBTHHTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Malaga | 1-1 (1-1) | Deportivo La Coruna | +0.25 | 2 | H |
| 20/08/26 | Atletico Madrid | 2-0 (0-0) | Malaga | -1.75 | 2.75 | B |
| 13/08/26 | Malaga | 2-2 (1-1) | Fulham | -0.5 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | AD Ceuta | 2-1 (2-1) | Malaga | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/08/26 | Malaga | 4-2 (1-1) | Al-Arabi SC | +0.5 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | Malaga | 2-2 (0-2) | Al-Ittihad | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Malaga | 3-3 (0-1) | Leicester City | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/06/26 | Almeria | 1-2 (0-0) | Malaga | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/06/26 | Malaga | 0-0 (0-0) | Almeria | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/06/26 | Malaga | 1-1 (0-1) | Las Palmas | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/06/26 | Las Palmas | 0-1 (0-0) | Malaga | -0.5 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Real Zaragoza | 0-2 (0-1) | Malaga | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Malaga | 1-1 (1-0) | Racing Santander | +0.75 | 3.5 | H |
| 16/05/26 | AD Ceuta | 1-4 (0-3) | Malaga | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Malaga | 2-1 (0-1) | Sporting Gijon | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Eibar | 2-4 (2-1) | Malaga | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Malaga | 2-3 (1-1) | Castellon | 0 | 2.75 | B |
| 20/04/26 | Almeria | 3-2 (0-0) | Malaga | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Malaga | 2-0 (0-0) | Las Palmas | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Deportivo La Coruna | 1-1 (0-0) | Malaga | -0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Real Madrid
Malaga
1Thibaut Courtois4Dean Huijsen12Trent John Alexander-Arnold17Marc Cucurella22Antonio Rudiger6Eduardo Camavinga8CSantiago Federico Valverde Dipetta5Jude Bellingham7Vinícius Júnior21Brahim Diaz10Kylian Mbappe1CAlfonso Herrero3Carlos Puga4Einar Galilea Azaceta15Angel Recio Gutierrez31Rafael Garrido Hierro10David Larrubia11Joaquin Munoz Benavides14Rafa Rodriguez23Izan Merino8Carlos Dotor9Chupete
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Thibaut Courtois6.8
- 4Dean Huijsen7.1
- 5Jude Bellingham⚽ Ghi bàn 19' · ▼ Rời sân 87'8.5
- 6Eduardo Camavinga6.9
- 7Vinícius Júnior🎯 Kiến tạo 90+1'7.5
- 8Santiago Federico Valverde Dipetta C▼ Rời sân 77'7.1
- 10Kylian Mbappe⚽ Ghi bàn 30'9.1
- 12Trent John Alexander-Arnold🎯 Kiến tạo 30'7.9
- 17Marc Cucurella7.2
- 21Brahim Diaz▼ Rời sân 65'6.6
- 22Antonio Rudiger7.5
Khách · 442
- 1Alfonso Herrero C⚽ Phản lưới 26'7.1
- 3Carlos Puga▼ Rời sân 60'6.2
- 4Einar Galilea Azaceta▼ Rời sân 74'6.1
- 8Carlos Dotor6.6
- 9Chupete🟨 Thẻ vàng 66'6.8
- 10David Larrubia6.9
- 11Joaquin Munoz Benavides▼ Rời sân 61'6.4
- 14Rafa Rodriguez▼ Rời sân 46'6.3
- 15Angel Recio Gutierrez6.2
- 23Izan Merino▼ Rời sân 87'6.4
- 31Rafael Garrido Hierro6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
96
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1914
Sút cầu môn
81
Tấn công
10992
Tấn công nguy hiểm
6730
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
76
Đá phạt trực tiếp
96
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
599464
TL chuyền bóng thành công
92%88%
Phạm lỗi
69
Việt vị
21
Cứu thua
14
Tắc bóng
68
Quả ném biên
157
Cắt bóng
107
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
2518
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.350.72
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
55 45
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T15 H4 B1T1 H4 B15
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B0T0 H2 B8
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.9 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Madrid (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Malaga (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Real Madrid (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Malaga (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Real Madrid
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Kylian Mbappe Trung phong | 9.1 | 1 | 6/4 | 30/34 | 0 | ||
| 5Jude Bellingham Tiền vệ tấn công | 8.5 | 1 | 5/2 | 36/38 | 2 | ||
| 12Trent John Alexander-Arnold Hậu vệ phải | 7.9 | 1 | 2/1 | 87/96 | 4 | ||
| 22Antonio Rudiger Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 79/82 | 0 | |||
| 7Vinícius Júnior Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 2/0 | 26/31 | 0 | ||
| 17Marc Cucurella Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 45/51 | 5 | |||
| 8Santiago Federico Valverde Dipetta Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 50/56 | 1 | |||
| 4Dean Huijsen Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 50/54 | 5 | |||
| 6Eduardo Camavinga Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 64/71 | 4 | |||
| 1Thibaut Courtois Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 31/35 | 0 | |||
| 21Brahim Diaz Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 27/27 | 0 | |||
| 15Arda Guler (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 2/1 | 1/1 | 1 | ||
| 25Yan Diomande (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 20Bernardo Silva (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 9/9 | 1 |
Malaga
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Alfonso Herrero Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 18/21 | 0 | |||
| 10David Larrubia Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 4/1 | 26/32 | 3 | |||
| 9Chupete Trung phong | 6.8 | 3/0 | 17/20 | 0 | 🟨 | ||
| 8Carlos Dotor Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 54/61 | 2 | |||
| 11Joaquin Munoz Benavides Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 17/18 | 0 | |||
| 23Izan Merino Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 45/51 | 2 | |||
| 14Rafa Rodriguez Tiền vệ tấn công | 6.3 | 3/0 | 25/30 | 1 | |||
| 15Angel Recio Gutierrez Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 34/41 | 3 | |||
| 3Carlos Puga Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 22/29 | 4 | |||
| 4Einar Galilea Azaceta Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 33/34 | 1 | |||
| 31Rafael Garrido Hierro Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 48/52 | 3 | |||
| 7Haitam Abaida (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/0 | 5/6 | 0 | |||
| 18Pablo Martinez Andres (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 29/32 | 0 | |||
| 12José Salinas (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 13/14 | 1 | |||
| 19Juan Cruz Diaz Esposito (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 10/12 | 1 | |||
| 6Ramon Enriquez Rodriguez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 7/7 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Real Madrid | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902 | Thành lập | 1948 |
| Santiago Bernabeu | Sân nhà | Estadio La Rosaleda |
| 85454 | Sức chứa | 29500 |
| Jose Mourinho | HLV | Juan Funes |
| Madrid | Khu vực | Malaga |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.12 | 7.10 | 13.00 | 0.99 | 3.50 | 0.81 | 0.85 | 2.00 | 0.99 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.08 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 1.10 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.17 | 7.00 | 13.00 | 1.01 | 3.50 | 0.80 | 0.82 | 2.00 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.13 | 7.00 | 15.00 | 0.98 | 3.50 | 0.86 | 1.03 | 2.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.19 | 6.60 | 11.00 | 1.08 | 3.50 | 0.78 | 0.83 | 2.00 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 7.00 | 16.00 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 65.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.73 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.17 | 7.00 | 15.00 | 0.78 | 3.25 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 8.76 ↑ | 19.74 ↑ | 1.55 ↑ | 3.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.19 | 6.60 | 11.00 | 1.08 | 3.50 | 0.78 | 0.83 | 2.00 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 80.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.20 | 7.60 | 13.50 | 1.02 | 3.50 | 0.84 | 0.87 | 2.00 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 36.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.16 | 6.60 | 11.00 | 1.11 | 3.50 | 0.78 | 0.85 | 2.00 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 14.50 ↑ | 42.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 5.55 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.19 | 7.10 | 14.80 | 1.00 | 3.50 | 0.86 | 0.86 | 2.00 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.80 ↑ | 65.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 7.00 | 12.00 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 10.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.17 | 6.75 | 15.00 | 0.98 | 3.50 | 0.79 | 0.79 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 15.53 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.14 | 8.20 | 13.91 | 0.95 | 3.50 | 0.84 | 0.96 | 2.25 | 0.84 |
| Live | 1.11 ↓ | 11.50 ↑ | 26.00 ↑ | 2.68 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 2.07 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.06 | 7.75 | 19.00 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.74 | 2.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 50.00 ↑ | 3.60 ↑ | 3.75 | 0.14 ↓ | 1.76 ↑ | 3.25 | 0.40 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.20 | 7.25 | 12.50 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 201.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.66 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.19 | 8.40 | 18.50 | 1.08 | 3.50 | 0.87 | 1.32 | 2.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.08 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 2.42 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.16 | 7.50 | 16.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 9.00 ↑ | 19.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.00 | 15.00 | 1.00 | 3.50 | 0.85 | 0.83 | 2.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 3.35 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.14 | 8.50 | 17.00 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 0.89 | 2.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.75 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Real Madrid | +2 | 1 | 0 | 0 |
| Malaga | -2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).