Kết quả bóng đá trận Real Madrid vs Malaga, 22:00 ngày 30/08/2026

La Liga (Tây Ban Nha) · 22:00 ngày 30/08/2026
Real Madrid
4 Kết thúc HT 3-0 0
Malaga
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 6
Địa điểm: Santiago Bernabeu Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃

Tường thuật trực tiếp

Real MadridMalaga
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Juan Martinez Munuera
1'
🎯 Dứt điểm - David Larrubia (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Trent John Alexander-Arnold (chân phải) — chệch khung thành
1'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — bị chặn
4'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Antonio Rudiger (đánh đầu) — bị chặn
11'
⛳ Phạt góc
13'
14'
🎯 Dứt điểm - Rafa Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Munoz Benavides (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Jude Bellingham 1-0
19'
🎯 Dứt điểm - Jude Bellingham (chân phải) — vào lưới
19'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — bị cản phá
26'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Alfonso Herrero 2-0
26'
🎯 Dứt điểm - Jude Bellingham (đánh đầu) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Alfonso Herrero Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
26'
⚽ BÀN THẮNG - Kylian Mbappe 3-0, kiến tạo: Trent John Alexander-Arnold
30'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — vào lưới
30'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Vinícius Júnior (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Vinícius Júnior (chân phải) — bị chặn
38'
⛳ Phạt góc
38'
⛳ Phạt góc
40'
42'
🎯 Dứt điểm - Rafa Rodriguez (chân phải) Post
42'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Brahim Diaz (chân phải) — bị chặn
43'
⛳ Phạt góc
44'
45'
🎯 Dứt điểm - Chupete (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Rafa Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
46'
🔁 Thay người: vào Pablo Martinez Andres, ra Rafa Rodriguez
🚩 Việt vị
49'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — bị chặn
50'
51'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jude Bellingham (chân trái) Post
55'
🎯 Dứt điểm - Trent John Alexander-Arnold (chân phải) — bị cản phá
57'
⛳ Phạt góc
58'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Jude Bellingham (chân phải) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (đánh đầu) — bị cản phá
59'
60'
🔁 Thay người: vào José Salinas, ra Carlos Puga
61'
🔁 Thay người: vào Juan Cruz Diaz Esposito, ra Joaquin Munoz Benavides
🚩 Việt vị
62'
64'
🎯 Dứt điểm - Juan Cruz Diaz Esposito (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Yan Diomande, ra Brahim Diaz
65'
66'
🟨 Thẻ vàng - Chupete
🎯 Dứt điểm - Jude Bellingham (chân phải) — chệch khung thành
70'
72'
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - David Larrubia (chân trái) — bị cản phá
74'
🔁 Thay người: vào Haitam Abaida, ra Einar Galilea Azaceta
76'
🎯 Dứt điểm - Haitam Abaida (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Bernardo Silva, ra Santiago Federico Valverde Dipetta
77'
80'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Chupete (chân phải) — bị chặn
83'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - David Larrubia (chân trái) — bị chặn
85'
🎯 Dứt điểm - Haitam Abaida (chân trái) — bị chặn
85'
VAR Decision - Penalty cancelled - Yan Diomande
🔁 Thay người: vào Arda Guler, ra Jude Bellingham
87'
87'
🔁 Thay người: vào Ramon Enriquez Rodriguez, ra Izan Merino
88'
🎯 Dứt điểm - Chupete (chân phải) — chệch khung thành
89'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Arda Guler 4-0, kiến tạo: Vinícius Júnior
90+1'
🎯 Dứt điểm - Arda Guler (chân trái) — vào lưới
90+1'
90+2'
🎯 Dứt điểm - David Larrubia (chân trái) — bị chặn
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Ramon Enriquez Rodriguez
90+3'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Arda Guler (chân phải) — bị chặn
90+4'
⛳ Phạt góc
90+4'
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)

Diễn biến trận đấu

Real Madrid Phút Malaga
Jude Bellingham 1 - 0 ⚽19'
📺 VAR20'
Alfonso Herrero 1 - 1 ⚽26'
Kylian Mbappe(Assists:Trent John Alexander-Arnold) (Kiến tạo: Trent John Alexander-Arnold) 2 - 1 ⚽30'
HT 3-0
46' ⇄▲ Pablo Martinez Andres ▼ Rafa Rodriguez
60' ⇄▲ José Salinas ▼ Carlos Puga
61' ⇄▲ Juan Cruz Diaz Esposito ▼ Joaquin Munoz Benavides
▲ Yan Diomande ▼ Brahim Diaz65' ⇄
66' Chupete
74' ⇄▲ Haitam Abaida ▼ Einar Galilea Azaceta
▲ Bernardo Silva ▼ Santiago Federico Valverde Dipetta77' ⇄
86'📺 Haitam Abaida(Reason:Penalty cancelled) VAR
▲ Arda Guler ▼ Jude Bellingham87' ⇄
87' ⇄▲ Ramon Enriquez Rodriguez ▼ Izan Merino
Arda Guler(Assists:Vinícius Júnior) (Kiến tạo: Vinícius Júnior) 3 - 1 ⚽90+1'
90+3' Ramon Enriquez Rodriguez
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 81
Hòa 01 04
Bại 12 25
Ghi bàn 82 2410
Mất bàn 55 918
Điểm 61 247

Chủ = Real Madrid · Khách = Malaga

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Real Madrid (14)Hiệp 1 / Cả trậnMalaga (12)
8 (57%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (14%)Hòa/Thắng1 (8%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (25%)
3 (21%)Hòa/Bại2 (17%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (25%)
0 (0%)Bại/Bại3 (25%)

Bảng xếp hạng

Real Madrid

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7502188154
Sân nhà330012293
Sân khách42026665
6 gần6510145--

Malaga

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng422110117552734
Sân nhà2112724224434
Sân khách219393328305
6 gần61321011--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Real Madrid 15 (75%)Hòa 4 (20%)Malaga 1 (5%)
Châu Á: Ăn 20 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D116/04/18Malaga1-2 (0-1)Real Madrid4-7+1.753.25T
SPA D125/11/17Real Madrid3-2 (2-1)Malaga6-0+34.25T
SPA D122/05/17Malaga0-2 (0-1)Real Madrid9-7+24T
SPA D121/01/17Real Madrid2-1 (2-0)Malaga5-4+2.53.75T
SPA D121/02/16Malaga1-1 (0-1)Real Madrid6-6+13.25H
SPA D126/09/15Real Madrid0-0 (0-0)Malaga12-6+2.53.75H
SPA D119/04/15Real Madrid3-1 (1-0)Malaga4-3+2.253.75T
SPA D130/11/14Malaga1-2 (0-1)Real Madrid5-6+1.53.5T
SPA D116/03/14Malaga0-1 (0-1)Real Madrid7-6+1.753.25T
SPA D119/10/13Real Madrid2-0 (0-0)Malaga10-1+23.75T
SPA D109/05/13Real Madrid6-2 (4-2)Malaga-+23.5T
SPA D123/12/12Malaga3-2 (0-0)Real Madrid-+1.253B
SPA D119/03/12Real Madrid1-1 (1-0)Malaga-+23.5H
SPA CUP11/01/12Malaga0-1 (0-0)Real Madrid-+1.253T
SPA CUP04/01/12Real Madrid3-2 (0-2)Malaga-+34T
SPA D123/10/11Malaga0-4 (0-4)Real Madrid-+1.253T
SPA D104/03/11Real Madrid7-0 (3-0)Malaga-+23.5T
SPA D117/10/10Malaga1-4 (0-2)Real Madrid-+1.253T
SPA D117/05/10Malaga1-1 (1-0)Real Madrid-+1.753.5H
SPA D125/01/10Real Madrid2-0 (2-0)Malaga-+1.753.25T

Thành tích gần đây — Real Madrid

TTTTTHTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/8 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D127/08/26Real Madrid4-1 (1-1)Real Sociedad4-7+1.253T
SPA D123/08/26RCD Espanyol1-2 (1-1)Real Madrid0-8+12.75T
INT CF16/08/26Schalke 040-3 (0-2)Real Madrid3-6+1.53.5T
INT CF13/08/26Deportivo La Coruna0-1 (0-1)Real Madrid5-5+1.253.25T
INT CF09/08/26Ferencvarosi TC1-2 (0-1)Real Madrid3-2+1.253.5T
INT CF01/08/26Real Madrid2-2 (2-1)Fiorentina3-3+0.53.25H
INT CF28/07/26Real Madrid4-1 (2-1)Leganes-+1.253T
SPA D124/05/26Real Madrid4-2 (2-1)Athletic Bilbao2-1+1.253.25T
SPA D118/05/26Sevilla0-1 (0-1)Real Madrid4-4+0.252.75T
SPA D115/05/26Real Madrid2-0 (1-0)Real Oviedo4-5+23.5T
SPA D111/05/26FC Barcelona2-0 (2-0)Real Madrid4-8-0.753.75B
SPA D104/05/26RCD Espanyol0-2 (0-0)Real Madrid5-6+0.753.25T
SPA D125/04/26Real Betis1-1 (0-1)Real Madrid7-6+0.53.25H
SPA D122/04/26Real Madrid2-1 (1-0)Alaves9-6+1.753T
UEFA CL16/04/26Bayern Munchen4-3 (2-3)Real Madrid9-2-13.5B
SPA D111/04/26Real Madrid1-1 (0-0)Girona10-1+23.5H
UEFA CL08/04/26Real Madrid1-2 (0-1)Bayern Munchen8-11-0.253.25B
SPA D104/04/26Mallorca2-1 (1-0)Real Madrid6-4+12.75B
SPA D123/03/26Real Madrid3-2 (0-1)Atletico Madrid4-1+0.52.75T
UEFA CL18/03/26Manchester City1-2 (1-1)Real Madrid9-6-1.253.25T

Thành tích gần đây — Malaga

HBHBTHHTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D125/08/26Malaga1-1 (1-1)Deportivo La Coruna7-4+0.252H
SPA D120/08/26Atletico Madrid2-0 (0-0)Malaga6-1-1.752.75B
INT CF13/08/26Malaga2-2 (1-1)Fulham4-1-0.52.75H
INT CF08/08/26AD Ceuta2-1 (2-1)Malaga5-0+0.252.75B
INT CF07/08/26Malaga4-2 (1-1)Al-Arabi SC4-1+0.53.25T
INT CF31/07/26Malaga2-2 (0-2)Al-Ittihad9-0+0.52.75H
INT CF26/07/26Malaga3-3 (0-1)Leicester City4-6+0.252.75H
SPA D221/06/26Almeria1-2 (0-0)Malaga7-7-0.252.75T
SPA D215/06/26Malaga0-0 (0-0)Almeria4-2+0.252.5H
SPA D211/06/26Malaga1-1 (0-1)Las Palmas7-2+0.252.5H
SPA D208/06/26Las Palmas0-1 (0-0)Malaga4-2-0.52.5T
SPA D231/05/26Real Zaragoza0-2 (0-1)Malaga3-6+0.52.5T
SPA D224/05/26Malaga1-1 (1-0)Racing Santander5-7+0.753.5H
SPA D216/05/26AD Ceuta1-4 (0-3)Malaga5-1+0.752.75T
SPA D210/05/26Malaga2-1 (0-1)Sporting Gijon9-1+0.752.5T
SPA D203/05/26Eibar2-4 (2-1)Malaga2-6-0.252.25T
SPA D226/04/26Malaga2-3 (1-1)Castellon1-302.75B
SPA D220/04/26Almeria3-2 (0-0)Malaga3-5-0.52.75B
SPA D211/04/26Malaga2-0 (0-0)Las Palmas5-502.25T
SPA D204/04/26Deportivo La Coruna1-1 (0-0)Malaga11-9-0.52.25H

Đội hình

Real MadridMalaga
1Thibaut Courtois4Dean Huijsen12Trent John Alexander-Arnold17Marc Cucurella22Antonio Rudiger6Eduardo Camavinga8CSantiago Federico Valverde Dipetta5Jude Bellingham7Vinícius Júnior21Brahim Diaz10Kylian Mbappe1CAlfonso Herrero3Carlos Puga4Einar Galilea Azaceta15Angel Recio Gutierrez31Rafael Garrido Hierro10David Larrubia11Joaquin Munoz Benavides14Rafa Rodriguez23Izan Merino8Carlos Dotor9Chupete

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
6
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
19
14
Sút cầu môn
8
1
Tấn công
109
92
Tấn công nguy hiểm
67
30
Sút ngoài cầu môn
4
7
Cản bóng
7
6
Đá phạt trực tiếp
9
6
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Chuyền bóng
599
464
TL chuyền bóng thành công
92%
88%
Phạm lỗi
6
9
Việt vị
2
1
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
6
8
Quả ném biên
15
7
Cắt bóng
10
7
Tạt bóng thành công
5
1
Chuyền dài
25
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.35
0.72
Cơ hội rõ rệt
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T15 H4 B1
T1 H4 B15
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B0
T0 H2 B8
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.9 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Real Madrid (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Malaga (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Real Madrid (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Malaga (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
21
B.thắng H1
40
B.thắng H2
Real MadridMalaga

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
01
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Real MadridMalaga

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
73
Thắng 1
38
Hòa
33
Thua 1
11
Thua 2+
Real MadridMalaga

Real Madrid

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Kylian Mbappe
Trung phong
9.116/430/340
5Jude Bellingham
Tiền vệ tấn công
8.515/236/382
12Trent John Alexander-Arnold
Hậu vệ phải
7.912/187/964
22Antonio Rudiger
Trung vệ
7.51/079/820
7Vinícius Júnior
Tiền đạo cánh trái
7.512/026/310
17Marc Cucurella
Hậu vệ trái
7.20/045/515
8Santiago Federico Valverde Dipetta
Tiền vệ trung tâm
7.10/050/561
4Dean Huijsen
Trung vệ
7.10/050/545
6Eduardo Camavinga
Tiền vệ trung tâm
6.90/064/714
1Thibaut Courtois
Thủ môn
6.80/031/350
21Brahim Diaz
Tiền đạo cánh phải
6.61/027/270
15Arda Guler (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.612/11/11
25Yan Diomande (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
70/013/140
20Bernardo Silva (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/09/91

Malaga

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Alfonso Herrero
Thủ môn
7.10/018/210
10David Larrubia
Tiền đạo cánh phải
6.94/126/323
9Chupete
Trung phong
6.83/017/200🟨
8Carlos Dotor
Tiền vệ trung tâm
6.60/054/612
11Joaquin Munoz Benavides
Tiền đạo cánh trái
6.41/017/180
23Izan Merino
Tiền vệ trung tâm
6.40/045/512
14Rafa Rodriguez
Tiền vệ tấn công
6.33/025/301
15Angel Recio Gutierrez
Trung vệ
6.20/034/413
3Carlos Puga
Hậu vệ phải
6.20/022/294
4Einar Galilea Azaceta
Trung vệ
6.10/033/341
31Rafael Garrido Hierro
Hậu vệ phải
60/048/523
7Haitam Abaida (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.72/05/60
18Pablo Martinez Andres (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/029/320
12José Salinas (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/013/141
19Juan Cruz Diaz Esposito (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.31/010/121
6Ramon Enriquez Rodriguez (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/07/70🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Real Madrid Thông tin Malaga
1902 Thành lập 1948
Santiago Bernabeu Sân nhà Estadio La Rosaleda
85454 Sức chứa 29500
Jose Mourinho HLV Juan Funes
Madrid Khu vực Malaga
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.127.1013.000.993.500.810.852.000.99
Live1.08 ↓8.00 ↑17.00 ↑1.08 ↑3.500.70 ↓1.10 ↑0.250.72 ↓
EasybetsSớm1.177.0013.001.013.500.800.822.000.99
Live1.03 ↓126.00 ↑126.00 ↑7.50 ↑4.500.13 ↓1.80 ↑0.250.38 ↓
VcbetSớm1.137.0015.000.983.500.861.032.250.84
Live1.01 ↓17.00 ↑46.00 ↑2.55 ↑3.500.28 ↓2.40 ↑0.250.35 ↓
Mansion88Sớm1.196.6011.001.083.500.780.832.001.05
Live1.03 ↓15.00 ↑80.00 ↑8.33 ↑4.500.05 ↓0.21 ↓0.003.44 ↑
InterwettenSớm1.207.0016.000.953.500.800.802.000.95
Live1.03 ↓16.00 ↑65.00 ↑6.00 ↑4.500.07 ↓0.73 ↓2.501.05 ↑
10BETSớm1.177.0015.000.783.250.97---
Live1.10 ↓8.76 ↑19.74 ↑1.55 ↑3.500.46 ↓---
12betSớm1.196.6011.001.083.500.780.832.001.05
Live1.03 ↓15.00 ↑80.00 ↑7.14 ↑4.500.07 ↓0.22 ↓0.003.33 ↑
CrownSớm1.207.6013.501.023.500.840.872.001.01
Live1.04 ↓17.00 ↑36.00 ↑5.88 ↑4.500.06 ↓6.25 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.166.6011.001.113.500.780.852.001.05
Live1.04 ↓14.50 ↑42.00 ↑6.25 ↑4.500.08 ↓0.10 ↓0.005.55 ↑
WewbetSớm1.197.1014.801.003.500.860.862.001.02
Live1.03 ↓15.80 ↑65.00 ↑5.25 ↑4.500.09 ↓4.50 ↑0.250.12 ↓
LadbrokesSớm1.207.0012.000.402.501.80---
Live1.01 ↓91.00 ↑201.00 ↑0.03 ↓2.5010.00 ↑---
18BetSớm1.176.7515.000.983.500.790.792.000.98
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑15.53 ↑4.500.01 ↓17.65 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.148.2013.910.953.500.840.962.250.84
Live1.11 ↓11.50 ↑26.00 ↑2.68 ↑3.500.30 ↓2.07 ↑0.250.41 ↓
HK Jockey ClubSớm1.067.7519.000.803.500.900.742.251.05
Live1.01 ↓15.00 ↑50.00 ↑3.60 ↑3.750.14 ↓1.76 ↑3.250.40 ↓
BwinSớm1.207.2512.500.953.500.75---
Live1.01 ↓201.00 ↑451.00 ↑0.66 ↓3.501.10 ↑---
1xBetSớm1.198.4018.501.083.500.871.322.500.71
Live1.01 ↓29.00 ↑67.00 ↑3.08 ↑4.500.27 ↓2.42 ↑0.250.35 ↓
SNAISớm1.167.5016.00------
Live1.11 ↓9.00 ↑19.00 ↑------
Bet 365Sớm1.177.0015.001.003.500.850.832.001.03
Live1.01 ↓51.00 ↑401.00 ↑3.35 ↑4.500.21 ↓0.26 ↓0.002.80 ↑
William HillSớm1.148.5017.001.003.500.750.892.000.87
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑1.75 ↑3.500.40 ↓0.84 ↓2.750.79 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Real Madrid+2100
Malaga-2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).