Kết quả bóng đá trận Real Madrid vs Fiorentina, 23:00 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 01/08/2026
Real Madrid 2 Kết thúc HT 2-1 2
Fiorentina
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 35℃~36℃
Tường thuật trực tiếp
Real Madrid
Fiorentina
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Trent John Alexander-Arnold (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mario Rivas (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alexis Ciria Flores (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Endrick Felipe Moreira de Sousa 1-0, kiến tạo: Alvaro Fernandez Carreras
🎯 Dứt điểm - Endrick Felipe Moreira de Sousa (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Alexis Ciria Flores 2-0, kiến tạo: Eduardo Camavinga
🎯 Dứt điểm - Alexis Ciria Flores (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Trent John Alexander-Arnold (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joan Martinez (đánh đầu) — bị cản phá
41'
⚽ BÀN THẮNG - Roberto Piccoli 2-1, kiến tạo: Alejandro Jimenez
41'
🎯 Dứt điểm - Roberto Piccoli (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Denzel Dumfries (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
46'
🔁 Thay người: vào Oliver Christensen, ra David De Gea Quintana
47'
🎯 Dứt điểm - Roberto Piccoli (chân phải) — bị chặn
48'
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Cher Ndour (đánh đầu) — chệch khung thành
49'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Albert Gudmundsson (chân phải) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Albert Gudmundsson (chân phải) — bị chặn
51'
⛳ Phạt góc
51'
🟨 Thẻ vàng - Albert Gudmundsson
52'
🎯 Dứt điểm - Albert Gudmundsson (chân trái) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Rolando Mandragora (chân trái) — chệch khung thành
56'
🔁 Thay người: vào Domilson Cordeiro dos Santos, ra Alejandro Jimenez
57'
🔁 Thay người: vào Nicolo Fagioli, ra Christ Inao Oulai
57'
🔁 Thay người: vào Moise Keane, ra Roberto Piccoli
58'
🎯 Dứt điểm - Moise Keane (đánh đầu) — vào lưới
58'
⚽ BÀN THẮNG - Moise Keane 2-2, kiến tạo: Nicolo Fagioli
🔁 Thay người: vào Jorge Cestero Sancho, ra Alexis Ciria Flores
70'
🔁 Thay người: vào Giovanni Fabbian, ra Albert Gudmundsson
🔁 Thay người: vào Carlos Espi, ra Endrick Felipe Moreira de Sousa
🔁 Thay người: vào Daniel Yanez, ra Denzel Dumfries
🎯 Dứt điểm - Trent John Alexander-Arnold (chân phải) — bị chặn
76'
🔁 Thay người: vào Niccolo Fortini, ra Cher Ndour
77'
🔁 Thay người: vào Victor Valdepenas, ra Luca Ranieri
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daniel Yanez (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Diego Lacosta, ra Santiago Federico Valverde Dipetta
85'
🔁 Thay người: vào Lapo Deli, ra Rolando Mandragora
85'
🔁 Thay người: vào Federico Croci, ra Arthur Atta
86'
🎯 Dứt điểm - Moise Keane (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Lamini Fati, ra Arda Guler
88'
🟨 Thẻ vàng - Nicolo Fagioli
90'
🎯 Dứt điểm - Moise Keane (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Espi (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Real Madrid | Phút | |
| Endrick Felipe Moreira de Sousa(Assists:Alvaro Fernandez Carreras) (Kiến tạo: Alvaro Fernandez Carreras) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Alexis Ciria Flores(Assists:Eduardo Camavinga) (Kiến tạo: Eduardo Camavinga) 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| 41' | ⚽ 2 - 1 Roberto Piccoli(Assists:Alejandro Jimenez) (Kiến tạo: Alejandro Jimenez) | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Oliver Christensen ▼ David De Gea Quintana | |
| 51' | Albert Gudmundsson | |
| 56' ⇄ | ▲ Domilson Cordeiro dos Santos ▼ Alejandro Jimenez | |
| 57' ⇄ | ▲ Moise Keane ▼ Roberto Piccoli | |
| 57' ⇄ | ▲ Nicolo Fagioli ▼ Christ Inao Oulai | |
| 58' | ⚽ 2 - 2 Moise Keane(Assists:Nicolo Fagioli) (Kiến tạo: Nicolo Fagioli) | |
| ▲ Jorge Cestero Sancho ▼ Alexis Ciria Flores | 64' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Giovanni Fabbian ▼ Albert Gudmundsson | |
| ▲ Carlos Espi ▼ Endrick Felipe Moreira de Sousa | 75' ⇄ | |
| ▲ Daniel Yanez ▼ Denzel Dumfries | 75' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Niccolo Fortini ▼ Cher Ndour | |
| 77' ⇄ | ▲ Victor Valdepenas ▼ Luca Ranieri | |
| ▲ Diego Lacosta ▼ Santiago Federico Valverde Dipetta | 84' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Federico Croci ▼ Arthur Atta | |
| 85' ⇄ | ▲ Lapo Deli ▼ Rolando Mandragora | |
| ▲ Lamini Fati ▼ Arda Guler | 87' ⇄ | |
| 88' | Nicolo Fagioli | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 20 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 10 | 16 |
| Điểm | 7 | 5 | 23 | 14 |
Chủ = Real Madrid · Khách = Fiorentina
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Madrid | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 22 (49%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 8 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 3 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 4 (9%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Real Madrid 1 (50%)Hòa 0 (0%)Fiorentina 1 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/17 | Real Madrid | 2-1 (2-1) | Fiorentina | +2 | 3.25 | T |
| 17/08/14 | Real Madrid | 1-2 (1-1) | Fiorentina | +1.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Real Madrid
TTTTBTHTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Real Madrid | 4-1 (2-1) | Leganes | +1.25 | 3 | T |
| 24/05/26 | Real Madrid | 4-2 (2-1) | Athletic Bilbao | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Sevilla | 0-1 (0-1) | Real Madrid | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Real Madrid | 2-0 (1-0) | Real Oviedo | +2 | 3.5 | T |
| 11/05/26 | FC Barcelona | 2-0 (2-0) | Real Madrid | -0.75 | 3.75 | B |
| 04/05/26 | RCD Espanyol | 0-2 (0-0) | Real Madrid | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Real Betis | 1-1 (0-1) | Real Madrid | +0.5 | 3.25 | H |
| 22/04/26 | Real Madrid | 2-1 (1-0) | Alaves | +1.75 | 3 | T |
| 16/04/26 | Bayern Munchen | 4-3 (2-3) | Real Madrid | -1 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Real Madrid | 1-1 (0-0) | Girona | +2 | 3.5 | H |
| 08/04/26 | Real Madrid | 1-2 (0-1) | Bayern Munchen | -0.25 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Mallorca | 2-1 (1-0) | Real Madrid | +1 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Real Madrid | 3-2 (0-1) | Atletico Madrid | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Manchester City | 1-2 (1-1) | Real Madrid | -1.25 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Real Madrid | 4-1 (2-0) | Elche | +2 | 3.5 | T |
| 12/03/26 | Real Madrid | 3-0 (3-0) | Manchester City | 0 | 3 | T |
| 07/03/26 | Celta Vigo | 1-2 (1-1) | Real Madrid | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/03/26 | Real Madrid | 0-1 (0-1) | Getafe | +1.5 | 2.5 | B |
| 26/02/26 | Real Madrid | 2-1 (1-1) | Benfica | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/02/26 | Osasuna | 2-1 (1-0) | Real Madrid | +1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Fiorentina
TBTTHTHBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Watford | 0-1 (0-1) | Fiorentina | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 3-2 (2-1) | Fiorentina | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Fiorentina | 1-0 (1-0) | Gubbio | +2.75 | 4 | T |
| 19/07/26 | Fiorentina | 8-1 (0-0) | Fiorentina U20 | - | - | T |
| 23/05/26 | Fiorentina | 1-1 (1-0) | Atalanta | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Juventus | 0-2 (0-1) | Fiorentina | -1.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Fiorentina | 0-0 (0-0) | Genoa | +0.5 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | AS Roma | 4-0 (3-0) | Fiorentina | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Fiorentina | 0-0 (0-0) | Sassuolo | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Lecce | 1-1 (0-1) | Fiorentina | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/04/26 | Fiorentina | 2-1 (1-1) | Crystal Palace | 0 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Fiorentina | 1-0 (1-0) | Lazio | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Crystal Palace | 3-0 (2-0) | Fiorentina | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Verona | 0-1 (0-0) | Fiorentina | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Fiorentina | 1-1 (0-1) | Inter Milan | -0.75 | 2.75 | H |
| 20/03/26 | Rakow Czestochowa | 1-2 (0-0) | Fiorentina | 0 | 2.5 | T |
| 17/03/26 | Cremonese | 1-4 (0-2) | Fiorentina | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/03/26 | Fiorentina | 2-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Fiorentina | 0-0 (0-0) | Parma | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/03/26 | Udinese | 3-0 (1-0) | Fiorentina | +0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Real Madrid
Fiorentina
13Andriy Lunin12Trent John Alexander-Arnold18Alvaro Fernandez Carreras27Joan Martinez36Mario Rivas6Eduardo Camavinga8CSantiago Federico Valverde Dipetta15Arda Guler33Denzel Dumfries39Alexis Ciria Flores29Endrick Felipe Moreira de Sousa1CDavid De Gea Quintana6Radu Dragusin16Viery Fernandes18Luca Ranieri29Alejandro Jimenez19Rolando Mandragora20Cher Ndour32Christ Inao Oulai4Arthur Atta9Albert Gudmundsson24Roberto Piccoli
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Eduardo Camavinga🎯 Kiến tạo 24'7.8
- 8Santiago Federico Valverde Dipetta C▼ Rời sân 84'8.1
- 12Trent John Alexander-Arnold7.8
- 13Andriy Lunin6
- 15Arda Guler▼ Rời sân 87'7.4
- 18Alvaro Fernandez Carreras🎯 Kiến tạo 12'7.9
- 27Joan Martinez6.6
- 29Endrick Felipe Moreira de Sousa⚽ Ghi bàn 12' · ▼ Rời sân 75'6.9
- 33Denzel Dumfries▼ Rời sân 75'5.9
- 36Mario Rivas7.2
- 39Alexis Ciria Flores⚽ Ghi bàn 24' · ▼ Rời sân 64'7.4
Khách · 4312
- 1David De Gea Quintana C▼ Rời sân 46'6
- 4Arthur Atta▼ Rời sân 85'6.6
- 6Radu Dragusin6.6
- 9Albert Gudmundsson🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 70'6.3
- 16Viery Fernandes6.3
- 18Luca Ranieri▼ Rời sân 77'6
- 19Rolando Mandragora▼ Rời sân 85'6.6
- 20Cher Ndour▼ Rời sân 76'6.5
- 24Roberto Piccoli⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 57'7
- 29Alejandro Jimenez🎯 Kiến tạo 41' · ▼ Rời sân 56'7.3
- 32Christ Inao Oulai▼ Rời sân 57'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
43
Tấn công
11462
Tấn công nguy hiểm
4218
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1714
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
561389
TL chuyền bóng thành công
92%88%
Phạm lỗi
1417
Việt vị
11
Cứu thua
12
Tắc bóng
48
Quả ném biên
146
Cắt bóng
49
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
3315
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.750.95
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
54 46
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Madrid (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Fiorentina (10 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Real Madrid
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Santiago Federico Valverde Dipetta Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 0/0 | 69/72 | 2 | |||
| 18Alvaro Fernandez Carreras Hậu vệ trái | 7.9 | 1 | 0/0 | 63/69 | 2 | ||
| 12Trent John Alexander-Arnold Hậu vệ phải | 7.8 | 3/0 | 65/71 | 0 | |||
| 6Eduardo Camavinga Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 0/0 | 50/54 | 2 | ||
| 15Arda Guler Tiền vệ tấn công | 7.4 | 0/0 | 46/52 | 1 | |||
| 39Alexis Ciria Flores Tiền đạo | 7.4 | 1 | 2/1 | 36/41 | 0 | ||
| 36Mario Rivas Hậu vệ | 7.2 | 1/1 | 53/58 | 0 | |||
| 29Endrick Felipe Moreira de Sousa Trung phong | 6.9 | 1 | 1/1 | 9/12 | 0 | ||
| 27Joan Martinez Hậu vệ | 6.6 | 1/1 | 45/46 | 0 | |||
| 13Andriy Lunin Thủ môn | 6 | 0/0 | 16/17 | 0 | |||
| 33Denzel Dumfries Hậu vệ phải | 5.9 | 1/0 | 27/29 | 0 | |||
| 38Daniel Yanez (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 9/9 | 1 | |||
| 40Carlos Espi (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 0/2 | 0 | |||
| 32Jorge Cestero Sancho (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 20/21 | 0 | |||
| 28Lamini Fati (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 35Diego Lacosta (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/3 | 1 |
Fiorentina
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Alejandro Jimenez Hậu vệ phải | 7.3 | 1 | 0/0 | 22/27 | 2 | ||
| 24Roberto Piccoli Trung phong | 7 | 1 | 2/1 | 3/3 | 0 | ||
| 32Christ Inao Oulai Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 28/29 | 2 | |||
| 19Rolando Mandragora Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 41/44 | 1 | |||
| 6Radu Dragusin Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 41/46 | 1 | |||
| 4Arthur Atta Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 31/35 | 0 | |||
| 20Cher Ndour Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 27/29 | 1 | |||
| 9Albert Gudmundsson Hộ công | 6.3 | 3/0 | 17/18 | 1 | 🟨 | ||
| 16Viery Fernandes Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 41/45 | 2 | |||
| 1David De Gea Quintana Thủ môn | 6 | 0/0 | 5/12 | 0 | |||
| 18Luca Ranieri Trung vệ | 6 | 0/0 | 33/35 | 1 | |||
| 23Moise Keane (dự bị) Trung phong | 7.9 | 1 | 3/2 | 2/3 | 1 | ||
| 11Nicolo Fagioli (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 1 | 0/0 | 15/19 | 2 | 🟨 | |
| 3Domilson Cordeiro dos Santos (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 13/13 | 1 | |||
| 8Giovanni Fabbian (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 2Victor Valdepenas (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 14Niccolo Fortini (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 12Oliver Christensen (dự bị) Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 27Lapo Deli (dự bị) | - | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 26Federico Croci (dự bị) | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Real Madrid | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902 | Thành lập | 1926-8-26 |
| Santiago Bernabeu | Sân nhà | Stadio Artemio Franchi |
| 85454 | Sức chứa | 47282 |
| Jose Mourinho | HLV | Fabio Grosso |
| Madrid | Khu vực | Florence |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 4.50 | 4.60 | 0.85 | 3.25 | 0.87 | 1.00 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.90 ↓ | 2.91 ↓ | 1.45 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.60 | 3.00 | 0.92 | 3.25 | 0.81 | 0.87 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.00 | 0.84 | 3.50 | 0.83 | 0.82 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.22 ↓ | 9.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.00 | 0.97 | 3.25 | 0.79 | 0.82 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.80 | 5.00 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | 1.05 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 16.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.35 | 5.80 | 5.80 | 0.83 | 3.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 9.22 ↑ | 1.11 ↓ | 13.64 ↑ | 4.82 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.00 | 0.97 | 3.25 | 0.79 | 0.82 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.80 | 2.89 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.37 | 2.82 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 1.00 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.08 ↓ | 14.50 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.77 | 3.07 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 13.10 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.70 ↑ | 3.25 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 5.25 | 6.25 | 0.92 | 3.50 | 0.81 | 0.92 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 7.19 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.46 | 4.06 | 4.58 | 0.89 | 3.25 | 0.78 | 0.76 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 8.54 ↑ | 1.08 ↓ | 14.51 ↑ | 2.59 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.87 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.71 | 3.90 | 3.40 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 1.05 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.75 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.10 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 1.12 ↓ | 12.50 ↑ | 0.73 ↓ | 4.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.81 | 4.00 | 0.66 | 2.50 | 1.03 | 2.04 | 1.50 | 0.31 |
| Live | 12.40 ↑ | 1.07 ↓ | 19.10 ↑ | 5.95 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.50 | 5.50 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.00 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Real Madrid | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Fiorentina | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).