Kết quả bóng đá trận Real Madrid vs Fiorentina, 23:00 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 01/08/2026
Real Madrid
2 Kết thúc HT 2-1 2
Fiorentina
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 35℃~36℃

Tường thuật trực tiếp

Real MadridFiorentina
1' Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Trent John Alexander-Arnold (chân phải) — chệch khung thành
5'
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Mario Rivas (chân phải) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Alexis Ciria Flores (chân trái) — bị chặn
9'
BÀN THẮNG - Endrick Felipe Moreira de Sousa 1-0, kiến tạo: Alvaro Fernandez Carreras
12'
🎯 Dứt điểm - Endrick Felipe Moreira de Sousa (chân trái) — vào lưới
12'
BÀN THẮNG - Alexis Ciria Flores 2-0, kiến tạo: Eduardo Camavinga
24'
🎯 Dứt điểm - Alexis Ciria Flores (chân phải) — vào lưới
24'
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Trent John Alexander-Arnold (chân phải) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Joan Martinez (đánh đầu) — bị cản phá
38'
41'
BÀN THẮNG - Roberto Piccoli 2-1, kiến tạo: Alejandro Jimenez
41'
🎯 Dứt điểm - Roberto Piccoli (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Denzel Dumfries (chân trái) — bị chặn
42'
Hết hiệp 1 (2-1)
46'
🔁 Thay người: vào Oliver Christensen, ra David De Gea Quintana
47'
🎯 Dứt điểm - Roberto Piccoli (chân phải) — bị chặn
48'
Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Cher Ndour (đánh đầu) — chệch khung thành
49'
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Albert Gudmundsson (chân phải) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Albert Gudmundsson (chân phải) — bị chặn
51'
Phạt góc
51'
🟨 Thẻ vàng - Albert Gudmundsson
52'
🎯 Dứt điểm - Albert Gudmundsson (chân trái) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Rolando Mandragora (chân trái) — chệch khung thành
56'
🔁 Thay người: vào Domilson Cordeiro dos Santos, ra Alejandro Jimenez
57'
🔁 Thay người: vào Nicolo Fagioli, ra Christ Inao Oulai
57'
🔁 Thay người: vào Moise Keane, ra Roberto Piccoli
58'
🎯 Dứt điểm - Moise Keane (đánh đầu) — vào lưới
58'
BÀN THẮNG - Moise Keane 2-2, kiến tạo: Nicolo Fagioli
🔁 Thay người: vào Jorge Cestero Sancho, ra Alexis Ciria Flores
64'
70'
🔁 Thay người: vào Giovanni Fabbian, ra Albert Gudmundsson
🔁 Thay người: vào Carlos Espi, ra Endrick Felipe Moreira de Sousa
75'
🔁 Thay người: vào Daniel Yanez, ra Denzel Dumfries
75'
🎯 Dứt điểm - Trent John Alexander-Arnold (chân phải) — bị chặn
76'
76'
🔁 Thay người: vào Niccolo Fortini, ra Cher Ndour
77'
🔁 Thay người: vào Victor Valdepenas, ra Luca Ranieri
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Daniel Yanez (chân trái) — bị chặn
83'
🔁 Thay người: vào Diego Lacosta, ra Santiago Federico Valverde Dipetta
84'
85'
🔁 Thay người: vào Lapo Deli, ra Rolando Mandragora
85'
🔁 Thay người: vào Federico Croci, ra Arthur Atta
86'
🎯 Dứt điểm - Moise Keane (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Lamini Fati, ra Arda Guler
87'
88'
🟨 Thẻ vàng - Nicolo Fagioli
90'
🎯 Dứt điểm - Moise Keane (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Espi (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Real Madrid Phút Fiorentina
Endrick Felipe Moreira de Sousa(Assists:Alvaro Fernandez Carreras) (Kiến tạo: Alvaro Fernandez Carreras) 1 - 0 12'
Alexis Ciria Flores(Assists:Eduardo Camavinga) (Kiến tạo: Eduardo Camavinga) 2 - 0 24'
41' 2 - 1 Roberto Piccoli(Assists:Alejandro Jimenez) (Kiến tạo: Alejandro Jimenez)
HT 2-1
46' ▲ Oliver Christensen ▼ David De Gea Quintana
51' Albert Gudmundsson
56' ▲ Domilson Cordeiro dos Santos ▼ Alejandro Jimenez
57' ▲ Moise Keane ▼ Roberto Piccoli
57' ▲ Nicolo Fagioli ▼ Christ Inao Oulai
58' 2 - 2 Moise Keane(Assists:Nicolo Fagioli) (Kiến tạo: Nicolo Fagioli)
▲ Jorge Cestero Sancho ▼ Alexis Ciria Flores64'
70' ▲ Giovanni Fabbian ▼ Albert Gudmundsson
▲ Carlos Espi ▼ Endrick Felipe Moreira de Sousa75'
▲ Daniel Yanez ▼ Denzel Dumfries75'
76' ▲ Niccolo Fortini ▼ Cher Ndour
77' ▲ Victor Valdepenas ▼ Luca Ranieri
▲ Diego Lacosta ▼ Santiago Federico Valverde Dipetta84'
85' ▲ Federico Croci ▼ Arthur Atta
85' ▲ Lapo Deli ▼ Rolando Mandragora
▲ Lamini Fati ▼ Arda Guler87'
88' Nicolo Fagioli
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 74
Hòa 12 22
Bại 00 14
Ghi bàn 84 2019
Mất bàn 43 1016
Điểm 75 2314

Chủ = Real Madrid · Khách = Fiorentina

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Real Madrid (45)Hiệp 1 / Cả trậnFiorentina (7)
22 (49%)Thắng/Thắng2 (29%)
2 (4%)Thắng/Hòa1 (14%)
8 (18%)Hòa/Thắng1 (14%)
3 (7%)Hòa/Hòa0 (0%)
4 (9%)Hòa/Bại1 (14%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (2%)Bại/Hòa1 (14%)
4 (9%)Bại/Bại1 (14%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Real Madrid 1 (50%)Hòa 0 (0%)Fiorentina 1 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF24/08/17Real Madrid2-1 (2-1)Fiorentina7-4+23.25T
INT CF17/08/14Real Madrid1-2 (1-1)Fiorentina3-7+1.253B

Thành tích gần đây — Real Madrid

TTTTBTHTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF28/07/26Real Madrid4-1 (2-1)Leganes-+1.253T
SPA D124/05/26Real Madrid4-2 (2-1)Athletic Bilbao2-1+1.253.25T
SPA D118/05/26Sevilla0-1 (0-1)Real Madrid4-4+0.252.75T
SPA D115/05/26Real Madrid2-0 (1-0)Real Oviedo4-5+23.5T
SPA D111/05/26FC Barcelona2-0 (2-0)Real Madrid4-8-0.753.75B
SPA D104/05/26RCD Espanyol0-2 (0-0)Real Madrid5-6+0.753.25T
SPA D125/04/26Real Betis1-1 (0-1)Real Madrid7-6+0.53.25H
SPA D122/04/26Real Madrid2-1 (1-0)Alaves9-6+1.753T
UEFA CL16/04/26Bayern Munchen4-3 (2-3)Real Madrid9-2-13.5B
SPA D111/04/26Real Madrid1-1 (0-0)Girona10-1+23.5H
UEFA CL08/04/26Real Madrid1-2 (0-1)Bayern Munchen8-11-0.253.25B
SPA D104/04/26Mallorca2-1 (1-0)Real Madrid6-4+12.75B
SPA D123/03/26Real Madrid3-2 (0-1)Atletico Madrid4-1+0.52.75T
UEFA CL18/03/26Manchester City1-2 (1-1)Real Madrid9-6-1.253.25T
SPA D115/03/26Real Madrid4-1 (2-0)Elche5-4+23.5T
UEFA CL12/03/26Real Madrid3-0 (3-0)Manchester City1-1003T
SPA D107/03/26Celta Vigo1-2 (1-1)Real Madrid1-6+0.752.75T
SPA D103/03/26Real Madrid0-1 (0-1)Getafe10-2+1.52.5B
UEFA CL26/02/26Real Madrid2-1 (1-1)Benfica4-7+1.253.25T
SPA D122/02/26Osasuna2-1 (1-0)Real Madrid3-7+12.75B

Thành tích gần đây — Fiorentina

TBTTHTHBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF30/07/26Watford0-1 (0-1)Fiorentina5-5+0.252.75T
INT CF25/07/26Queens Park Rangers (QPR)3-2 (2-1)Fiorentina4-2+0.252.75B
INT CF23/07/26Fiorentina1-0 (1-0)Gubbio12-0+2.754T
INT CF19/07/26Fiorentina8-1 (0-0)Fiorentina U20---T
ITA D123/05/26Fiorentina1-1 (1-0)Atalanta3-3-0.252.75H
ITA D117/05/26Juventus0-2 (0-1)Fiorentina6-2-1.53T
ITA D110/05/26Fiorentina0-0 (0-0)Genoa4-3+0.52.25H
ITA D105/05/26AS Roma4-0 (3-0)Fiorentina4-5-0.752.5B
ITA D126/04/26Fiorentina0-0 (0-0)Sassuolo7-4+0.52.5H
ITA D121/04/26Lecce1-1 (0-1)Fiorentina5-2+0.252.25H
UEFA ECL17/04/26Fiorentina2-1 (1-1)Crystal Palace6-102.5T
ITA D114/04/26Fiorentina1-0 (1-0)Lazio5-6+0.252.25T
UEFA ECL10/04/26Crystal Palace3-0 (2-0)Fiorentina3-1-0.752.5B
ITA D104/04/26Verona0-1 (0-0)Fiorentina9-1+0.52.25T
ITA D123/03/26Fiorentina1-1 (0-1)Inter Milan3-5-0.752.75H
UEFA ECL20/03/26Rakow Czestochowa1-2 (0-0)Fiorentina2-502.5T
ITA D117/03/26Cremonese1-4 (0-2)Fiorentina4-6+0.52.5T
UEFA ECL13/03/26Fiorentina2-1 (0-0)Rakow Czestochowa8-3+0.752.5T
ITA D108/03/26Fiorentina0-0 (0-0)Parma7-1+0.752.5H
ITA D103/03/26Udinese3-0 (1-0)Fiorentina5-2+0.252.25B

Đội hình

Real MadridFiorentina
13Andriy Lunin12Trent John Alexander-Arnold18Alvaro Fernandez Carreras27Joan Martinez36Mario Rivas6Eduardo Camavinga8CSantiago Federico Valverde Dipetta15Arda Guler33Denzel Dumfries39Alexis Ciria Flores29Endrick Felipe Moreira de Sousa1CDavid De Gea Quintana6Radu Dragusin16Viery Fernandes18Luca Ranieri29Alejandro Jimenez19Rolando Mandragora20Cher Ndour32Christ Inao Oulai4Arthur Atta9Albert Gudmundsson24Roberto Piccoli

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4312

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
11
10
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
114
62
Tấn công nguy hiểm
42
18
Sút ngoài cầu môn
3
4
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
17
14
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
561
389
TL chuyền bóng thành công
92%
88%
Phạm lỗi
14
17
Việt vị
1
1
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
4
8
Quả ném biên
14
6
Cắt bóng
4
9
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
33
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.75
0.95
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Real Madrid (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Fiorentina (10 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
02
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
23
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Real MadridFiorentina

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Real MadridFiorentina

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
67
Thắng 1
26
Hòa
51
Thua 1
13
Thua 2+
Real MadridFiorentina

Real Madrid

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Santiago Federico Valverde Dipetta
Tiền vệ trung tâm
8.10/069/722
18Alvaro Fernandez Carreras
Hậu vệ trái
7.910/063/692
12Trent John Alexander-Arnold
Hậu vệ phải
7.83/065/710
6Eduardo Camavinga
Tiền vệ trung tâm
7.810/050/542
15Arda Guler
Tiền vệ tấn công
7.40/046/521
39Alexis Ciria Flores
Tiền đạo
7.412/136/410
36Mario Rivas
Hậu vệ
7.21/153/580
29Endrick Felipe Moreira de Sousa
Trung phong
6.911/19/120
27Joan Martinez
Hậu vệ
6.61/145/460
13Andriy Lunin
Thủ môn
60/016/170
33Denzel Dumfries
Hậu vệ phải
5.91/027/290
38Daniel Yanez (dự bị)
Tiền đạo
6.61/09/91
40Carlos Espi (dự bị)
Trung phong
6.41/00/20
32Jorge Cestero Sancho (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/020/210
28Lamini Fati (dự bị)
Hậu vệ
-0/05/50
35Diego Lacosta (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/31

Fiorentina

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Alejandro Jimenez
Hậu vệ phải
7.310/022/272
24Roberto Piccoli
Trung phong
712/13/30
32Christ Inao Oulai
Tiền vệ trung tâm
6.80/028/292
19Rolando Mandragora
Tiền vệ phòng ngự
6.61/041/441
6Radu Dragusin
Trung vệ
6.60/041/461
4Arthur Atta
Tiền vệ trung tâm
6.60/031/350
20Cher Ndour
Tiền vệ trung tâm
6.51/027/291
9Albert Gudmundsson
Hộ công
6.33/017/181🟨
16Viery Fernandes
Trung vệ
6.30/041/452
1David De Gea Quintana
Thủ môn
60/05/120
18Luca Ranieri
Trung vệ
60/033/351
23Moise Keane (dự bị)
Trung phong
7.913/22/31
11Nicolo Fagioli (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
710/015/192🟨
3Domilson Cordeiro dos Santos (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/013/131
8Giovanni Fabbian (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/03/31
2Victor Valdepenas (dự bị)
Trung vệ
6.40/08/91
14Niccolo Fortini (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/04/60
12Oliver Christensen (dự bị)
Thủ môn
6.20/04/70
27Lapo Deli (dự bị)
-0/04/50
26Federico Croci (dự bị)
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Real Madrid Thông tin Fiorentina
1902 Thành lập 1926-8-26
Santiago Bernabeu Sân nhà Stadio Artemio Franchi
85454 Sức chứa 47282
Jose Mourinho HLV Fabio Grosso
Madrid Khu vực Florence
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.454.504.600.853.250.871.001.250.78
Live1.94 ↑3.90 ↓2.91 ↓1.45 ↑4.500.25 ↓0.46 ↓0.001.30 ↑
EasybetsSớm2.123.603.000.923.250.810.870.250.82
Live13.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑6.10 ↑4.500.01 ↓0.54 ↓0.001.45 ↑
VcbetSớm1.404.606.000.843.500.830.821.250.88
Live6.00 ↑1.22 ↓9.00 ↑2.40 ↑4.500.27 ↓0.51 ↓0.001.38 ↑
Mansion88Sớm1.484.105.000.973.250.790.821.000.94
Live12.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑5.55 ↑4.500.10 ↓0.52 ↓0.001.61 ↑
InterwettenSớm1.454.805.000.903.500.751.051.500.65
Live10.00 ↑1.08 ↓16.00 ↑5.00 ↑4.500.07 ↓0.70 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm1.355.805.800.833.500.84---
Live9.22 ↑1.11 ↓13.64 ↑4.82 ↑4.500.13 ↓---
12betSớm1.484.105.000.973.250.790.821.000.94
Live13.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑8.33 ↑4.500.04 ↓0.52 ↓0.001.61 ↑
CrownSớm1.963.802.890.913.250.850.960.500.80
Live20.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑7.14 ↑4.500.02 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.003.372.820.923.250.841.000.500.76
Live9.40 ↑1.08 ↓14.50 ↑5.26 ↑4.500.09 ↓0.48 ↓0.001.72 ↑
WewbetSớm1.983.773.070.963.250.840.980.500.84
Live13.10 ↑1.04 ↓21.00 ↑6.25 ↑4.500.04 ↓0.47 ↓0.001.69 ↑
LadbrokesSớm1.953.503.100.482.501.50---
Live1.85 ↓3.70 ↑3.25 ↑0.08 ↓2.504.75 ↑---
18BetSớm1.355.256.250.923.500.810.921.500.81
Live13.50 ↑1.06 ↓18.00 ↑7.19 ↑4.500.06 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.464.064.580.893.250.780.761.000.92
Live8.54 ↑1.08 ↓14.51 ↑2.59 ↑4.500.25 ↓0.37 ↓0.001.87 ↑
HK Jockey ClubSớm1.713.903.400.873.250.831.050.750.74
Live8.00 ↑1.08 ↓12.00 ↑5.25 ↑4.750.07 ↓0.50 ↓0.001.44 ↑
BwinSớm1.933.503.101.153.500.61---
Live7.75 ↑1.12 ↓12.50 ↑0.73 ↓4.500.93 ↑---
1xBetSớm1.673.814.000.662.501.032.041.500.31
Live12.40 ↑1.07 ↓19.10 ↑5.95 ↑4.500.08 ↓0.49 ↓0.001.63 ↑
Bet 365Sớm1.335.505.500.903.500.900.901.500.90
Live13.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑7.75 ↑4.500.08 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm1.444.005.001.153.500.62---
Live10.00 ↑1.08 ↓15.00 ↑5.50 ↑4.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Real Madrid+1 1/2100
Fiorentina-1 1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).