Kết quả bóng đá trận Real Espana vs Lobos UPNFM, 06:15 ngày 07/09/2026
Liga Nacional (Honduras) · 06:15 ngày 07/09/2026
Real Espana 2 Kết thúc HT 2-0 0
Lobos UPNFM
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Real Espana | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Hernandez E. 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| Antony Ivan Garcia Rodriguez 3 - 0 ⚽ | 16' | |
| 4 - 0 ⚽ | 17' | |
| 30' | Lopez B. | |
| 31' | ||
| 31' | Lopez B. | |
| HT 2-0 | ||
| 49' | ||
| 49' | Nunez J. | |
| 59' | ||
| 59' | Zuniga A. | |
| 78' | Dayron Suazo | |
| 79' | Dayron Suazo | |
| 86' | ||
| Carlos Mejia | 86' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 6 | 12 |
| Điểm | 6 | 7 | 21 | 12 |
Chủ = Real Espana · Khách = Lobos UPNFM
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Espana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (32%) | Thắng/Thắng | 6 (12%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 6 (12%) |
| 3 (5%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 6 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (8%) |
| 11 (19%) | Hòa/Hòa | 11 (22%) |
| 5 (9%) | Hòa/Bại | 6 (12%) |
| 3 (5%) | Bại/Thắng | 3 (6%) |
| 4 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (9%) | Bại/Bại | 12 (24%) |
Bảng xếp hạng
Real Espana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 5 |
Lobos UPNFM
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 6 | 9 | 23 | 30 | 21 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 12 | 15 | 7 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 10 | 18 | 6 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
14
Sút bóng
610
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
49
TL kiểm soát bóng
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Espana (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Lobos UPNFM (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Real Espana | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jeaustin Campos Madriz | HLV | Salomon Nazar |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.26 | 4.80 | 7.20 | 0.75 | 2.75 | 0.96 | 0.83 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 46.00 ↑ | 73.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.25 | 10.00 | 0.84 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.23 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 4.25 | 5.70 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.79 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 125.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.60 | 7.50 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.35 | 5.70 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.79 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 125.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 4.40 | 6.20 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.98 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 36.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 4.80 | 8.50 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 3.90 | 5.50 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.28 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.00 | 6.23 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.94 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.36 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 4.75 | 7.50 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.