Kết quả bóng đá trận Real Brasil DF Youth vs FC Samambaia U20, 20:00 ngày 08/08/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 20:00 ngày 08/08/2026
Real Brasil DF Youth 1 Nghỉ giữa hiệp - HT 1-0 0
FC Samambaia U20
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Real Brasil DF Youth | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| 26' | ||
| 30' | ||
| 41' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 35 | 7 |
| Mất bàn | 0 | 1 | 6 | 2 |
| Điểm | 7 | 5 | 22 | 12 |
Chủ = Real Brasil DF Youth · Khách = FC Samambaia U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Brasil DF Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (33%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Real Brasil DF Youth 1 (50%)Hòa 1 (50%)FC Samambaia U20 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | FC Samambaia U20 | 0-0 (0-0) | Real Brasil DF Youth | - | - | H |
| 31/07/21 | FC Samambaia U20 | 1-3 (0-1) | Real Brasil DF Youth | - | - | T |
Thành tích gần đây — Real Brasil DF Youth
HTTTTTTBBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 35/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | FC Samambaia U20 | 0-0 (0-0) | Real Brasil DF Youth | - | - | H |
| 12/07/26 | Real Brasil DF Youth | 2-0 (0-0) | Planaltina (Youth) | - | - | T |
| 04/07/26 | Paranoa Youth | 0-4 (0-2) | Real Brasil DF Youth | - | - | T |
| 27/06/26 | Real Brasil DF Youth | 4-0 (1-0) | Cruzeiro DF Youth | - | - | T |
| 20/06/26 | GE Valparaiso U20 | 0-3 (0-1) | Real Brasil DF Youth | - | - | T |
| 13/06/26 | Real Brasil DF Youth | 15-2 (9-1) | Ceilandia DF Youth | - | - | T |
| 06/06/26 | Real Brasil DF Youth | 3-0 (0-0) | SE Santa Maria U20 | - | - | T |
| 25/05/26 | Real Brasil DF Youth | 1-2 (0-1) | Canaa EC U20 | - | - | B |
| 13/01/26 | Ferroviaria SP (Youth) | 2-0 (1-0) | Real Brasil DF Youth | - | - | B |
| 10/01/26 | Real Brasil DF Youth | 3-0 (1-0) | Uniao Cacoalense Youth | - | - | T |
| 08/01/26 | GD Saocarlense Youth | 1-1 (0-0) | Real Brasil DF Youth | - | - | H |
| 05/01/26 | Santos (Youth) | 3-0 (2-0) | Real Brasil DF Youth | - | - | B |
| 13/01/25 | Portuguesa (Youth) | 3-0 (2-0) | Real Brasil DF Youth | - | - | B |
| 09/01/25 | Real Brasil DF Youth | 3-1 (2-0) | Imperatriz U20 | - | - | T |
| 06/01/25 | Sao Carlos (Youth) | 1-1 (0-0) | Real Brasil DF Youth | - | - | H |
| 03/01/25 | Cruzeiro (Youth) | 1-1 (1-0) | Real Brasil DF Youth | - | - | H |
| 28/09/22 | Cruzeiro (Youth) | 8-0 (3-0) | Real Brasil DF Youth | - | - | B |
| 25/06/22 | Brasilia DF Youth | 0-1 (0-0) | Real Brasil DF Youth | - | - | T |
| 30/05/22 | Real Brasil DF Youth | 1-2 (1-1) | Gama DF (Youth) | - | - | B |
| 14/05/22 | Ceilandia DF U20 | 1-0 (1-0) | Real Brasil DF Youth | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Samambaia U20
HTHTTHBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | FC Samambaia U20 | 0-0 (0-0) | Real Brasil DF Youth | - | - | H |
| 26/07/26 | Legiao DF Youth | 1-4 (0-1) | FC Samambaia U20 | - | - | T |
| 29/06/26 | FC Samambaia U20 | 0-0 (0-0) | Brasiliense U20 | - | - | H |
| 13/06/26 | FC Samambaia U20 | 1-0 (0-0) | Gremio Esportivo Brazlandia U20 | - | - | T |
| 07/06/26 | Gama DF (Youth) | 0-1 (0-0) | FC Samambaia U20 | - | - | T |
| 17/05/26 | FC Samambaia U20 | 1-1 (1-0) | Capital DF (Youth) | - | - | H |
| 16/11/25 | FC Samambaia U20 | 1-3 (0-0) | Real Brasilia FC U20 | - | - | B |
| 09/11/25 | FC Samambaia U20 | 2-2 (1-1) | Capital DF (Youth) | - | - | H |
| 02/11/25 | FC Samambaia U20 | 3-0 (2-0) | Ceilandia DF U20 | - | - | T |
| 20/07/25 | Brasiliense U20 | 2-0 (0-0) | FC Samambaia U20 | - | - | B |
| 12/07/25 | FC Samambaia U20 | 0-3 (0-1) | Brasiliense U20 | - | - | B |
| 29/06/25 | FC Samambaia U20 | 1-3 (0-3) | Canaa EC U20 | - | - | B |
| 15/06/25 | FC Samambaia U20 | 3-1 (0-1) | Planaltina (Youth) | - | - | T |
| 17/05/25 | SESP/Samambaense U20 | 0-8 (0-1) | FC Samambaia U20 | - | - | T |
| 02/07/23 | Botafogo DF U20 | 3-1 (2-0) | FC Samambaia U20 | - | - | B |
| 08/08/21 | FC Samambaia U20 | 0-1 (0-0) | Taguatinga U20 | - | - | B |
| 05/08/21 | Taguatinga U20 | 1-1 (1-0) | FC Samambaia U20 | - | - | H |
| 31/07/21 | FC Samambaia U20 | 1-3 (0-1) | Real Brasil DF Youth | - | - | B |
| 03/07/21 | Luziania U20 | 1-2 (1-1) | FC Samambaia U20 | - | - | T |
| 20/06/21 | Ceilandense U20 | 3-2 (3-0) | FC Samambaia U20 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
21
Sút bóng
59
Sút cầu môn
32
Tấn công
4550
Tấn công nguy hiểm
3237
Sút ngoài cầu môn
27
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Brasil DF Youth (12 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
FC Samambaia U20 (6 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Real Brasil DF Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.79 | 4.14 | 0.93 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.21 ↓ | 5.14 ↑ | 12.73 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 3.74 | 3.93 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.07 ↑ | 7.25 ↑ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.77 ↑ | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.70 | 3.60 ↓ | 4.00 | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.80 | 3.90 | 0.68 | 2.75 | 0.89 | 0.79 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.71 ↑ | 3.80 | 3.90 | 0.73 ↑ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.84 ↑ | 0.75 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 3.61 | 3.89 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.88 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.67 ↑ | 3.96 ↑ | 0.77 ↑ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.68 | 3.60 | 4.10 ↑ | 0.60 | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.04 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.75 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.41 ↑ | 10.80 ↑ | 1.04 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.80 | 3.90 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 4.60 ↑ | 12.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.