Kết quả bóng đá trận Real Betis (W) vs Granada CF(W), 16:00 ngày 22/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 16:00 ngày 22/08/2026
Real Betis (W) 0 Hiệp 2 - HT 0-1 2
Granada CF(W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Real Betis (W) | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Martos A. | |
| HT 0-1 | ||
| 54' | ⚽ 0 - 2 Leles | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 2 | 18 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 17 | 14 |
| Điểm | 3 | 2 | 11 | 12 |
Chủ = Real Betis (W) · Khách = Granada CF(W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Betis (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 7 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 4 (27%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Real Betis (W) 3 (38%)Hòa 2 (25%)Granada CF(W) 3 (38%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/25 | Real Betis (W) | 1-3 (1-1) | Granada CF(W) | - | - | B |
| 19/10/24 | Granada CF(W) | 1-2 (0-1) | Real Betis (W) | -0.75 | 2.5 | T |
| 29/08/24 | Real Betis (W) | 1-1 (0-1) | Granada CF(W) | +0.5 | 3 | H |
| 11/05/24 | Granada CF(W) | 2-3 (2-1) | Real Betis (W) | -0.5 | 2.5 | T |
| 07/01/24 | Real Betis (W) | 2-3 (1-1) | Granada CF(W) | +1.25 | 2.75 | B |
| 23/11/22 | Granada CF(W) | 3-1 (1-0) | Real Betis (W) | +1.25 | 3 | B |
| 27/08/22 | Real Betis (W) | 1-1 (1-0) | Granada CF(W) | - | - | H |
| 27/01/22 | Granada CF(W) | 0-1 (0-0) | Real Betis (W) | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Real Betis (W)
TBBBBTHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Real Betis (W) | 9-0 (3-0) | Cordoba (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | CE Europa (W) | 2-0 (0-0) | Real Betis (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Real Betis (W) | 1-2 (1-0) | Fundacion CD Tenerife B (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Fundacion Albacete (W) | 5-1 (2-1) | Real Betis (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Real Betis (W) | 0-3 (0-1) | Real Madrid II (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Real Oviedo (W) | 0-1 (0-1) | Real Betis (W) | - | - | T |
| 19/03/26 | Real Betis (W) | 2-2 (1-2) | Seccio Esportiva AEM (W) | 0 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Real Betis (W) | 3-1 (2-0) | Cacereno (W) | - | - | T |
| 23/02/26 | CD Alaves (W) | 1-0 (0-0) | Real Betis (W) | - | - | B |
| 14/02/26 | Barcelona B (W) | 1-1 (1-1) | Real Betis (W) | - | - | H |
| 01/02/26 | Osasuna (W) | 2-1 (0-0) | Real Betis (W) | - | - | B |
| 25/01/26 | Real Betis (W) | 0-0 (0-0) | Colegio Aleman Valencia (W) | - | - | H |
| 17/01/26 | Real Betis (W) | 2-2 (1-1) | Atletico Madrid B (W) | - | - | H |
| 10/01/26 | Villarreal (W) | 2-1 (1-0) | Real Betis (W) | -1 | 2.25 | B |
| 13/12/25 | Real Betis (W) | 3-1 (1-0) | CE Europa (W) | - | - | T |
| 06/12/25 | Cacereno (W) | 1-0 (1-0) | Real Betis (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | Real Betis (W) | 0-5 (0-2) | CD Alaves (W) | - | - | B |
| 16/11/25 | Real Madrid II (W) | 5-1 (5-1) | Real Betis (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Real Betis (W) | 1-5 (0-3) | Barcelona B (W) | - | - | B |
| 01/11/25 | Seccio Esportiva AEM (W) | 0-1 (0-0) | Real Betis (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Granada CF(W)
HBHBBBHTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Sevilla FC (W) | 1-1 (0-0) | Granada CF(W) | - | - | H |
| 09/08/26 | Granada CF(W) | 0-1 (0-0) | Tottenham Hotspur (W) | -0.75 | 3 | B |
| 05/08/26 | Granada CF(W) | 1-1 (0-0) | Atletico de Madrid (W) | - | - | H |
| 31/05/26 | Real Madrid (W) | 2-0 (0-0) | Granada CF(W) | -2 | 3.5 | B |
| 27/05/26 | Granada CF(W) | 3-4 (2-0) | Madrid CFF (W) | 0 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Real Sociedad (W) | 3-0 (1-0) | Granada CF(W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Granada CF(W) | 1-1 (1-1) | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Athletic Club Bibao (W) | 1-2 (0-1) | Granada CF(W) | -0.75 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Granada CF(W) | 2-0 (1-0) | RCD Espanyol (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Sevilla FC (W) | 0-1 (0-0) | Granada CF(W) | 0 | 2.5 | T |
| 24/03/26 | Granada CF(W) | 1-0 (0-0) | Deportivo La Coruna W | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | FC Levante Badalona (W) | 0-4 (0-2) | Granada CF(W) | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Granada CF(W) | 0-2 (0-2) | Barcelona (W) | -3.75 | 4.5 | B |
| 14/02/26 | Granada CF(W) | 1-0 (1-0) | Levante UD (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Eibar (W) | 0-2 (0-2) | Granada CF(W) | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/01/26 | Atletico de Madrid (W) | 1-1 (1-1) | Granada CF(W) | -2 | 3 | H |
| 26/01/26 | Granada CF(W) | 2-0 (0-0) | Alhama CF (W) | +1 | 2.5 | T |
| 17/01/26 | Granada CF(W) | 1-0 (1-0) | CDEF Logrono (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/01/26 | RCD Espanyol (W) | 0-2 (0-0) | Granada CF(W) | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/12/25 | FC Levante Badalona (W) | 1-0 (1-0) | Granada CF(W) | -0.25 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
18
Phạt góc (HT)
05
Sút bóng
38
Sút cầu môn
13
Tấn công
56151
Tấn công nguy hiểm
3576
Sút ngoài cầu môn
25
So Sánh Sức Mạnh
41 59
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B3T3 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B2T2 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Betis (W) (15 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Granada CF(W) (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Real Betis (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
VV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Real Betis (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 8.75 | 7.75 | 1.20 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 80.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 9.00 | 8.00 | 1.20 | 0.79 | 3.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 65.45 ↑ | 10.93 ↑ | 1.01 ↓ | 1.81 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 8.60 | 5.90 | 1.15 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.17 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 10.70 | 5.60 | 1.18 | 0.83 | 3.50 | 0.91 | 0.86 | -2.00 | 0.88 |
| Live | 16.60 ↑ | 4.78 ↓ | 1.10 ↓ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.61 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 9.86 | 6.90 | 1.14 | 0.93 | 3.75 | 0.78 | 0.80 | -2.25 | 0.90 |
| Live | 6.66 ↓ | 7.33 ↑ | 1.20 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | 0.89 ↑ | -2.00 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 12.20 | 5.80 | 1.20 | 0.30 | 2.50 | 2.40 | 7.50 | 0.00 | 0.05 |
| Live | 38.00 ↑ | 15.40 ↑ | 1.01 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.54 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 12.00 | 5.75 | 1.18 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.95 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.18 | 0.80 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.