Kết quả bóng đá trận Real Betis vs Real Sociedad, 02:00 ngày 22/08/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 02:00 ngày 22/08/2026
Real Betis 1 Kết thúc HT 0-0 0
Real Sociedad
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Estadio Benito Villamarin Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Real Betis
Real Sociedad
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Isidro Díaz de Mera Escuderos
4'
🎯 Dứt điểm - Ander Barrenetxea Muguruza (chân phải) — bị chặn
5'
⛳ Phạt góc
16'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Antony Matheus dos Santos (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marc Roca (chân trái) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Orri Steinn Oskarsson (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Facundo Bernal (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🟨 Thẻ vàng - Sergio Gómez Martín
🎯 Dứt điểm - Juan Camilo Hernandez Suarez (chân phải) — chệch khung thành
49'
🟨 Thẻ vàng - Jon Aramburu
🎯 Dứt điểm - Pablo Fornals (chân phải) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Takefusa Kubo (chân trái) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Jon Aramburu (chân phải) — bị cản phá
52'
🚩 Việt vị
54'
🎯 Dứt điểm - Orri Steinn Oskarsson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Antony Matheus dos Santos (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marc Bartra Aregall (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Francisco R. Alarcon Suarez,Isco, ra Facundo Bernal
58'
🔁 Thay người: vào Alex Marchal, ra Ander Barrenetxea Muguruza
58'
🔁 Thay người: vào Mikel Oyarzabal, ra Takefusa Kubo
61'
🟨 Thẻ vàng - Igor Zubeldia
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Rodrigo Riquelme 1-0, kiến tạo: Juan Camilo Hernandez Suarez
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Riquelme (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Antony Matheus dos Santos (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Francisco R. Alarcon Suarez,Isco (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marc Roca (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Luka Sucic (chân trái) Post
68'
🎯 Dứt điểm - Sergio Gómez Martín (chân trái) — chệch khung thành
72'
🔁 Thay người: vào Aihen Munoz Capellan, ra Sergio Gómez Martín
72'
🔁 Thay người: vào Benat Turrientes, ra Yangel Herrera
🔁 Thay người: vào Pablo Garcia, ra Rodrigo Riquelme
🎯 Dứt điểm - Pablo Fornals (chân trái) — chệch khung thành
77'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Luka Sucic (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Juan Camilo Hernandez Suarez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Francisco R. Alarcon Suarez,Isco (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Nelson Alexander Deossa Suarez, ra Juan Camilo Hernandez Suarez
🟨 Thẻ vàng - Natan Bernardo De Souza
83'
🎯 Dứt điểm - Orri Steinn Oskarsson (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nelson Alexander Deossa Suarez (chân trái) — bị cản phá
87'
🔁 Thay người: vào Arsen Zakharyan, ra Luka Sucic
🎯 Dứt điểm - Antony Matheus dos Santos (chân trái) — chệch khung thành
88'
🚩 Việt vị
89'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Fran Garcia
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pablo Garcia (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Hector Bellerin
🎯 Dứt điểm - Antony Matheus dos Santos (chân trái) — bị cản phá
90+4'
⛳ Phạt góc
90+5'
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Real Betis | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' | Sergio Gómez Martín | |
| 49' | Jon Aramburu | |
| ▲ Francisco R. Alarcon Suarez,Isco ▼ Facundo Bernal | 58' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Alex Marchal ▼ Ander Barrenetxea Muguruza | |
| 58' ⇄ | ▲ Mikel Oyarzabal ▼ Takefusa Kubo | |
| 61' | Igor Zubeldia | |
| Rodrigo Riquelme(Assists:Juan Camilo Hernandez Suarez) (Kiến tạo: Juan Camilo Hernandez Suarez) 1 - 0 ⚽ | 63' | |
| 72' ⇄ | ▲ Benat Turrientes ▼ Yangel Herrera | |
| 72' ⇄ | ▲ Aihen Munoz Capellan ▼ Sergio Gómez Martín | |
| ▲ Pablo Garcia ▼ Rodrigo Riquelme | 73' ⇄ | |
| Natan Bernardo De Souza | 80' | |
| ▲ Nelson Alexander Deossa Suarez ▼ Juan Camilo Hernandez Suarez | 80' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Arsen Zakharyan ▼ Luka Sucic | |
| Fran Garcia | 90' | |
| Hector Bellerin | 90+2' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 6 | 18 |
| Điểm | 4 | 0 | 22 | 8 |
Chủ = Real Betis · Khách = Real Sociedad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Betis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 4 (44%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 4 (50%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Real Betis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 5 | - | - |
Real Sociedad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Real Betis 6 (30%)Hòa 8 (40%)Real Sociedad 6 (30%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Real Sociedad | 2-2 (0-1) | Real Betis | -0.25 | 2.75 | H |
| 20/09/25 | Real Betis | 3-1 (1-1) | Real Sociedad | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/02/25 | Real Betis | 3-0 (0-0) | Real Sociedad | 0 | 2 | T |
| 02/12/24 | Real Sociedad | 2-0 (2-0) | Real Betis | -0.5 | 2 | B |
| 20/05/24 | Real Betis | 0-2 (0-2) | Real Sociedad | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/12/23 | Real Sociedad | 0-0 (0-0) | Real Betis | -0.75 | 2.5 | H |
| 06/08/23 | Real Betis | 0-1 (0-0) | Real Sociedad | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/23 | Real Betis | 0-0 (0-0) | Real Sociedad | -0.25 | 2.25 | H |
| 31/10/22 | Real Sociedad | 0-2 (0-0) | Real Betis | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/04/22 | Real Sociedad | 0-0 (0-0) | Real Betis | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/02/22 | Real Sociedad | 0-4 (0-1) | Real Betis | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/12/21 | Real Betis | 4-0 (1-0) | Real Sociedad | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/01/21 | Real Betis | 1-1 (0-1) | Real Sociedad | 0 | 2.5 | H |
| 24/01/21 | Real Sociedad | 2-2 (0-0) | Real Betis | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/10/20 | Real Betis | 0-3 (0-1) | Real Sociedad | 0 | 2.5 | B |
| 19/01/20 | Real Betis | 3-0 (2-0) | Real Sociedad | 0 | 2.75 | T |
| 20/10/19 | Real Sociedad | 3-1 (2-1) | Real Betis | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/19 | Real Sociedad | 2-1 (1-0) | Real Betis | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/01/19 | Real Sociedad | 2-2 (1-1) | Real Betis | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/01/19 | Real Betis | 0-0 (0-0) | Real Sociedad | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Real Betis
BHTTTBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Inter Milan | 1-0 (0-0) | Real Betis | -0.5 | 3 | B |
| 09/08/26 | Real Betis | 2-2 (0-1) | AFC Bournemouth | 0 | 3 | H |
| 06/08/26 | Arsenal | 1-3 (1-3) | Real Betis | -1 | 3 | T |
| 02/08/26 | Real Betis | 1-0 (0-0) | Almeria | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Real Betis | 4-0 (2-0) | Lyon | 0 | 3 | T |
| 26/07/26 | Granada CF | 1-0 (1-0) | Real Betis | +1 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Recreativo Huelva | 0-1 (0-0) | Real Betis | +2.75 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Sportfreunde Lotte | 0-3 (0-0) | Real Betis | +2.75 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | Real Betis | 2-1 (1-1) | Levante | +0.25 | 3 | T |
| 18/05/26 | FC Barcelona | 3-1 (1-0) | Real Betis | -1.25 | 3.5 | B |
| 13/05/26 | Real Betis | 2-1 (1-1) | Elche | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Real Sociedad | 2-2 (0-1) | Real Betis | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Real Betis | 3-0 (2-0) | Real Oviedo | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Real Betis | 1-1 (0-1) | Real Madrid | -0.5 | 3.25 | H |
| 22/04/26 | Girona | 2-3 (1-1) | Real Betis | 0 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | Real Betis | 2-4 (2-1) | Sporting Braga | +0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Osasuna | 1-1 (1-1) | Real Betis | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Sporting Braga | 1-1 (1-0) | Real Betis | 0 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Real Betis | 0-0 (0-0) | RCD Espanyol | +0.75 | 2.5 | H |
| 23/03/26 | Athletic Bilbao | 2-1 (2-0) | Real Betis | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Real Sociedad
BBBTTHBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Chelsea | 3-1 (1-1) | Real Sociedad | -0.75 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | FC Koln | 2-1 (1-1) | Real Sociedad | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Toulouse | 2-1 (2-1) | Real Sociedad | 0 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Aston Villa | 2-4 (1-1) | Real Sociedad | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Wolves | 1-2 (1-1) | Real Sociedad | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Real Sociedad | 1-1 (1-0) | Racing Santander | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Real Sociedad | 0-1 (0-0) | Pau FC | - | - | B |
| 24/05/26 | RCD Espanyol | 1-1 (0-1) | Real Sociedad | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Real Sociedad | 3-4 (1-2) | Valencia | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/05/26 | Girona | 1-1 (0-1) | Real Sociedad | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Real Sociedad | 2-2 (0-1) | Real Betis | +0.25 | 2.75 | H |
| 05/05/26 | Sevilla | 1-0 (0-0) | Real Sociedad | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Rayo Vallecano | 3-3 (1-1) | Real Sociedad | 0 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Real Sociedad | 0-1 (0-1) | Getafe | +0.5 | 2 | B |
| 19/04/26 | Atletico Madrid | 2-2 (1-2) | Real Sociedad | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Real Sociedad | 3-3 (2-2) | Alaves | +0.75 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Real Sociedad | 2-0 (1-0) | Levante | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Villarreal | 3-1 (3-0) | Real Sociedad | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/03/26 | Real Sociedad | 3-1 (2-0) | Osasuna | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Atletico Madrid | 3-2 (1-1) | Real Sociedad | -1 | 2.75 | B |
Đội hình
Real Betis
Real Sociedad
1Alvaro Valles2Hector Bellerin4Natan Bernardo De Souza5CMarc Bartra Aregall11Fran Garcia6Facundo Bernal21Marc Roca7Antony Matheus dos Santos8Pablo Fornals17Rodrigo Riquelme9Juan Camilo Hernandez Suarez1Alex Remiro2Jon Aramburu5CIgor Zubeldia17Sergio Gómez Martín31Jon Martin18Carlos Soler Barragan21Yangel Herrera7Ander Barrenetxea Muguruza14Takefusa Kubo24Luka Sucic9Orri Steinn Oskarsson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Alvaro Valles7.7
- 2Hector Bellerin🟨 Thẻ vàng 90+2'6.4
- 4Natan Bernardo De Souza🟨 Thẻ vàng 80'7.5
- 5Marc Bartra Aregall C7.5
- 6Facundo Bernal▼ Rời sân 58'6.9
- 7Antony Matheus dos Santos8.3
- 8Pablo Fornals7.1
- 9Juan Camilo Hernandez Suarez🎯 Kiến tạo 63' · ▼ Rời sân 80'6.8
- 11Fran Garcia🟨 Thẻ vàng 90'7.1
- 17Rodrigo Riquelme⚽ Ghi bàn 63' · ▼ Rời sân 73'8
- 21Marc Roca7.3
Khách · 4231
- 1Alex Remiro9
- 2Jon Aramburu🟨 Thẻ vàng 49'5.9
- 5Igor Zubeldia C🟨 Thẻ vàng 61'6.5
- 7Ander Barrenetxea Muguruza▼ Rời sân 58'6.4
- 9Orri Steinn Oskarsson6.2
- 14Takefusa Kubo▼ Rời sân 58'7
- 17Sergio Gómez Martín🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 72'7
- 18Carlos Soler Barragan6.9
- 21Yangel Herrera▼ Rời sân 72'6.7
- 24Luka Sucic▼ Rời sân 87'6.3
- 31Jon Martin6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
33
Sút bóng
189
Sút cầu môn
73
Tấn công
107103
Tấn công nguy hiểm
4438
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
129
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
482515
TL chuyền bóng thành công
86%85%
Phạm lỗi
912
Việt vị
13
Cứu thua
36
Tắc bóng
1211
Quả ném biên
1118
Cắt bóng
1710
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
2721
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.061.4
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
61 39
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B6T6 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Betis (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Real Sociedad (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Real Betis
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Antony Matheus dos Santos Tiền đạo cánh phải | 8.3 | 5/2 | 40/42 | 4 | |||
| 17Rodrigo Riquelme Tiền đạo cánh trái | 8 | 1 | 1/1 | 25/31 | 3 | ||
| 1Alvaro Valles Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 21/28 | 0 | |||
| 5Marc Bartra Aregall Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 37/45 | 3 | |||
| 4Natan Bernardo De Souza Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 48/53 | 3 | 🟨 | ||
| 21Marc Roca Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 2/0 | 52/57 | 5 | |||
| 8Pablo Fornals Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 2/0 | 47/55 | 5 | |||
| 11Fran Garcia Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 39/45 | 4 | 🟨 | ||
| 6Facundo Bernal Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 32/37 | 5 | |||
| 9Juan Camilo Hernandez Suarez Trung phong | 6.8 | 1 | 2/1 | 15/20 | 1 | ||
| 2Hector Bellerin Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 44/51 | 0 | 🟨 | ||
| 18Nelson Alexander Deossa Suarez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/1 | 4/4 | 0 | |||
| 22Francisco R. Alarcon Suarez,Isco (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/2 | 7/9 | 2 | |||
| 33Pablo Garcia (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 5/5 | 0 |
Real Sociedad
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Alex Remiro Thủ môn | 9 | 0/0 | 33/48 | 0 | |||
| 14Takefusa Kubo Tiền đạo cánh phải | 7 | 1/0 | 12/16 | 2 | |||
| 17Sergio Gómez Martín Hậu vệ trái | 7 | 1/0 | 26/27 | 2 | 🟨 | ||
| 18Carlos Soler Barragan Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 55/62 | 2 | |||
| 31Jon Martin Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 62/70 | 4 | |||
| 21Yangel Herrera Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 43/46 | 0 | |||
| 5Igor Zubeldia Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 65/75 | 2 | 🟨 | ||
| 7Ander Barrenetxea Muguruza Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 11/15 | 0 | |||
| 24Luka Sucic Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 2/1 | 29/32 | 0 | |||
| 9Orri Steinn Oskarsson Trung phong | 6.2 | 3/1 | 6/14 | 0 | |||
| 2Jon Aramburu Hậu vệ phải | 5.9 | 1/1 | 43/49 | 8 | 🟨 | ||
| 3Aihen Munoz Capellan (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 5/7 | 2 | |||
| 8Benat Turrientes (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 23/26 | 0 | |||
| 23Arsen Zakharyan (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 29Alex Marchal (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 10Mikel Oyarzabal (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 15/16 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Real Betis | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1909 |
| Estadio Benito Villamarin | Sân nhà | Anoeta |
| 56432 | Sức chứa | 32200 |
| Manuel Pellegrini | HLV | Pellegrino Matarazzo |
| Seville | Khu vực | San Sebastian |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.01 | 3.28 | 3.23 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.80 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.20 ↓ | 3.05 ↓ | 1.24 ↑ | 1.50 | 0.54 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.11 | 3.30 | 3.40 | 0.89 | 2.25 | 0.96 | 0.80 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.30 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.86 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.25 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.25 | 0.92 | 2.25 | 0.94 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.35 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 1.25 | 0.50 | 0.63 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.25 | 3.35 | 0.86 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.45 ↑ | 100.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.25 | 0.92 | 2.25 | 0.94 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.15 | 3.55 | 3.45 | 0.93 | 2.25 | 0.93 | 0.86 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 51.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.15 | 3.23 | 0.94 | 2.25 | 0.94 | 0.90 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 165.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 3.37 | 3.44 | 0.93 | 2.25 | 0.93 | 0.87 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.90 ↑ | 151.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.40 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.40 | 0.87 | 2.25 | 0.89 | 0.83 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 8.99 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.99 | 3.31 | 3.86 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 1.00 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.42 ↑ | 30.61 ↑ | 3.99 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.83 | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.20 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | 0.79 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 350.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.75 | 0.07 ↓ | 2.60 ↑ | 1.25 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.51 | 3.72 | 0.97 | 2.25 | 0.97 | 0.87 | 0.25 | 1.08 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 237.00 ↑ | 5.64 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.40 ↑ | 3.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.30 | 0.93 | 2.25 | 0.93 | 0.88 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.50 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.81 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.25 | 0.92 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Real Betis | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Real Sociedad | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).