Kết quả bóng đá trận Real Betis vs FC Porto, 02:00 ngày 15/10/2026
UEFA Champions League · 02:00 ngày 15/10/2026
Real Betis Kết thúc sớm --:--:--
FC Porto
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Địa điểm: Estadio Benito Villamarin Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Real Betis | Phút | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 Fernandes M. | |
| 41' | 📺 Fernandes M. VAR | |
| 42' | 📺 Fernandes M. VAR | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 47' | |
| Abde (Kiến tạo: Fran Garcia) 2 - 1 ⚽ | 47' | |
| 54' | ⚽ 2 - 2 | |
| 54' | ⚽ 2 - 3 Veiga G. | |
| Deossa N. | 56' | |
| 56' | Andre Silva | |
| Abde | 56' | |
| Abde | 57' | |
| 59' ⇄ | ▲ Costa A. ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Pietuszewski O. ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Omorodion S. ▼ | |
| 61' | ⚽ 2 - 4 Omorodion S. (Kiến tạo: Eduardo Gabriel Aquino Cossa) | |
| 62' | ⚽ 2 - 5 | |
| ▲ Cucho ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Ceballos D. ▼ | 62' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Hwang In-Beom ▼ | |
| 73' | Varela A. | |
| Cucho (Kiến tạo: Antony Matheus dos Santos) 3 - 5 ⚽ | 74' | |
| Ceballos D. | 77' | |
| Isco 4 - 5 ⚽ | 84' | |
| 85' ⇄ | ▲ Gimenez S. ▼ | |
| 86' | Gimenez S. | |
| ▲ Facundo Bernal ▼ | 87' ⇄ | |
| ▲ Fornals P. ▼ | 87' ⇄ | |
| Ángel Ortiz | 90' | |
| ▲ Riquelme R. ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 10 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 8 | 8 | 16 | 24 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 15 | 5 |
| Điểm | 4 | 9 | 19 | 30 |
Chủ = Real Betis · Khách = FC Porto
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Betis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 5 (56%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (35%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Đội hình
Real Betis
FC Porto
1Alvaro Valles4Natan5Bartra M.11Garcia F.12Ángel Ortiz18Deossa N.21Roca M.7Antony10Abde22Isco19Parrott T.99Costa D.4Kiwior J.13Rosario P.52Fernandes M.74Moura F.8Froholdt V.10Veiga G.22Varela A.11Pepê17Sainz B.19Andre Silva
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Alvaro Valles
- 4Natan
- 5Bartra M.
- 7Antony🎯 Kiến tạo 74'
- 10Abde⚽ Ghi bàn 47' · 🟨 Thẻ vàng 56' · 🟨 Thẻ vàng 57'
- 11Garcia F.🎯 Kiến tạo 47'
- 12Ángel Ortiz🟨 Thẻ vàng 90'
- 18Deossa N.🟨 Thẻ vàng 56'
- 19Parrott T.
- 21Roca M.
- 22Isco⚽ Ghi bàn 84'
Khách · 433
- 4Kiwior J.
- 8Froholdt V.
- 10Veiga G.⚽ Ghi bàn 54'
- 11Pepê🎯 Kiến tạo 61'
- 13Rosario P.
- 17Sainz B.
- 19Andre Silva🟨 Thẻ vàng 56'
- 22Varela A.🟨 Thẻ vàng 73'
- 52Fernandes M.⚽ Ghi bàn 40'
- 74Moura F.
- 99Costa D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1711
Sút cầu môn
75
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
504393
TL chuyền bóng thành công
87%82%
Phạm lỗi
1415
Cứu thua
34
Quả ném biên
916
Chuyền dài
199
Thông tin đội bóng
| Real Betis | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1893-9-28 |
| Estadio Benito Villamarin | Sân nhà | Dragon Stadium |
| 56432 | Sức chứa | 50399 |
| Manuel Pellegrini | HLV | Francesco Farioli |
| Seville | Khu vực | Porto |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.10 | 3.65 | 2.75 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.90 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.04 ↓ | 3.68 ↑ | 2.85 ↑ | 1.18 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.50 | 3.00 | 0.85 | 2.75 | 0.96 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 152.00 ↑ | 6.20 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.30 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.78 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.55 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.55 | 2.96 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.97 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.90 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.70 | 3.05 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 1.20 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.15 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.55 | 2.96 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.97 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.90 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.80 | 3.05 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 51.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.40 | 2.90 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 225.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.60 | 3.00 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.90 | 0.89 | 3.00 | 0.87 | 0.91 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 13.58 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.29 | 3.96 | 3.07 | 0.78 | 2.75 | 1.20 | 0.99 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.50 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.75 | 2.90 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.95 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Real Betis | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| FC Porto | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).