Kết quả bóng đá trận Real Betis C vs UD Tomares, 17:00 ngày 25/10/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 17:00 ngày 25/10/2026
Real Betis C 0 Kết thúc HT 0-0 1
UD Tomares
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Diễn biến trận đấu
| Real Betis C | Phút | |
| 17' | ||
| 23' | ||
| 29' | ||
| 30' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 16 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 11 | 7 |
| Điểm | 4 | 6 | 15 | 16 |
Chủ = Real Betis C · Khách = UD Tomares
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Betis C | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (43%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Real Betis C
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
UD Tomares
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
22
Sút bóng
34
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
46%54%
Việt vị
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Betis C (9 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
UD Tomares (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Real Betis C | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.60 | 3.50 | 4.80 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 0.81 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.55 | 4.40 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.76 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.66 ↑ | 3.60 ↑ | 4.20 ↓ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.83 ↑ | 0.75 | 0.93 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.40 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 2.95 ↓ | 10.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 3.55 | 4.40 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.76 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.66 ↑ | 3.60 ↑ | 4.20 ↓ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.83 ↑ | 0.75 | 0.93 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.42 | 4.72 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.76 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 48.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.11 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.50 | 0.97 | 2.50 | 0.77 | 0.89 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.69 ↓ | 2.75 ↓ | 7.75 ↑ | 0.86 ↓ | 1.25 | 0.89 ↑ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.83 | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.10 | 3.66 | 1.06 | 2.50 | 0.68 | 0.44 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.11 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.33 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.