Kết quả bóng đá trận Real Betis B vs CA Antoniano, 00:00 ngày 14/09/2026
Segunda Hạng RFEF Tây Ban Nha · 00:00 ngày 14/09/2026
Real Betis B 0 Kết thúc HT 0-0 0
CA Antoniano
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 36°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 19 | 13 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 12 | 9 |
| Điểm | 7 | 2 | 20 | 14 |
Chủ = Real Betis B · Khách = CA Antoniano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Betis B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (17%) |
| 4 (57%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (50%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
Real Betis B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 12 | 9 | 17 | 48 | 59 | 45 | 16 |
| Sân nhà | 19 | 8 | 4 | 7 | 27 | 25 | 28 | 15 |
| Sân khách | 19 | 4 | 5 | 10 | 21 | 34 | 17 | 14 |
CA Antoniano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
10
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
65%35%
Phạm lỗi
35
Việt vị
21
Quả ném biên
11
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Betis B (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
CA Antoniano (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Real Betis B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Sevilla | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.30 | 0.95 | 2.50 | 0.84 | 0.90 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.17 ↓ | 12.00 ↑ | 2.90 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.10 | 3.80 | 0.70 | 2.50 | 0.63 | 0.74 | 0.75 | 0.60 |
| Live | 5.25 ↑ | 1.09 ↓ | 10.50 ↑ | 2.35 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.45 | 3.80 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 1.00 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 3.85 | 6.25 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.17 ↓ | 16.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.45 | 3.85 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 3.75 | 5.10 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 13.50 ↑ | 2.77 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 3.75 | 5.75 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 3.70 | 4.90 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 22.00 ↑ | 8.23 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.99 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 3.80 | 5.22 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 1.20 | 1.25 | 0.57 |
| Live | 19.80 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 5.95 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.75 | 5.00 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.