Kết quả bóng đá trận Real Bedford (W) vs Fulham (W), 20:00 ngày 23/08/2026
Conference South Nữ (Anh) · 20:00 ngày 23/08/2026
Real Bedford (W) 1 Kết thúc HT 0-2 4
Fulham (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Real Bedford (W) | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 | |
| 6' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 1 - 2 ⚽ | 47' | |
| 81' | ||
| 87' | ||
| 90+1' | ⚽ 1 - 3 | |
| 90+4' | ⚽ 1 - 4 | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 18 | 25 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 21 | 14 |
| Điểm | 3 | 9 | 10 | 25 |
Chủ = Real Bedford (W) · Khách = Fulham (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Bedford (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (30%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (57%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Real Bedford (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | - | - |
Fulham (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 7 | - | - |
Thành tích gần đây — Real Bedford (W)
TBHTBBBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Cheltenham Town (W) | 1-3 (1-2) | Real Bedford (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Real Bedford (W) | 1-4 (1-0) | Plymouth Argyle (W) | - | - | B |
| 19/04/26 | Oxford United (W) | 2-2 (0-1) | Real Bedford (W) | - | - | H |
| 12/04/26 | AFC Bournemouth (W) | 1-2 (1-1) | Real Bedford (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Real Bedford (W) | 0-1 (0-0) | Gwalia United (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Exeter City (W) | 2-1 (0-0) | Real Bedford (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Real Bedford (W) | 1-2 (1-1) | Watford (W) | - | - | B |
| 02/03/26 | Real Bedford (W) | 1-4 (1-2) | AFC Bournemouth (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | Real Bedford (W) | 6-0 (2-0) | Billericay Town (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Hashtag United (W) | 0-0 (0-0) | Real Bedford (W) | - | - | H |
| 26/01/26 | Real Bedford (W) | 1-2 (1-1) | Lewes (W) | - | - | B |
| 04/01/26 | Cheltenham Town (W) | 1-5 (0-3) | Real Bedford (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 21/12/25 | Plymouth Argyle (W) | 3-0 (2-0) | Real Bedford (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | Real Bedford (W) | 5-1 (2-1) | AFC Wimbledon (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | Burnley (W) | 4-0 (2-0) | Real Bedford (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Real Bedford (W) | 0-2 (0-1) | Hashtag United (W) | - | - | B |
| 30/10/25 | Watford (W) | 1-1 (0-0) | Real Bedford (W) | - | - | H |
| 26/10/25 | Peterborough (W) | 4-1 (0-0) | Real Bedford (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Real Bedford (W) | 3-2 (1-2) | Derby County (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | Real Bedford (W) | 2-0 (0-0) | Exeter City (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Fulham (W)
TTTTTHTBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/14 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Fulham (W) | 1-0 (0-0) | Portsmouth (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | London Bees (W) | 2-3 (0-1) | Fulham (W) | - | - | T |
| 08/03/26 | Fulham (W) | 3-1 (1-1) | Chatham Town (W) | - | - | T |
| 01/03/26 | Luton Town (W) | 0-1 (0-0) | Fulham (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Norwich City (W) | 2-3 (1-1) | Fulham (W) | - | - | T |
| 25/01/26 | Fulham (W) | 2-2 (1-0) | Dulwich Hamlet (W) | - | - | H |
| 21/12/25 | Cambridge United (W) | 1-4 (0-2) | Fulham (W) | - | - | T |
| 14/12/25 | AFC Bournemouth (W) | 5-0 (0-0) | Fulham (W) | - | - | B |
| 30/11/25 | Fulham (W) | 5-0 (4-0) | London Bees (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | Bristol Rovers (W) | 1-3 (0-3) | Fulham (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | Milton Keynes Dons (W) | 0-6 (0-2) | Fulham (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Fulham (W) | 4-2 (2-0) | AFC Sudbury (W) | - | - | T |
| 26/10/25 | Fulham (W) | 5-0 (3-0) | South London (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | Exeter City (W) | 4-2 (2-1) | Fulham (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | Fulham (W) | 5-1 (3-1) | Chesham United (W) | - | - | T |
| 24/08/25 | Old Actonians (W) | 2-3 (1-3) | Fulham (W) | - | - | T |
| 12/01/25 | Fulham (W) | 0-5 (0-3) | London City Lionesses (W) | - | - | B |
| 08/12/24 | Brentford (W) | 1-2 (0-0) | Fulham (W) | - | - | T |
| 24/11/24 | Fulham (W) | 4-3 (1-2) | Royston Town (W) | - | - | T |
| 03/11/24 | Fulham (W) | 7-0 (5-0) | Chesham United (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
02
Sút bóng
818
Sút cầu môn
210
Tấn công
55101
Tấn công nguy hiểm
2753
Sút ngoài cầu môn
68
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
So Sánh Sức Mạnh
37 63
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Bedford (W) (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Fulham (W) (11 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Real Bedford (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 4.00 | 2.35 | 0.75 | 3.50 | 0.82 | 0.74 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.90 ↓ | 2.00 ↓ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.92 ↑ | -0.50 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.79 | 3.60 | 2.04 | 0.93 | 3.50 | 0.79 | 0.88 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 3.97 ↑ | 3.95 ↑ | 1.65 ↓ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.86 ↑ | 0.93 ↑ | -0.75 | 0.81 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 4.50 | 2.28 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.52 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 4.50 | 2.30 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.05 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.