Kết quả bóng đá trận Real Bedford vs Harborough Town, 21:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 11/07/2026
Real Bedford 4 Kết thúc HT 2-2 4
Harborough Town
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 11
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Real Bedford | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Riley O’Sullivan | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 Terell Pennant | |
| Conor Tee 1 - 2 ⚽ | 24' | |
| Ben Stevens 2 - 2 ⚽ | 34' | |
| 45' | ||
| HT 2-2 | ||
| 49' | ⚽ 2 - 3 Rory McAuley | |
| 67' | ⚽ 2 - 4 Riley O’Sullivan | |
| Conor Tee 3 - 4 ⚽ | 79' | |
| Tom Hitchcock 4 - 4 ⚽ | 90+1' | |
| FT 4-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 5 | 5 |
| Hòa | 2 | 3 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 26 | 23 |
| Mất bàn | 14 | 5 | 22 | 13 |
| Điểm | 2 | 3 | 17 | 20 |
Chủ = Real Bedford · Khách = Harborough Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Bedford | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (31%) | Thắng/Thắng | 21 (40%) |
| 4 (8%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 10 (20%) | Hòa/Thắng | 9 (17%) |
| 7 (14%) | Hòa/Hòa | 9 (17%) |
| 2 (4%) | Hòa/Bại | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 4 (8%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 8 (16%) | Bại/Bại | 2 (4%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Real Bedford 0 (0%)Hòa 2 (100%)Harborough Town 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/03/26 | Real Bedford | 2-2 (1-0) | Harborough Town | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Harborough Town | 1-1 (0-0) | Real Bedford | - | - | H |
Thành tích gần đây — Real Bedford
HTTTBTTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | Spalding United | 2-2 (1-0) | Real Bedford | -0.25 | 3.25 | H |
| 30/04/26 | Real Bedford | 3-1 (1-0) | Kettering Town | +0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Bromsgrove Sporting FC | 1-3 (1-2) | Real Bedford | - | - | T |
| 18/04/26 | Real Bedford | 3-2 (1-1) | Alvechurch | - | - | T |
| 15/04/26 | Real Bedford | 0-1 (0-1) | Leiston FC | +1 | 3 | B |
| 11/04/26 | Redditch United | 1-4 (0-0) | Real Bedford | - | - | T |
| 06/04/26 | Real Bedford | 4-0 (1-0) | Bishop's Stortford | - | - | T |
| 03/04/26 | Kettering Town | 2-1 (1-0) | Real Bedford | - | - | B |
| 28/03/26 | Real Bedford | 2-1 (0-0) | Halesowen Town | - | - | T |
| 25/03/26 | Real Bedford | 2-2 (1-0) | Harborough Town | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Real Bedford | 3-0 (1-0) | Stamford | - | - | T |
| 18/03/26 | Real Bedford | 0-0 (0-0) | Worcester City | - | - | H |
| 14/03/26 | Harborough Town | 1-1 (0-0) | Real Bedford | - | - | H |
| 07/03/26 | Quorn | 1-0 (1-0) | Real Bedford | - | - | B |
| 04/03/26 | Real Bedford | 2-2 (2-0) | Needham Market | - | - | H |
| 25/02/26 | Alvechurch | 3-4 (2-1) | Real Bedford | - | - | T |
| 21/02/26 | Stourbridge | 2-1 (1-0) | Real Bedford | - | - | B |
| 18/02/26 | Bishop's Stortford | 0-5 (0-1) | Real Bedford | - | - | T |
| 14/02/26 | Real Bedford | 1-0 (0-0) | Stratford Town | - | - | T |
| 07/02/26 | Royston Town | 1-2 (1-2) | Real Bedford | - | - | T |
Thành tích gần đây — Harborough Town
HHTTTHHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 6/4/0 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Stamford | 0-0 (0-0) | Harborough Town | - | - | H |
| 18/04/26 | Harborough Town | 1-1 (1-0) | Bishop's Stortford | - | - | H |
| 11/04/26 | Halesowen Town | 1-3 (1-0) | Harborough Town | - | - | T |
| 06/04/26 | Harborough Town | 5-1 (2-1) | Banbury United | - | - | T |
| 03/04/26 | St Ives Town | 1-2 (1-0) | Harborough Town | - | - | T |
| 28/03/26 | Harborough Town | 2-2 (1-0) | Bury Town | - | - | H |
| 25/03/26 | Real Bedford | 2-2 (1-0) | Harborough Town | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Alvechurch | 0-2 (0-0) | Harborough Town | - | - | T |
| 18/03/26 | Bromsgrove Sporting FC | 1-2 (1-2) | Harborough Town | - | - | T |
| 14/03/26 | Harborough Town | 1-1 (0-0) | Real Bedford | - | - | H |
| 11/03/26 | Bishop's Stortford | 0-3 (0-3) | Harborough Town | +1 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Harborough Town | 1-0 (1-0) | Worcester City | - | - | T |
| 04/03/26 | Banbury United | 1-0 (0-0) | Harborough Town | - | - | B |
| 28/02/26 | Harborough Town | 3-0 (2-0) | Barwell | - | - | T |
| 21/02/26 | Stratford Town | 1-2 (1-1) | Harborough Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Harborough Town | 2-1 (0-1) | Royston Town | - | - | T |
| 31/01/26 | Harborough Town | 3-0 (2-0) | Stourbridge | - | - | T |
| 24/01/26 | Harborough Town | 3-2 (1-1) | Leiston FC | - | - | T |
| 17/01/26 | Sudbury | 1-3 (0-1) | Harborough Town | - | - | T |
| 14/01/26 | Harborough Town | 2-0 (1-0) | Stamford | +1.75 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
511
Phạt góc (HT)
45
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1013
Sút cầu môn
65
Tấn công
5263
Tấn công nguy hiểm
3138
Sút ngoài cầu môn
48
Đá phạt trực tiếp
10
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Bedford (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Harborough Town (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 4 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Real Bedford (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Harborough Town (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Real Bedford | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.10 | 0.88 | 3.00 | 0.86 | 0.84 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 2.90 | 3.70 | 2.10 | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 0.84 | -0.25 | 0.86 | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.85 | 2.17 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↑ | 3.70 ↓ | 2.16 ↓ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.82 | 3.59 | 2.12 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 3.09 ↑ | 2.66 ↓ | 2.37 ↑ | 0.82 ↓ | 5.50 | 0.92 ↑ | 0.77 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.10 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 2.50 ↓ | 2.40 ↑ | 0.04 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.80 | 2.15 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.85 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 3.40 ↑ | 2.75 ↓ | 2.35 ↑ | 0.82 ↓ | 5.50 | 0.92 ↑ | 0.78 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.88 | 3.35 | 2.09 | 0.89 | 3.00 | 0.82 | 0.86 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 3.41 ↑ | 2.52 ↓ | 2.36 ↑ | 0.86 ↓ | 5.50 | 0.88 ↑ | 0.77 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.60 | 2.10 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 2.50 ↓ | 2.45 ↑ | 0.80 ↓ | 5.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.73 | 3.80 | 2.17 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 3.27 ↑ | 2.78 ↓ | 2.49 ↑ | 0.97 ↑ | 5.50 | 0.83 ↓ | 0.77 ↓ | -0.25 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.75 | 2.10 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 3.40 ↑ | 2.75 ↓ | 2.37 ↑ | 0.85 ↓ | 5.50 | 0.95 ↑ | 0.80 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.10 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 2.70 ↓ | 2.30 ↑ | 0.80 ↑ | 5.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.