Kết quả bóng đá trận Real Aviles vs Pontevedra, 00:00 ngày 29/08/2026

Primera Hạng RFEF Tây Ban Nha · 00:00 ngày 29/08/2026
Real Aviles
0 Kết thúc HT 0-0 1
Pontevedra
🟨 5 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Real Aviles Phút Pontevedra
Roberto Doncel 34'
Samuel 36'
Jon Sillero 44'
HT 0-0
46' Yelko Pino
56' Jerin Ramos
Roger Escoruela 65'
66' 0 - 1 Yelko Pino
83' Rui Pedro Fernandes Ferreira
90+3'
90+10'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 26
Hòa 00 51
Bại 11 33
Ghi bàn 64 1221
Mất bàn 34 1113
Điểm 66 1119

Chủ = Real Aviles · Khách = Pontevedra

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Real Aviles (9)Hiệp 1 / Cả trậnPontevedra (7)
1 (11%)Thắng/Thắng1 (14%)
1 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (11%)Hòa/Thắng4 (57%)
2 (22%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (22%)Hòa/Bại1 (14%)
1 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (11%)Bại/Bại1 (14%)

Bảng xếp hạng

Real Aviles

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100101017
Sân nhà100101019
Sân khách000000013
6 gần6231107--

Pontevedra

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11001034
Sân nhà000000013
Sân khách11001033
6 gần6402148--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Real Aviles 1 (13%)Hòa 3 (38%)Pontevedra 4 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D323/05/26Pontevedra2-2 (0-1)Real Aviles6-1-0.752.5H
SPA D311/01/26Real Aviles0-3 (0-1)Pontevedra4-302B
SPA D416/03/25Real Aviles1-0 (1-0)Pontevedra1-7-0.251.75T
SPA D403/11/24Pontevedra1-1 (0-1)Real Aviles11-3-12H
SPA D410/03/24Pontevedra2-0 (0-0)Real Aviles10-4-0.52.25B
SPA D429/10/23Real Aviles1-1 (1-0)Pontevedra4-12-0.252.25H
SPA D410/04/22Pontevedra3-2 (1-2)Real Aviles1-2-0.752.25B
SPA D421/11/21Real Aviles0-3 (0-1)Pontevedra3-3+0.252.25B

Thành tích gần đây — Real Aviles

TTHBHHBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/08/26Real Aviles4-2 (1-1)Sporting de Gijon B7-4--T
INT CF16/08/26CD Mosconia0-2 (0-2)Real Aviles4-3+12.75T
INT CF14/08/26Racing de Ferrol1-1 (1-1)Real Aviles1-6-0.252.5H
INT CF08/08/26Rayo Cantabria2-1 (1-1)Real Aviles2-3+0.752.5B
INT CF06/08/26Cultural Leonesa1-1 (0-1)Real Aviles3-3--H
INT CF02/08/26Ponferradina1-1 (1-0)Real Aviles0-7--H
INT CF30/07/26Marino luanco1-0 (1-0)Real Aviles1-2+0.52.25B
INT CF25/07/26Real Oviedo B0-0 (0-0)Real Aviles3-2+0.252.25H
SPA D323/05/26Pontevedra2-2 (0-1)Real Aviles6-1-0.752.5H
SPA D317/05/26Real Aviles1-4 (1-2)Barakaldo CF4-502.25B
SPA D309/05/26Ponferradina3-1 (2-1)Real Aviles2-3-0.752.25B
SPA D302/05/26Real Aviles2-2 (1-1)CD Guadalajara5-4+0.52.25H
SPA D327/04/26Racing de Ferrol2-2 (0-1)Real Aviles13-3-0.52.25H
SPA D318/04/26Real Aviles1-1 (1-0)Unionistas de Salamanca3-602.25H
SPA D311/04/26Osasuna B0-1 (0-0)Real Aviles6-702.25T
SPA D306/04/26Real Aviles2-1 (1-1)Ourense CF6-5+0.252T
SPA D329/03/26Arenas Club de Getxo3-2 (1-0)Real Aviles4-2-0.52.25B
SPA D323/03/26Real Aviles1-1 (0-1)Cacereno7-5+0.252.25H
SPA D315/03/26CF Talavera de la Reina1-1 (1-1)Real Aviles--0.252.25H
SPA D308/03/26Real Aviles0-2 (0-1)Zamora CF8-202.25B

Thành tích gần đây — Pontevedra

BTTTBTHBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF20/08/26coruxo FC3-1 (0-0)Pontevedra1-4+0.52.5B
INT CF16/08/26Pontevedra2-1 (1-1)Ourense CF6-6--T
INT CF09/08/26CD Estradense0-5 (0-0)Pontevedra---T
INT CF06/08/26CD Arenteiro0-3 (0-0)Pontevedra---T
INT CF02/08/26Arosa SC3-1 (1-0)Pontevedra6-3+0.52.25B
INT CF30/07/26Pontevedra2-1 (1-0)Deportivo La Coruna B---T
SPA D323/05/26Pontevedra2-2 (0-1)Real Aviles6-1+0.752.5H
SPA D317/05/26Tenerife3-0 (2-0)Pontevedra3-5-0.252.25B
SPA D309/05/26Pontevedra4-0 (2-0)Athletic Bilbao B7-2--T
SPA D302/05/26Racing de Ferrol0-0 (0-0)Pontevedra3-202H
SPA D325/04/26Pontevedra1-1 (1-1)Celta vigo b4-4+0.252.25H
SPA D319/04/26CD Guadalajara1-4 (1-1)Pontevedra3-7-0.252T
SPA D312/04/26Pontevedra3-1 (2-0)Ponferradina5-3+0.252T
SPA D309/04/26Arenas Club de Getxo1-0 (0-0)Pontevedra3-0+0.252.25B
SPA D304/04/26Pontevedra2-0 (1-0)Barakaldo CF4-7+0.252T
SPA D328/03/26Zamora CF2-1 (1-0)Pontevedra8-4-0.252B
SPA D321/03/26Pontevedra0-0 (0-0)Ourense CF5-0+0.52H
SPA D308/03/26Pontevedra0-0 (0-0)Unionistas de Salamanca4-2+0.52H
SPA D328/02/26Osasuna B0-0 (0-0)Pontevedra3-2+0.252H
SPA D322/02/26Pontevedra1-1 (0-0)CD Lugo4-1+0.252H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
5
3
Sút bóng
9
6
Sút cầu môn
1
2
Tấn công
102
89
Tấn công nguy hiểm
63
55
Sút ngoài cầu môn
8
4
Đá phạt trực tiếp
11
14
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
505
235
Phạm lỗi
11
11
Việt vị
3
0
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
25
15
Quả ném biên
23
23
Cắt bóng
4
12
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B4
T4 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Real Aviles (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Pontevedra (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Real AvilesPontevedra

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Real AvilesPontevedra

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

26
Thắng 2+
22
Thắng 1
107
Hòa
32
Thua 1
33
Thua 2+
Real AvilesPontevedra

Thông tin đội bóng

Real Aviles Thông tin Pontevedra
1903 Thành lập 1941
Estadio Román Suárez Puerta Sân nhà
5200 Sức chứa 0
HLV
Avilés Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.703.002.600.972.250.870.970.000.87
Live41.00 ↑7.00 ↑1.10 ↓2.70 ↑1.500.17 ↓0.74 ↓0.001.09 ↑
VcbetSớm2.453.102.901.022.250.740.730.001.05
Live251.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓2.30 ↑1.500.30 ↓0.67 ↓0.001.14 ↑
Mansion88Sớm2.563.002.531.012.250.750.920.000.84
Live115.00 ↑6.30 ↑1.05 ↓3.70 ↑1.500.13 ↓0.70 ↓0.001.16 ↑
InterwettenSớm2.653.152.551.102.500.600.45-0.501.45
Live70.00 ↑6.00 ↑1.12 ↓2.40 ↑1.500.22 ↓1.30 ↑0.500.50 ↓
10BETSớm2.482.952.390.842.250.76---
Live65.26 ↑5.57 ↑1.11 ↓2.07 ↑1.500.29 ↓---
12betSớm2.563.002.531.012.250.750.920.000.84
Live2.32 ↓2.99 ↓2.83 ↑0.77 ↓2.001.05 ↑0.74 ↓0.001.11 ↑
CrownSớm2.552.982.550.982.250.720.850.000.85
Live23.00 ↑5.80 ↑1.11 ↓1.75 ↑1.500.37 ↓0.73 ↓0.001.09 ↑
SbobetSớm2.532.872.501.052.250.750.920.000.90
Live75.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓3.33 ↑1.500.16 ↓0.70 ↓0.001.16 ↑
WewbetSớm2.642.992.600.972.250.790.930.000.85
Live32.00 ↑5.00 ↑1.12 ↓1.56 ↑1.500.42 ↓0.71 ↓0.001.09 ↑
LadbrokesSớm2.603.102.451.152.500.61---
Live56.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.603.002.400.802.250.720.810.000.71
Live2.65 ↑2.95 ↓2.60 ↑0.98 ↑2.250.69 ↓0.82 ↑0.000.83 ↑
PinnacleSớm2.712.942.481.032.250.730.960.000.79
Live30.24 ↑5.35 ↑1.18 ↓3.05 ↑1.500.22 ↓0.74 ↓0.001.07 ↑
BwinSớm2.553.102.451.152.500.61---
Live91.00 ↑14.00 ↑1.03 ↓1.151.500.61---
1xBetSớm2.603.102.501.132.500.610.890.000.81
Live41.00 ↑8.00 ↑1.09 ↓3.27 ↑1.500.22 ↓0.74 ↓0.001.10 ↑
Bet 365Sớm2.603.102.500.952.250.850.950.000.85
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓4.90 ↑1.500.13 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm2.632.882.501.252.500.55---
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑1.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.