Kết quả bóng đá trận Real Agro Aversa vs Citta di Anagni, 21:00 ngày 30/08/2026
Serie D Cúp Ý · 21:00 ngày 30/08/2026
Real Agro Aversa 2 Kết thúc HT 0-0 0
Citta di Anagni
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Diễn biến trận đấu
| Real Agro Aversa | Phút | |
| 45' | ||
| HT 0-0 | ||
| 55' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 59' | |
| 2 - 0 ⚽ | 82' | |
| 83' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 7 | 4 |
| Điểm | 9 | 3 | 19 | 9 |
Chủ = Real Agro Aversa · Khách = Citta di Anagni
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Real Agro Aversa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (75%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Citta di Anagni
TTTHTHTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/6 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/26 | Citta di Anagni | 4-0 (2-0) | ASD Casal Barriera | - | - | T |
| 11/01/26 | Citta di Anagni | 3-0 (1-0) | Terracina Calcio | - | - | T |
| 04/01/26 | Citta di Anagni | 5-0 (3-0) | Tivoli Calcio | - | - | T |
| 21/12/25 | Citta di Anagni | 0-0 (0-0) | SSD Ferentino Calcio | - | - | H |
| 14/12/25 | Citta di Anagni | 1-0 (0-0) | Citta di Formia | - | - | T |
| 26/10/25 | SSD Colleferro Calcio | 1-1 (1-0) | Citta di Anagni | - | - | H |
| 28/09/25 | Citta di Anagni | 2-0 (2-0) | Real Cassino | - | - | T |
| 14/09/25 | Citta di Anagni | 2-0 (2-0) | ASD Vis Sezze | - | - | T |
| 01/03/20 | Trastevere Calcio | 3-1 (2-1) | Citta di Anagni | - | - | B |
| 17/11/19 | Vis Artena | 2-1 (1-0) | Citta di Anagni | - | - | B |
| 22/09/19 | Turris Neapolis | 2-0 (0-0) | Citta di Anagni | - | - | B |
| 01/09/19 | Pro Calcio Tor Sapienza | 3-0 (1-0) | Citta di Anagni | - | - | B |
| 05/05/19 | US Ladispoli | 0-0 (0-0) | Citta di Anagni | - | - | H |
| 28/04/19 | Citta di Anagni | 2-1 (1-1) | Latina | - | - | T |
| 07/04/19 | Budoni | 0-0 (0-0) | Citta di Anagni | - | - | H |
| 24/03/19 | AS Ostia Mare | 2-0 (0-0) | Citta di Anagni | - | - | B |
| 17/03/19 | Citta di Anagni | 0-1 (0-1) | Vis Artena | - | - | B |
| 17/02/19 | Guidonia Montecelio 1937 FC | 2-1 (0-0) | Citta di Anagni | - | - | B |
| 13/02/19 | Citta di Anagni | 1-0 (0-0) | USD Latte Dolce | -0.75 | 2.5 | T |
| 10/02/19 | ASD Flaminia Civita Castellana | 1-2 (1-0) | Citta di Anagni | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1219
Sút cầu môn
46
Tấn công
9888
Tấn công nguy hiểm
7177
Sút ngoài cầu môn
813
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Real Agro Aversa (20 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Citta di Anagni (5 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Real Agro Aversa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.50 | 5.75 | 1.05 | 2.25 | 0.78 | 0.79 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 3.50 | 5.90 | 0.91 | 2.25 | 0.91 | 0.95 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.10 ↑ | 51.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.50 | 4.90 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.75 ↑ | 100.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 3.10 | 3.55 | 0.68 | 2.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.64 ↑ | 43.32 ↑ | 2.83 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.52 | 3.80 | 5.10 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.10 ↑ | 51.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.61 | 3.28 | 5.00 | 0.97 | 2.25 | 0.77 | 0.84 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.66 ↑ | 32.00 ↑ | 1.69 ↑ | 2.50 | 0.39 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 3.70 | 6.00 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.60 | 0.65 | 2.00 | 0.89 | 0.79 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.70 ↑ | 6.25 ↑ | 0.67 ↑ | 2.00 | 1.00 ↑ | 0.83 ↑ | 1.00 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 3.70 | 6.25 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 276.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.64 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 77.00 ↑ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↑ | 0.00 | 1.35 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.50 | 5.00 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.40 | 6.00 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 5.50 ↑ | 29.00 ↑ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.