Kết quả bóng đá trận Ready vs Heming, 18:00 ngày 08/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 18:00 ngày 08/08/2026
Ready 1 Kết thúc HT 1-1 1
Heming
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Ready | Phút | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 Ulrik Ferrer | |
| Torjus Jorgensen 1 - 1 ⚽ | 39' | |
| HT 1-1 | ||
| 59' | ||
| 79' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 18 | 18 |
| Mất bàn | 9 | 8 | 24 | 17 |
| Điểm | 1 | 1 | 10 | 17 |
Chủ = Ready · Khách = Heming
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ready | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 7 (37%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Bảng xếp hạng
Ready
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 6 | 3 | 38 | 26 | 27 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 22 | 11 | 15 | 6 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 16 | 15 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 13 | - | - |
Heming
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9 | 3 | 4 | 35 | 25 | 30 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 10 | 16 | 5 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 19 | 15 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Ready 0 (0%)Hòa 1 (100%)Heming 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Heming | 0-0 (0-0) | Ready | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ready
BHTBTHHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/17 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Asker | 3-0 (2-0) | Ready | - | - | B |
| 28/07/26 | Ready | 3-3 (0-1) | Frigg | +0.25 | 4 | H |
| 26/06/26 | Konnerud | 0-1 (0-0) | Ready | +1.25 | 4 | T |
| 21/06/26 | Ready | 1-2 (0-0) | Valerenga B | +1.5 | 3.75 | B |
| 13/06/26 | Grei | 3-5 (1-1) | Ready | +1 | 4.25 | T |
| 07/06/26 | Ready | 2-2 (1-2) | Union Carl Berner | - | - | H |
| 30/05/26 | Ready | 2-2 (2-1) | Asker | - | - | H |
| 23/05/26 | Ready | 4-2 (1-0) | Baerum SK | - | - | T |
| 16/05/26 | Heming | 0-0 (0-0) | Ready | - | - | H |
| 09/05/26 | Ready | 3-0 (1-0) | Nordstrand | - | - | T |
| 02/05/26 | Ullern FC | 2-2 (1-1) | Ready | - | - | H |
| 28/04/26 | Ready | 2-0 (0-0) | KFUM Oslo II | +1 | 4 | T |
| 18/04/26 | Gamle Oslo | 3-3 (3-0) | Ready | - | - | H |
| 11/04/26 | Union Carl Berner | 0-2 (0-0) | Ready | - | - | T |
| 06/04/26 | Ready | 6-1 (2-1) | Lokomotiv Oslo | - | - | T |
| 26/10/25 | Ready | 2-1 (0-1) | Oppsal | - | - | T |
| 18/10/25 | Orn-Horten | 3-1 (1-1) | Ready | - | - | B |
| 11/10/25 | Lokomotiv Oslo | 3-2 (3-0) | Ready | - | - | B |
| 04/10/25 | Ready | 5-1 (3-0) | Flint | - | - | T |
| 27/09/25 | Ready | 1-3 (0-1) | Fram Larvik | - | - | B |
Thành tích gần đây — Heming
TTHTBTTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/15 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Heming | 3-1 (2-1) | Baerum SK | - | - | T |
| 25/07/26 | Ullern FC | 1-3 (0-1) | Heming | - | - | T |
| 28/06/26 | KFUM Oslo II | 2-2 (0-2) | Heming | +0.75 | 3.75 | H |
| 20/06/26 | Heming | 1-0 (0-0) | Gamle Oslo | +0.25 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | Frigg | 4-1 (1-1) | Heming | +0.25 | 4 | B |
| 07/06/26 | Lommedalens | 1-3 (1-0) | Heming | - | - | T |
| 30/05/26 | Heming | 2-0 (2-0) | Union Carl Berner | - | - | T |
| 25/05/26 | Valerenga B | 1-6 (0-3) | Heming | +0.75 | 3.75 | T |
| 16/05/26 | Heming | 0-0 (0-0) | Ready | - | - | H |
| 09/05/26 | Asker | 5-0 (1-0) | Heming | - | - | B |
| 02/05/26 | Heming | 2-3 (1-2) | Grei | - | - | B |
| 25/04/26 | Baerum SK | 1-4 (0-2) | Heming | - | - | T |
| 18/04/26 | Heming | 3-1 (1-0) | Konnerud | - | - | T |
| 11/04/26 | Lokomotiv Oslo | 0-2 (0-0) | Heming | - | - | T |
| 04/04/26 | Heming | 3-0 (2-0) | Nordstrand | - | - | T |
| 28/03/26 | Heming | 2-0 (0-0) | Bjorkelangen | - | - | T |
| 10/04/24 | Heming | 0-2 (0-2) | Lyn Oslo | - | - | B |
| 24/05/23 | Heming | 0-0 (0-0) | Stromsgodset | - | - | H |
| 01/05/19 | Heming | 1-3 (0-1) | Stabaek | - | - | B |
| 24/03/19 | Rommen | 1-2 (0-0) | Heming | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
96
Phạt góc (HT)
45
Thẻ vàng
11
Sút bóng
2010
Sút cầu môn
82
Tấn công
121123
Tấn công nguy hiểm
8280
Sút ngoài cầu môn
128
Đá phạt trực tiếp
53
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Việt vị
11
Quả ném biên
1010
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ready (18 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Heming (19 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ready (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOU
Heming (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ready | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 4.00 | 2.20 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↑ | 1.22 ↓ | 6.75 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.49 | 3.75 | 2.11 | 0.85 | 3.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 7.15 ↑ | 1.21 ↓ | 7.02 ↑ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.51 | 3.93 | 2.15 | 0.91 | 3.75 | 0.83 | 0.80 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.20 ↓ | 7.25 ↑ | 1.08 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.90 | 2.15 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.20 ↓ | 7.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.39 | 3.55 | 2.35 | 0.86 | 3.75 | 0.85 | 0.88 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.06 ↓ | 3.77 ↑ | 2.76 ↑ | 0.86 | 3.75 | 0.88 ↑ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 4.00 | 2.15 | 0.71 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.20 ↓ | 7.50 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 4.40 | 2.30 | 0.72 | 3.50 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 10.30 ↑ | 1.12 ↓ | 10.80 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 4.33 | 2.25 | 0.93 | 3.75 | 0.88 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.50 | 0.67 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.20 ↓ | 7.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.