Kết quả bóng đá trận Reading vs Wycombe Wanderers, 01:00 ngày 19/08/2026

EFL Trophy · 01:00 ngày 19/08/2026
Reading
1 Kết thúc HT 0-0 1
Wycombe Wanderers
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Madejski Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

Reading Phút Wycombe Wanderers
HT 0-0
Charlie Savage 56'
71' 0 - 1 Junior Quitirna(Assists:Anders Hagelskjaer) (Kiến tạo: Anders Hagelskjaer)
Liam Fraser(Assists:Daniel Kyerewaa) (Kiến tạo: Daniel Kyerewaa) 1 - 1 76'
Liam Fraser 87'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 62
Hòa 12 33
Bại 01 15
Ghi bàn 83 2313
Mất bàn 07 618
Điểm 72 219

Chủ = Reading · Khách = Wycombe Wanderers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Reading (12)Hiệp 1 / Cả trậnWycombe Wanderers (11)
5 (42%)Thắng/Thắng3 (27%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (9%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (25%)Hòa/Hòa1 (9%)
1 (8%)Hòa/Bại3 (27%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
0 (0%)Bại/Bại2 (18%)

Thành tích đối đầu (12 trận)

Reading 7 (58%)Hòa 3 (25%)Wycombe Wanderers 2 (17%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L114/02/26Reading3-2 (2-0)Wycombe Wanderers1-802.5T
ENG L123/08/25Wycombe Wanderers2-2 (1-2)Reading4-8-0.752.5H
ENG L105/04/25Reading1-0 (0-0)Wycombe Wanderers4-9-0.52.5T
ENG L107/12/24Wycombe Wanderers1-1 (1-1)Reading8-5-0.753H
ENG L109/03/24Reading1-2 (0-1)Wycombe Wanderers9-5+0.252.5B
ENG L125/11/23Wycombe Wanderers1-2 (1-2)Reading4-7-0.52.5T
ENG LCH24/02/21Wycombe Wanderers1-0 (0-0)Reading3-11+0.52.5B
ENG LCH21/10/20Reading1-0 (0-0)Wycombe Wanderers2-1+0.752.5T
ENG LC14/08/19Wycombe Wanderers1-1 (0-0)Reading5-8+0.252.5H
INT CF26/07/14Wycombe Wanderers0-2 (0-1)Reading3-5+0.752.75T
INT CF13/07/13Wycombe Wanderers1-3 (0-1)Reading---T
INT CF24/07/10Wycombe Wanderers1-2 (1-0)Reading-+0.52.5T

Thành tích gần đây — Reading

BHTTTTBTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L115/08/26Reading3-4 (3-1)Luton Town5-2-0.252.5B
ENG LC08/08/26Bromley1-1 (1-1)Reading5-10-0.252.5H
INT CF01/08/26Reading3-0 (1-0)Charlton Athletic---T
INT CF01/08/26Crawley Town0-1 (0-0)Reading6-4+0.52.75T
INT CF29/07/26Newport County0-4 (0-1)Reading8-5+0.53T
INT CF25/07/26Woking0-2 (0-0)Reading4-6+1.253T
INT CF18/07/26Getafe1-0 (0-0)Reading--0.752.25B
INT CF11/07/26Farnborough Town1-2 (0-1)Reading1-5+1.253.25T
ENG L102/05/26Reading0-1 (0-0)Blackpool3-8+0.252.5B
ENG L125/04/26Rotherham United1-1 (1-0)Reading3-2+0.252.25H
ENG L118/04/26Reading1-3 (0-1)Cardiff City7-9-0.752.75B
ENG L111/04/26Doncaster Rovers1-0 (0-0)Reading2-4-0.52.75B
ENG L106/04/26Reading1-2 (0-1)Lincoln City3-3-0.52.25B
ENG L103/04/26Huddersfield Town1-1 (0-1)Reading4-2-0.752.5H
ENG L128/03/26Reading3-0 (2-0)Wigan Athletic3-9+0.252.25T
ENG L121/03/26Stevenage Borough1-0 (0-0)Reading4-2-0.52B
ENG L118/03/26Burton Albion1-2 (1-1)Reading4-3-0.252.5T
ENG L114/03/26Reading2-2 (2-1)Plymouth Argyle3-302.75H
ENG L111/03/26Mansfield Town1-0 (0-0)Reading13-6-0.252.5B
ENG L107/03/26Luton Town2-3 (1-1)Reading10-4-0.752.5T

Thành tích gần đây — Wycombe Wanderers

HBBTTBBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L115/08/26Blackpool1-1 (0-1)Wycombe Wanderers5-4-0.252.5H
ENG LC08/08/26Wycombe Wanderers1-2 (1-1)Stevenage Borough4-3+0.252.5B
INT CF01/08/26Wycombe Wanderers1-2 (0-0)Ipswich Town---B
INT CF25/07/26Wycombe Wanderers3-1 (1-0)Portsmouth2-3-0.252.5T
INT CF25/07/26Wycombe Wanderers3-2 (2-1)Yeovil Town---T
INT CF22/07/26Farnham Town2-1 (1-0)Wycombe Wanderers6-2--B
INT CF21/07/26Queens Park Rangers (QPR)1-0 (0-0)Wycombe Wanderers8-1-1.253B
INT CF11/07/26Wycombe Wanderers4-0 (3-0)Ebbsfleet United---T
ENG L102/05/26Wycombe Wanderers3-2 (2-2)Rotherham United14-1+1.253T
ENG L125/04/26Lincoln City4-3 (2-0)Wycombe Wanderers2-10-0.52.5B
ENG L118/04/26Wycombe Wanderers0-1 (0-0)Blackpool10-6+0.752.75B
ENG L111/04/26Huddersfield Town3-3 (0-1)Wycombe Wanderers10-5-0.252.5H
ENG L106/04/26Wycombe Wanderers1-2 (1-0)Bradford City2-4+0.252.5B
ENG L103/04/26Stockport County3-0 (2-0)Wycombe Wanderers8-10-0.252.5B
ENG L128/03/26Wycombe Wanderers4-0 (1-0)Port Vale9-1+12.5T
ENG L121/03/26Leyton Orient2-0 (1-0)Wycombe Wanderers8-7+0.252.5B
ENG L118/03/26Cardiff City0-2 (0-0)Wycombe Wanderers8-5-0.752.75T
ENG L114/03/26Wycombe Wanderers1-2 (0-2)Luton Town3-3+0.252.5B
ENG L107/03/26Bolton Wanderers3-2 (0-2)Wycombe Wanderers6-4-0.52.5B
ENG L104/03/26Barnsley0-1 (0-0)Wycombe Wanderers2-302.75T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
5
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
15
13
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
80
108
Tấn công nguy hiểm
41
47
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
4
5
Đá phạt trực tiếp
13
12
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
375
435
TL chuyền bóng thành công
78%
85%
Phạm lỗi
12
13
Việt vị
1
4
Cứu thua
4
5
Tắc bóng
6
8
Quả ném biên
25
20
Cắt bóng
8
4
Tạt bóng thành công
4
8
Chuyền dài
17
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.92
1.25
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B2
T2 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1
T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Reading (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Wycombe Wanderers (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Reading (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Wycombe Wanderers (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
ReadingWycombe Wanderers

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ReadingWycombe Wanderers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
43
Thắng 1
42
Hòa
79
Thua 1
12
Thua 2+
ReadingWycombe Wanderers

Thông tin đội bóng

Reading Thông tin Wycombe Wanderers
1871 Thành lập 1887
Madejski Stadium Sân nhà Adams Park Stadium
24161 Sức chứa 10000
Leam Richardson HLV Michael Duff
Reading Khu vực High Wycombe
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.153.682.580.843.000.880.980.250.80
Live2.50 ↑3.60 ↓2.25 ↓0.843.000.881.00 ↑0.000.78 ↓
EasybetsSớm2.313.602.500.893.000.870.800.000.97
Live12.00 ↑1.08 ↓13.00 ↑6.50 ↑2.500.01 ↓0.74 ↓0.001.09 ↑
VcbetSớm2.203.602.750.883.000.890.950.250.78
Live12.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑3.30 ↑2.500.21 ↓0.72 ↓0.001.03 ↑
Mansion88Sớm2.093.452.780.793.000.950.890.250.85
Live14.00 ↑1.03 ↓18.00 ↑8.33 ↑2.500.03 ↓0.72 ↓0.001.19 ↑
InterwettenSớm2.353.752.551.203.500.551.200.500.55
Live40.00 ↑1.01 ↓40.00 ↑9.00 ↑2.500.01 ↓0.50 ↓-0.501.30 ↑
10BETSớm2.273.652.500.743.000.90---
Live2.60 ↑3.50 ↓2.35 ↓0.79 ↑3.000.88 ↓---
12betSớm2.073.452.790.793.000.950.890.250.85
Live13.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑9.09 ↑2.500.02 ↓0.72 ↓0.001.19 ↑
CrownSớm2.203.752.630.883.000.921.000.250.82
Live17.00 ↑1.01 ↓18.50 ↑6.25 ↑2.500.02 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.223.312.570.923.000.881.040.250.78
Live13.50 ↑1.02 ↓15.00 ↑6.66 ↑2.500.03 ↓0.78 ↓0.001.11 ↑
WewbetSớm2.233.642.670.823.000.940.970.250.81
Live9.45 ↑1.12 ↓11.70 ↑7.10 ↑2.500.02 ↓0.71 ↓0.001.17 ↑
LadbrokesSớm2.373.602.600.532.501.37---
Live29.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑9.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.303.802.550.823.000.900.960.250.77
Live18.00 ↑1.01 ↓49.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.013.573.110.863.000.890.790.251.00
Live9.15 ↑1.15 ↓11.22 ↑3.21 ↑2.500.22 ↓0.71 ↓0.001.16 ↑
HK Jockey ClubSớm2.303.452.451.123.250.640.820.000.95
Live7.60 ↑1.10 ↓10.50 ↑6.00 ↑2.750.05 ↓0.67 ↓0.001.10 ↑
BwinSớm2.303.402.501.303.500.55---
Live26.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑1.05 ↓2.500.63 ↑---
1xBetSớm2.293.702.551.203.500.570.760.000.95
Live1.90 ↓1.04 ↓1.90 ↓6.36 ↑2.500.07 ↓0.74 ↓0.001.10 ↑
SNAISớm2.253.602.60------
Live2.60 ↑3.75 ↑2.25 ↓------
Bet 365Sớm2.303.752.550.833.000.980.800.001.00
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm2.153.402.630.532.501.301.150.500.60
Live13.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑7.50 ↑2.500.05 ↓0.97 ↓0.000.68 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Reading0010
Wycombe Wanderers0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).