Kết quả bóng đá trận Reading vs Mansfield Town, 02:00 ngày 03/09/2026
League 1 (Anh) · 02:00 ngày 03/09/2026
Reading 5 Kết thúc HT 3-0 0
Mansfield Town
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Madejski Stadium Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Reading | Phút | |
| Marriott J. (Kiến tạo: Jeriel Dorsett) 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| B.Ward 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| Earthy G. (Kiến tạo: Kyreece Lisbie) 3 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Hendry R. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Maris G. ▼ | |
| 54' | ⚽ 3 - 1 | |
| 4 - 1 ⚽ | 58' | |
| Marriott J. (Kiến tạo: Lewis Wing) 5 - 1 ⚽ | 58' | |
| 68' ⇄ | ▲ Blake-Tracey F. ▼ | |
| ▲ Williams R. ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Brown J. ▼ | 68' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Roberts T. ▼ | |
| Pereira J. | 72' | |
| 76' ⇄ | ▲ Bolton L. ▼ | |
| ▲ Savage C. ▼ | 77' ⇄ | |
| Brown J. (Kiến tạo: Randell Williams) 6 - 1 ⚽ | 80' | |
| Brown J. 7 - 1 ⚽ | 81' | |
| ▲ D.Kyerewaa ▼ | 82' ⇄ | |
| ▲ Masterson C. ▼ | 82' ⇄ | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 9 | 23 |
| Điểm | 5 | 2 | 16 | 8 |
Chủ = Reading · Khách = Mansfield Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Reading | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 2 (12%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Reading
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 23 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 20 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18 |
Mansfield Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 21 |
Đội hình
Reading
Mansfield Town
1Pereira J.2Godwin-Malife U.3Dorsett J.15OConnor P.16B.Ward4Rinomhota A.10Wing L.17Earthy G.19K.Lisbie32Lane P.7Marriott J.21Lewis H.4Hewitt E.5Sweeney R.23Oshilaja A.25Reed L.7Akins L.16Thompson L.22Moriah-Welsh N.39Dodgson O.17McGoldrick D.18Oates R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Pereira J.🟨 Thẻ vàng 72'
- 2Godwin-Malife U.
- 3Dorsett J.🎯 Kiến tạo 35'
- 4Rinomhota A.
- 7Marriott J.⚽ Ghi bàn 35' · ⚽ Ghi bàn 58'
- 10Wing L.🎯 Kiến tạo 58'
- 15OConnor P.
- 16B.Ward⚽ Ghi bàn 40'
- 17Earthy G.⚽ Ghi bàn 44'
- 19K.Lisbie🎯 Kiến tạo 44'
- 32Lane P.
Khách · 3142
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Thẻ vàng
10
Sút bóng
2011
Sút cầu môn
75
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
52
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
442372
TL chuyền bóng thành công
77%76%
Phạm lỗi
916
Việt vị
02
Cứu thua
51
Quả ném biên
1624
Chuyền dài
2526
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Reading (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Mansfield Town (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Reading | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1871 | Thành lập | 1897 |
| Madejski Stadium | Sân nhà | Field Mill Stadium |
| 24161 | Sức chứa | 9990 |
| Leam Richardson | HLV | Nigel Clough |
| Reading | Khu vực | Mansfield |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.02 | 3.28 | 3.07 | 0.94 | 2.75 | 0.78 | 1.02 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 2.01 ↓ | 3.32 ↑ | 3.08 ↑ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.79 ↑ | 1.00 ↓ | 0.50 | 0.78 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.50 | 3.20 | 0.99 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.40 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.90 | 0.98 | 2.50 | 0.85 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.15 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.10 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.85 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 75.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.24 | 3.35 | 2.90 | 0.87 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.50 ↑ | 3.40 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.80 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.10 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.55 | 2.98 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 19.50 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.17 | 2.96 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.90 ↑ | 21.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 3.31 | 2.96 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.02 ↓ | 3.57 ↑ | 3.39 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.84 ↑ | 1.02 ↑ | 0.50 | 0.82 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.40 | 3.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.00 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 84.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 3.47 | 3.34 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.81 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.09 | 3.65 ↑ | 3.29 ↓ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.84 ↑ | 0.25 | 1.02 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.97 | 3.35 | 3.05 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.97 | 3.35 | 3.05 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.95 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.70 ↑ | 3.30 ↑ | 0.72 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.30 | 2.90 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | 0.64 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 64.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.66 ↑ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.60 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.90 | 1.00 | 2.50 | 0.85 | 1.03 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.75 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.20 | 3.00 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.40 ↑ | 3.30 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.73 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Reading | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Mansfield Town | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).