Kết quả bóng đá trận Reading vs Brentford, 02:00 ngày 16/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 02:00 ngày 16/09/2026
Reading 1 Kết thúc HT 0-2 2
Brentford
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Reading | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Wilson C. (Kiến tạo: Dango Ouattara) | |
| 1 - 1 ⚽ | 12' | |
| 45' | ⚽ 1 - 2 Carvalho F. (Kiến tạo: Dango Ouattara) | |
| HT 0-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Y.Yarmoliuk ▼ | |
| 61' ⇄ | ▲ J.Schuster ▼ | |
| ▲ Lane P. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Brown J. ▼ | 63' ⇄ | |
| OConnor P. (Kiến tạo: Charlie Savage) 2 - 2 ⚽ | 72' | |
| 77' ⇄ | ▲ Anthony J. ▼ | |
| 77' ⇄ | ▲ Hickey A. ▼ | |
| 77' ⇄ | ▲ I. Thiago ▼ | |
| ▲ Dorsett J. ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ K.Lisbie ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Earthy G. ▼ | 88' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 21 | 29 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 11 | 10 |
| Điểm | 3 | 5 | 15 | 22 |
Chủ = Reading · Khách = Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Reading | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (43%) | Thắng/Thắng | 4 (57%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
Đội hình
Reading
Brentford
1Pereira J.5Roberts H.15OConnor P.23Masterson C.39Ahmed A.6Fraser L.8Savage C.11D.Kyerewaa14Williams R.28J.Stokes9Reid J.31Balcombe E.3Henry R.20Ajer K.25M. Diouf33Kayode M.18M.Sangaré23Lewis-Potter K.11Ouattara Da.14Carvalho F.24Damsgaard M.13Wilson C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Pereira J.
- 5Roberts H.
- 6Fraser L.
- 8Savage C.🎯 Kiến tạo 72'
- 9Reid J.
- 11D.Kyerewaa
- 14Williams R.
- 15OConnor P.⚽ Ghi bàn 72'
- 23Masterson C.
- 28J.Stokes
- 39Ahmed A.
Khách · 4231
- 3Henry R.
- 11Ouattara Da.🎯 Kiến tạo 3' · 🎯 Kiến tạo 45'
- 13Wilson C.⚽ Ghi bàn 3'
- 14Carvalho F.⚽ Ghi bàn 45'
- 18M.Sangaré
- 20Ajer K.
- 23Lewis-Potter K.
- 24Damsgaard M.
- 25M. Diouf
- 31Balcombe E.
- 33Kayode M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Sút bóng
1724
Sút cầu môn
38
Sút ngoài cầu môn
810
Cản bóng
66
TL kiểm soát bóng
29%71%
Chuyền bóng
259652
TL chuyền bóng thành công
73%91%
Phạm lỗi
811
Việt vị
23
Cứu thua
72
Quả ném biên
1718
Chuyền dài
1718
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Reading (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Brentford (11 trận)
Ghi 2.82 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Reading | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1871 | Thành lập | 1889/10/9 |
| Madejski Stadium | Sân nhà | Brentford Community Stadium |
| 24161 | Sức chứa | 12763 |
| Leam Richardson | HLV | Keith Andrews |
| Reading | Khu vực | Brentford |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 7.50 | 5.40 | 1.17 | 0.90 | 3.50 | 0.72 | 0.91 | -1.50 | 0.79 |
| Live | 11.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.06 ↓ | 0.70 ↓ | 3.50 | 0.92 ↑ | 0.88 ↓ | -2.00 | 0.82 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 8.80 | 5.20 | 1.31 | 1.01 | 3.50 | 0.82 | 0.99 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 8.00 | 5.25 | 1.29 | 0.89 | 3.25 | 0.94 | 0.91 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.80 | 4.95 | 1.30 | 1.00 | 3.50 | 0.82 | 0.99 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 8.50 | 5.00 | 1.33 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.90 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.95 ↑ | -2.00 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 6.80 | 4.95 | 1.30 | 1.00 | 3.50 | 0.82 | 0.99 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 2.56 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Crown | Sớm | 7.00 | 5.30 | 1.29 | 0.99 | 3.50 | 0.81 | 0.97 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.60 | 5.10 | 1.29 | 1.00 | 3.50 | 0.82 | 1.00 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 260.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 3.03 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 5.25 | 1.40 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.48 ↑ | 2.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.75 | 5.25 | 1.31 | 0.93 | 3.25 | 0.82 | 0.82 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 417.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.23 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 11.58 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 8.35 | 5.00 | 1.33 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.82 | -1.50 | 0.92 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.42 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 2.14 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 4.75 | 1.33 | 1.00 | 3.25 | 0.85 | 0.88 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.