Kết quả bóng đá trận Reading vs Blackpool, 21:00 ngày 05/09/2026
League 1 (Anh) · 21:00 ngày 05/09/2026
Reading 3 Kết thúc HT 1-0 1
Blackpool
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Madejski Stadium Nhiệt độ: 9℃~10℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 23 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 11 | 21 |
| Điểm | 4 | 0 | 17 | 8 |
Chủ = Reading · Khách = Blackpool
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Reading | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (37%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 5 (36%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Reading
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 23 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 20 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18 |
Blackpool
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Reading (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Blackpool (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Reading | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1871 | Thành lập | 1877 |
| Madejski Stadium | Sân nhà | Bloomfield Road |
| 24161 | Sức chứa | 16000 |
| Leam Richardson | HLV | Ian Evatt |
| Reading | Khu vực | Blackpool |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.96 | 3.45 | 3.08 | 0.95 | 2.75 | 0.77 | 0.96 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.92 ↑ | 3.98 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.96 | 0.75 | 0.82 | |
| Easybets | Sớm | 2.22 | 3.40 | 3.10 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 401.00 ↑ | 6.70 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.00 | 0.96 | 2.50 | 0.87 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 351.00 ↑ | 3.85 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.20 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.88 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 200.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.15 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.25 ↑ | 55.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.12 | 3.35 | 3.15 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.12 | 3.35 | 3.15 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.20 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.93 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.30 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.55 | 3.20 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.70 ↑ | 3.65 ↑ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 1.03 ↑ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.13 | 3.18 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.65 ↑ | 4.12 ↑ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 1.01 ↑ | 0.75 | 0.89 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.34 | 3.08 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.34 | 3.06 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.10 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.35 | 3.15 | 0.90 | 2.50 | 0.82 | 0.84 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 8.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.10 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.40 | 3.10 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.40 | 3.07 | 0.93 | 2.50 | 0.84 | 0.89 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 120.00 ↑ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.10 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.98 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.00 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.30 ↑ | 3.10 ↑ | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Reading | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Blackpool | -1/4 | 0 | 0 | 4 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).