Kết quả bóng đá trận RCS Onhaye vs Olympic Charleroi, 20:00 ngày 30/08/2026
First Amateur Hạng Bỉ · 20:00 ngày 30/08/2026
RCS Onhaye 0 Kết thúc HT 0-1 2
Olympic Charleroi
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| RCS Onhaye | Phút | |
| 25' | ||
| 31' | ⚽ 0 - 1 | |
| 38' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| HT 0-1 | ||
| 50' | ||
| 51' | ⚽ 0 - 2 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 21 | 12 |
| Điểm | 0 | 4 | 10 | 18 |
Chủ = RCS Onhaye · Khách = Olympic Charleroi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RCS Onhaye | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 5 (36%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
RCS Onhaye
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 10 | - | - |
Olympic Charleroi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
RCS Onhaye 0 (0%)Hòa 0 (0%)Olympic Charleroi 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/26 | RCS Onhaye | 1-5 (0-4) | Olympic Charleroi | - | - | B |
Thành tích gần đây — RCS Onhaye
BTHBTTHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | RCS Onhaye | 1-2 (0-0) | Habay la Neuve | - | - | B |
| 02/08/26 | RCS Onhaye | 4-2 (2-0) | Tempo Overijse | - | - | T |
| 23/07/26 | FC Wiltz 71 | 1-1 (0-0) | RCS Onhaye | - | - | H |
| 29/06/26 | RCS Onhaye | 1-5 (0-4) | Olympic Charleroi | - | - | B |
| 05/04/26 | RCS Onhaye | 2-0 (0-0) | Union La Calamine | - | - | T |
| 29/03/26 | Aywaille | 0-1 (0-1) | RCS Onhaye | - | - | T |
| 22/02/26 | FC Flenu | 2-2 (1-1) | RCS Onhaye | - | - | H |
| 15/02/26 | RCS Onhaye | 2-0 (2-0) | Jette | - | - | T |
| 05/02/26 | RCS Onhaye | 1-4 (0-2) | Ganshoren | - | - | B |
| 18/12/25 | Richelle United | 1-2 (1-0) | RCS Onhaye | - | - | T |
| 18/05/25 | Verviers | 3-2 (2-0) | RCS Onhaye | - | - | B |
| 23/02/25 | Entite Manageoise | 2-1 (1-1) | RCS Onhaye | - | - | B |
| 11/08/24 | RCS Onhaye | 3-0 (2-0) | Elene Grotenberge | - | - | T |
| 10/09/23 | RCS Onhaye | 1-1 (1-1) | Sporting West Harelbeke | - | - | H |
| 21/08/22 | Sint-Eloois-Winkel | 2-1 (1-1) | RCS Onhaye | - | - | B |
| 14/08/22 | RCS Onhaye | 1-1 (0-0) | Beringen | - | - | H |
| 07/08/22 | RCS Onhaye | 4-1 (2-1) | Kampenhout | - | - | T |
| 31/07/22 | RCS Onhaye | 2-0 (0-0) | Loyers | - | - | T |
| 27/10/21 | Oostende | 8-1 (4-1) | RCS Onhaye | - | - | B |
| 29/08/21 | RCS Onhaye | 0-0 (0-0) | Eendracht Aalst | - | - | H |
Thành tích gần đây — Olympic Charleroi
THTTBBBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Olympic Charleroi | 1-0 (0-0) | Standard Liege II | - | - | T |
| 01/08/26 | Tienen | 1-1 (0-1) | Olympic Charleroi | +0.75 | 3 | H |
| 25/07/26 | Sedan | 0-4 (0-0) | Olympic Charleroi | - | - | T |
| 29/06/26 | RCS Onhaye | 1-5 (0-4) | Olympic Charleroi | - | - | T |
| 18/04/26 | Anderlecht II | 5-0 (2-0) | Olympic Charleroi | -0.5 | 3 | B |
| 12/04/26 | Olympic Charleroi | 0-1 (0-1) | Lierse | 0 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | RFC de Liege | 2-1 (2-0) | Olympic Charleroi | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Olympic Charleroi | 1-2 (0-0) | Genk II | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Kortrijk | 3-1 (0-0) | Olympic Charleroi | -1.25 | 3 | B |
| 12/03/26 | Olympic Charleroi | 2-4 (0-1) | Seraing United | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Olympic Charleroi | 0-2 (0-1) | RWDM Brussels | 0 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Red Star Waasland | 2-0 (1-0) | Olympic Charleroi | -1.75 | 3.25 | B |
| 25/02/26 | Gent B | 1-3 (1-1) | Olympic Charleroi | - | - | T |
| 08/02/26 | Lokeren | 1-1 (1-1) | Olympic Charleroi | -0.75 | 2.75 | H |
| 31/01/26 | Olympic Charleroi | 0-3 (0-0) | Francs Borains | 0 | 2.5 | B |
| 28/01/26 | Patro Eisden | 1-0 (1-0) | Olympic Charleroi | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/01/26 | Olympic Charleroi | 0-3 (0-0) | Club Brugge Ⅱ | +0.5 | 2.5 | B |
| 18/01/26 | Beerschot Wilrijk | 2-1 (1-0) | Olympic Charleroi | -1 | 2.75 | B |
| 22/12/25 | KAS Eupen | 2-2 (0-1) | Olympic Charleroi | -0.75 | 2.5 | H |
| 17/12/25 | Olympic Charleroi | 1-2 (1-1) | KVSK Lommel | -0.5 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
11
Sút bóng
77
Sút cầu môn
13
Tấn công
7071
Tấn công nguy hiểm
3139
Sút ngoài cầu môn
64
Đá phạt trực tiếp
1513
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
14
Quả ném biên
2924
So Sánh Sức Mạnh
61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RCS Onhaye (14 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Olympic Charleroi (13 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| RCS Onhaye | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1912 | |
| Sân nhà | Stade de la Neuville | |
| 0 | Sức chứa | 11600 |
| HLV | Arnaud Mercier | |
| Khu vực | Charleroi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 4.33 | 1.25 | 0.67 | 3.25 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 4.33 ↓ | 3.60 ↓ | 1.44 ↑ | 0.64 ↓ | 3.00 | 0.69 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 7.25 | 5.25 | 1.33 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 4.70 ↓ | 4.20 ↓ | 1.55 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.80 | 4.90 | 1.30 | 0.83 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↓ | 4.30 ↓ | 1.53 ↑ | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 4.74 | 3.99 | 1.51 | 0.86 | 3.00 | 0.96 | 0.90 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 38.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 7.40 | 4.87 | 1.32 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.88 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 10.60 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 5.00 | 1.30 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.00 | 4.80 | 1.27 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.71 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 4.70 ↓ | 4.40 ↓ | 1.52 ↑ | 0.77 ↑ | 3.00 | 0.87 ↑ | 0.84 ↑ | -1.00 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.80 | 4.58 | 1.43 | 0.85 | 3.00 | 0.94 | 0.85 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 13.28 ↑ | 4.85 ↑ | 1.26 ↓ | 2.83 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.75 | 5.00 | 1.31 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.27 | 5.10 | 1.32 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 0.85 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.33 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 4.60 | 1.33 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.