Kết quả bóng đá trận RCD Espanyol vs Sabadell, 15:30 ngày 25/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 15:30 ngày 25/07/2026
RCD Espanyol
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Sabadell
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 44
Hòa 10 21
Bại 02 45
Ghi bàn 84 1415
Mất bàn 13 1112
Điểm 73 1413

Chủ = RCD Espanyol · Khách = Sabadell

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

RCD Espanyol (42)Hiệp 1 / Cả trậnSabadell (49)
5 (12%)Thắng/Thắng16 (33%)
1 (2%)Thắng/Hòa2 (4%)
2 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
9 (21%)Hòa/Thắng4 (8%)
6 (14%)Hòa/Hòa14 (29%)
7 (17%)Hòa/Bại5 (10%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (2%)
3 (7%)Bại/Hòa2 (4%)
8 (19%)Bại/Bại5 (10%)

Thành tích đối đầu (8 trận)

RCD Espanyol 6 (75%)Hòa 0 (0%)Sabadell 2 (25%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF30/01/25Sabadell0-1 (0-1)RCD Espanyol3-5+0.252.25T
SPA D220/02/21RCD Espanyol1-0 (0-0)Sabadell7-7+12.5T
SPA D204/10/20Sabadell0-1 (0-0)RCD Espanyol7-5+0.52T
INT CF17/08/14Sabadell1-0 (0-0)RCD Espanyol3-802.5B
INT CF14/05/14RCD Espanyol2-1 (2-0)Sabadell4-1+12.75T
INT CF28/07/13Sabadell2-1 (2-0)RCD Espanyol-+0.52.5B
INT CF09/08/12Sabadell0-1 (0-0)RCD Espanyol-+0.752.75T
INT CF13/08/11Sabadell1-2 (0-1)RCD Espanyol-+12.75T

Thành tích gần đây — RCD Espanyol

TTHTTBBHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/26RCD Espanyol4-0 (2-0)Pau FC3-3+1.253T
INT CF19/07/26UE Olot0-3 (0-1)RCD Espanyol1-9+23T
SPA D124/05/26RCD Espanyol1-1 (0-1)Real Sociedad3-5+0.252.5H
SPA D118/05/26Osasuna1-2 (0-1)RCD Espanyol9-2-0.52.5T
SPA D114/05/26RCD Espanyol2-0 (0-0)Athletic Bilbao8-902.5T
SPA D109/05/26Sevilla2-1 (0-0)RCD Espanyol4-6-0.252.25B
SPA D104/05/26RCD Espanyol0-2 (0-0)Real Madrid5-6-0.753.25B
SPA D128/04/26RCD Espanyol0-0 (0-0)Levante4-4+0.52.5H
SPA D124/04/26Rayo Vallecano1-0 (0-0)RCD Espanyol6-5-0.52.25B
SPA D111/04/26FC Barcelona4-1 (2-0)RCD Espanyol7-5-23.75B
SPA D104/04/26Real Betis0-0 (0-0)RCD Espanyol4-3-0.752.5H
SPA D121/03/26RCD Espanyol1-2 (0-2)Getafe12-9+0.251.75B
SPA D115/03/26Mallorca2-1 (0-1)RCD Espanyol5-602.25B
SPA D110/03/26RCD Espanyol1-1 (1-1)Real Oviedo8-0+0.52.25H
SPA D101/03/26Elche2-2 (1-1)RCD Espanyol3-1-0.252.5H
SPA D122/02/26Atletico Madrid4-2 (1-1)RCD Espanyol5-3-1.252.75B
SPA D114/02/26RCD Espanyol2-2 (0-1)Celta Vigo2-2+0.252.25H
SPA D110/02/26Villarreal4-1 (2-0)RCD Espanyol5-8-0.752.75B
SPA D131/01/26RCD Espanyol1-2 (1-1)Alaves4-2+0.52B
SPA D124/01/26Valencia3-2 (1-0)RCD Espanyol2-7-0.252.25B

Thành tích gần đây — Sabadell

BTBTBTBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/07/26Castellon2-0 (2-0)Sabadell---B
SPA D320/06/26Sabadell4-0 (1-0)Zamora CF6-4+0.752.5T
SPA D314/06/26Zamora CF1-0 (1-0)Sabadell2-3-0.252.25B
SPA D306/06/26Sabadell3-0 (2-0)Real Madrid Castilla7-6+0.252.25T
SPA D330/05/26Real Madrid Castilla2-0 (0-0)Sabadell12-3-0.252.25B
SPA D323/05/26SD Tarazona0-2 (0-0)Sabadell4-2-0.252T
SPA D317/05/26Sabadell0-1 (0-0)Antequera CF10-0+1.252.5B
SPA D309/05/26Atletico de Madrid B4-3 (1-0)Sabadell1-5-0.252.25B
SPA D303/05/26Sabadell2-2 (0-2)Real Murcia7-2+0.52H
SPA D326/04/26UD Marbella0-1 (0-0)Sabadell10-1+0.252T
SPA D319/04/26Sabadell1-0 (0-0)Hercules3-3+0.52T
SPA D311/04/26Sevilla Atletico1-2 (0-1)Sabadell3-2+0.752.25T
SPA D305/04/26Sabadell1-3 (0-2)Real Betis B9-3+1.252.25B
SPA D329/03/26Villarreal B1-1 (0-0)Sabadell3-302H
SPA D321/03/26Sabadell4-0 (1-0)CE Europa3-3+0.52T
SPA D314/03/26Gimnastic Tarragona0-0 (0-0)Sabadell5-102H
SPA D307/03/26Sabadell3-1 (0-1)Algeciras7-2+0.52T
SPA D301/03/26FC Cartagena0-0 (0-0)Sabadell6-301.75H
SPA D322/02/26Sabadell2-0 (2-0)Atletico Sanluqueno9-0+1.252.25T
Catalonia C19/02/26Sabadell1-1 (0-0)Gimnastic Tarragona6-2+0.752H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Phạt góc (HT)
1
3
Sút bóng
3
3
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
52
43
Tấn công nguy hiểm
27
33
Sút ngoài cầu môn
2
2
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T6 H0 B2
T2 H0 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

RCD Espanyol (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Sabadell (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
30
B.thắng H1
40
B.thắng H2
RCD EspanyolSabadell

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
RCD EspanyolSabadell

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
13
Thắng 1
65
Hòa
63
Thua 1
43
Thua 2+
RCD EspanyolSabadell

Thông tin đội bóng

RCD Espanyol Thông tin Sabadell
1900-10-27 Thành lập 1903
RCDE Stadium Sân nhà Estadi de la Nova Creu Alta
40500 Sức chứa 11981
Manolo Gonzalez HLV Javier Salamero Marco
Barcelona Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.424.108.500.892.750.840.962.000.81
Live1.91 ↑2.80 ↓5.50 ↓0.94 ↑1.500.89 ↑0.97 ↑0.500.87 ↑
VcbetSớm1.404.107.500.812.500.900.901.250.79
Live1.95 ↑2.70 ↓4.80 ↓0.86 ↑1.500.84 ↓0.78 ↓0.500.91 ↑
Mansion88Sớm1.126.6013.000.762.751.000.812.000.95
Live2.05 ↑2.71 ↓4.10 ↓1.28 ↑1.750.66 ↓1.40 ↑0.750.61 ↓
InterwettenSớm1.156.0020.000.552.501.20---
Live1.85 ↑2.70 ↓5.25 ↓0.85 ↑1.500.85 ↓---
10BETSớm1.098.0030.000.752.750.96---
Live1.81 ↑2.88 ↓5.57 ↓0.82 ↑1.500.96---
12betSớm1.126.6013.000.762.751.000.812.000.95
Live2.05 ↑2.71 ↓4.10 ↓0.96 ↑1.500.92 ↓1.05 ↑0.500.85 ↓
CrownSớm1.106.7016.000.902.750.860.782.000.98
Live1.98 ↑2.76 ↓4.70 ↓0.96 ↑1.500.90 ↑0.95 ↑0.500.93 ↓
SbobetSớm1.125.9011.000.762.751.000.812.000.95
Live2.05 ↑2.61 ↓4.33 ↓0.98 ↑1.500.90 ↓1.05 ↑0.500.85 ↓
WewbetSớm1.116.2526.000.922.750.880.812.001.01
Live2.04 ↑2.75 ↓4.02 ↓0.94 ↑1.500.92 ↑1.04 ↑0.500.84 ↓
LadbrokesSớm1.136.5017.000.602.501.20---
Live1.73 ↑2.75 ↓4.80 ↓2.40 ↑2.500.25 ↓---
18BetSớm1.156.5019.000.932.750.820.872.000.87
Live1.85 ↑2.80 ↓5.25 ↓0.87 ↓1.500.87 ↑0.90 ↑0.500.85 ↓
PinnacleSớm1.235.128.840.882.750.830.781.500.94
Live1.91 ↑2.62 ↓4.80 ↓0.82 ↓1.500.92 ↑0.91 ↑0.500.83 ↓
BwinSớm1.136.5017.500.582.501.20---
Live1.75 ↑2.75 ↓5.00 ↓0.77 ↑1.500.88 ↓---
1xBetSớm1.068.5031.000.572.501.250.832.250.92
Live1.89 ↑2.75 ↓5.73 ↓0.89 ↑1.500.91 ↓1.22 ↑0.750.66 ↓
Bet 365Sớm1.107.5023.000.982.750.830.982.000.83
Live1.90 ↑2.75 ↓5.50 ↓0.90 ↓1.500.90 ↑0.93 ↓0.500.88 ↑
William HillSớm1.175.5017.000.622.501.15---
Live1.80 ↑2.80 ↓4.80 ↓0.75 ↑1.500.85 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.