Kết quả bóng đá trận RCD Espanyol vs Levante, 00:00 ngày 17/08/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 00:00 ngày 17/08/2026
RCD Espanyol 3 Kết thúc HT 2-0 0
Levante
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Địa điểm: RCDE Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
RCD Espanyol
Levante
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Carlos Muniz Munoz
🎯 Dứt điểm - Tyrhys Dolan (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Eduardo Exposito (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Roberto Fernandez Jaen 1-0
🎯 Dứt điểm - Roberto Fernandez Jaen (chân phải) — vào lưới
19'
🎯 Dứt điểm - Aissa Mandi (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Javier Hernandez (chân phải) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Iván Romero (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Tyrhys Dolan (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Urko Gonzalez de Zarate
🎯 Dứt điểm - Alex Calatrava (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Eduardo Exposito (chân phải) — bị chặn
39'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Roberto Fernandez Jaen 2-0, kiến tạo: Javier Hernandez
🎯 Dứt điểm - Roberto Fernandez Jaen (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Javier Hernandez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Eduardo Exposito (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Enzo Bardeli, ra Carlos Alvarez
46'
🔁 Thay người: vào Etta Eyong, ra Paco Cortes
🎯 Dứt điểm - Tyrhys Dolan (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alex Calatrava (chân trái) — bị cản phá
59'
🎯 Dứt điểm - Etta Eyong (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Alex Calatrava
64'
🔁 Thay người: vào Marc Santos, ra Iván Romero
🟨 Thẻ vàng - Javier Hernandez
🔁 Thay người: vào Pol Lozano, ra Urko Gonzalez de Zarate
🔁 Thay người: vào Rafel Bauza, ra Alex Calatrava
76'
🔁 Thay người: vào Jeremy Toljan, ra Nacho Pérez
76'
🔁 Thay người: vào Kareem Tunde, ra Victor Arboleda
⚽ BÀN THẮNG - Tyrhys Dolan 3-0, kiến tạo: Rafel Bauza
🎯 Dứt điểm - Tyrhys Dolan (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Jofre Carreras Pages, ra Tyrhys Dolan
🔁 Thay người: vào Pere Milla Pena, ra Javier Hernandez
🔁 Thay người: vào Marcos Fernandez Sanchez, ra Eduardo Exposito
🎯 Dứt điểm - Pol Lozano (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marcos Fernandez Sanchez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jofre Carreras Pages (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Adrian De La Fuente (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| RCD Espanyol | Phút | |
| Roberto Fernandez Jaen 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Urko Gonzalez de Zarate | 37' | |
| Roberto Fernandez Jaen(Assists:Javier Hernandez) (Kiến tạo: Javier Hernandez) 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Enzo Bardeli ▼ Carlos Alvarez | |
| 46' ⇄ | ▲ Etta Eyong ▼ Paco Cortes | |
| Alex Calatrava | 63' | |
| 64' ⇄ | ▲ Marc Santos ▼ Iván Romero | |
| Javier Hernandez | 68' | |
| ▲ Pol Lozano ▼ Urko Gonzalez de Zarate | 72' ⇄ | |
| ▲ Rafel Bauza ▼ Alex Calatrava | 72' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Jeremy Toljan ▼ Nacho Pérez | |
| 76' ⇄ | ▲ Kareem Tunde ▼ Victor Arboleda | |
| Tyrhys Dolan(Assists:Rafel Bauza) (Kiến tạo: Rafel Bauza) 3 - 0 ⚽ | 80' | |
| ▲ Jofre Carreras Pages ▼ Tyrhys Dolan | 81' ⇄ | |
| ▲ Pere Milla Pena ▼ Javier Hernandez | 82' ⇄ | |
| ▲ Marcos Fernandez Sanchez ▼ Eduardo Exposito | 86' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 22 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 11 | 13 |
| Điểm | 4 | 3 | 19 | 18 |
Chủ = RCD Espanyol · Khách = Levante
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RCD Espanyol | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (43%) |
| 3 (43%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
RCD Espanyol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 14 | 9 | - | - |
Levante
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 19 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 19 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
RCD Espanyol 8 (40%)Hòa 9 (45%)Levante 3 (15%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/26 | RCD Espanyol | 0-0 (0-0) | Levante | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/01/26 | Levante | 1-1 (0-0) | RCD Espanyol | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/02/24 | RCD Espanyol | 2-1 (1-0) | Levante | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/09/23 | Levante | 1-4 (1-2) | RCD Espanyol | 0 | 2 | T |
| 12/03/22 | Levante | 1-1 (0-0) | RCD Espanyol | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/12/21 | RCD Espanyol | 4-3 (1-2) | Levante | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/06/20 | RCD Espanyol | 1-3 (1-1) | Levante | +0.5 | 2.25 | B |
| 27/10/19 | Levante | 0-1 (0-1) | RCD Espanyol | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/04/19 | Levante | 2-2 (0-1) | RCD Espanyol | -0.25 | 2.75 | H |
| 16/09/18 | RCD Espanyol | 1-0 (0-0) | Levante | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/03/18 | Levante | 1-1 (0-0) | RCD Espanyol | 0 | 2.25 | H |
| 12/01/18 | Levante | 0-2 (0-2) | RCD Espanyol | 0 | 2.25 | T |
| 05/01/18 | RCD Espanyol | 1-2 (1-1) | Levante | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/10/17 | RCD Espanyol | 0-0 (0-0) | Levante | +0.25 | 2.25 | H |
| 16/04/16 | Levante | 2-1 (1-1) | RCD Espanyol | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/12/15 | RCD Espanyol | 2-1 (1-1) | Levante | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/12/15 | RCD Espanyol | 1-1 (0-1) | Levante | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/12/15 | Levante | 1-1 (0-0) | RCD Espanyol | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/15 | Levante | 2-2 (1-2) | RCD Espanyol | 0 | 2.25 | H |
| 30/11/14 | RCD Espanyol | 2-1 (2-1) | Levante | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — RCD Espanyol
BHHHTTHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Coventry City | 3-1 (0-1) | RCD Espanyol | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Middlesbrough | 3-3 (2-2) | RCD Espanyol | 0 | 2.5 | H |
| 30/07/26 | Burnley | 2-2 (1-1) | RCD Espanyol | 0 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | RCD Espanyol | 1-1 (0-0) | Sabadell | +2 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | RCD Espanyol | 4-0 (2-0) | Pau FC | +1.25 | 3 | T |
| 19/07/26 | UE Olot | 0-3 (0-1) | RCD Espanyol | +2 | 3 | T |
| 24/05/26 | RCD Espanyol | 1-1 (0-1) | Real Sociedad | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Osasuna | 1-2 (0-1) | RCD Espanyol | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | RCD Espanyol | 2-0 (0-0) | Athletic Bilbao | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Sevilla | 2-1 (0-0) | RCD Espanyol | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | RCD Espanyol | 0-2 (0-0) | Real Madrid | -0.75 | 3.25 | B |
| 28/04/26 | RCD Espanyol | 0-0 (0-0) | Levante | +0.5 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Rayo Vallecano | 1-0 (0-0) | RCD Espanyol | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | FC Barcelona | 4-1 (2-0) | RCD Espanyol | -2 | 3.75 | B |
| 04/04/26 | Real Betis | 0-0 (0-0) | RCD Espanyol | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | RCD Espanyol | 1-2 (0-2) | Getafe | +0.25 | 1.75 | B |
| 15/03/26 | Mallorca | 2-1 (0-1) | RCD Espanyol | 0 | 2.25 | B |
| 10/03/26 | RCD Espanyol | 1-1 (1-1) | Real Oviedo | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Elche | 2-2 (1-1) | RCD Espanyol | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Atletico Madrid | 4-2 (1-1) | RCD Espanyol | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Levante
TBTTBTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Castellon | 1-3 (1-1) | Levante | - | - | T |
| 05/08/26 | Villarreal | 1-0 (0-0) | Levante | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Levante | 2-1 (1-1) | Albacete | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Levante | 1-0 (0-0) | Al Qadsiah | 0 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Levante | 1-2 (0-2) | Sheffield United | - | - | B |
| 12/07/26 | Levante | 2-1 (1-0) | Leganes | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Real Betis | 2-1 (1-1) | Levante | -0.25 | 3 | B |
| 18/05/26 | Levante | 2-0 (1-0) | Mallorca | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Celta Vigo | 2-3 (1-1) | Levante | -0.75 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Levante | 3-2 (2-2) | Osasuna | 0 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Villarreal | 5-1 (1-0) | Levante | -0.75 | 3 | B |
| 28/04/26 | RCD Espanyol | 0-0 (0-0) | Levante | -0.5 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Levante | 2-0 (1-0) | Sevilla | 0 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Levante | 1-0 (0-0) | Getafe | 0 | 2 | T |
| 04/04/26 | Real Sociedad | 2-0 (1-0) | Levante | -1 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Levante | 4-2 (2-2) | Real Oviedo | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/03/26 | Rayo Vallecano | 1-1 (0-1) | Levante | -0.75 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Levante | 1-1 (0-0) | Girona | 0 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Levante | 2-0 (0-0) | Alaves | 0 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | FC Barcelona | 3-0 (2-0) | Levante | -2.5 | 4 | B |
Đội hình
RCD Espanyol
Levante
13Marko Dmitrovic5Clemens Riedel6Leandro Cabrera Sasia14Unai Nunez Gestoso23Omar El Hilali29Roger Hinojo4Urko Gonzalez de Zarate8CEduardo Exposito22Alex Calatrava24Tyrhys Dolan28Javier Hernandez9Roberto Fernandez Jaen13Mathew Ryan2Aissa Mandi4CAdrian De La Fuente23Manuel Sanchez De La Pena29Nacho Pérez8Jon Ander Olasagasti20Oriol Rey10Carlos Alvarez17Victor Arboleda17Victor Garcia Raja27Paco Cortes9Iván Romero
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Urko Gonzalez de Zarate🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 72'6.9
- 5Clemens Riedel6.7
- 6Leandro Cabrera Sasia
- 8Eduardo Exposito C▼ Rời sân 86'6.9
- 9Roberto Fernandez Jaen⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 40'8.7
- 13Marko Dmitrovic6.9
- 14Unai Nunez Gestoso7.5
- 22Alex Calatrava🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 72'7.2
- 23Omar El Hilali6.7
- 24Tyrhys Dolan⚽ Ghi bàn 80' · ▼ Rời sân 81'7.7
- 28Javier Hernandez🎯 Kiến tạo 40' · 🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 82'7.3
- 29Roger Hinojo7.5
Khách · 4231
- 2Aissa Mandi6.9
- 4Adrian De La Fuente C7
- 8Jon Ander Olasagasti6.3
- 9Iván Romero▼ Rời sân 64'6.7
- 10Carlos Alvarez▼ Rời sân 46'6.4
- 13Mathew Ryan6.7
- 17Victor Arboleda▼ Rời sân 76'6.3
- 17Victor Garcia Raja6.3
- 20Oriol Rey6.6
- 23Manuel Sanchez De La Pena6
- 27Paco Cortes▼ Rời sân 46'6.3
- 29Nacho Pérez▼ Rời sân 76'7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
30
Sút bóng
164
Sút cầu môn
60
Tấn công
8088
Tấn công nguy hiểm
3831
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
717
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
457390
TL chuyền bóng thành công
84%85%
Phạm lỗi
177
Việt vị
11
Cứu thua
03
Tắc bóng
139
Quả ném biên
2220
Cắt bóng
88
Tạt bóng thành công
12
Chuyền dài
2023
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.550.28
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H9 B3T3 H9 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RCD Espanyol (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Levante (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
RCD Espanyol
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Roberto Fernandez Jaen Trung phong | 8.7 | 2 | 2/2 | 7/12 | 0 | ||
| 24Tyrhys Dolan Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 4/1 | 25/29 | 3 | ||
| 14Unai Nunez Gestoso Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 65/70 | 2 | |||
| 29Roger Hinojo Hậu vệ trái | 7.5 | 0/0 | 50/57 | 3 | |||
| 28Javier Hernandez Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 2/1 | 19/27 | 3 | 🟨 | |
| 22Alex Calatrava Tiền vệ tấn công | 7.2 | 2/2 | 20/25 | 3 | 🟨 | ||
| 13Marko Dmitrovic Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 14/19 | 0 | |||
| 8Eduardo Exposito Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 3/0 | 47/51 | 2 | |||
| 4Urko Gonzalez de Zarate Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 27/31 | 3 | 🟨 | ||
| 23Omar El Hilali Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 25/30 | 3 | |||
| 5Clemens Riedel Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 60/74 | 1 | |||
| 26Rafel Bauza (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1 | 0/0 | 11/12 | 0 | ||
| 11Pere Milla Pena (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 10Pol Lozano (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 9/11 | 1 | |||
| 18Marcos Fernandez Sanchez (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 0/0 | 0 | |||
| 17Jofre Carreras Pages (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/0 | 4/6 | 0 |
Levante
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Nacho Pérez Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 23/28 | 5 | |||
| 4Adrian De La Fuente Trung vệ | 7 | 1/0 | 63/68 | 3 | |||
| 2Aissa Mandi Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 61/66 | 5 | |||
| 13Mathew Ryan Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 27/36 | 0 | |||
| 9Iván Romero Trung phong | 6.7 | 1/0 | 9/12 | 3 | |||
| 20Oriol Rey Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 24/25 | 4 | |||
| 10Carlos Alvarez Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 17Victor Arboleda Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 13/13 | 0 | |||
| 17Victor Garcia Raja Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 13/13 | 0 | |||
| 8Jon Ander Olasagasti Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 12/22 | 4 | |||
| 27Paco Cortes Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 23Manuel Sanchez De La Pena Hậu vệ | 6 | 0/0 | 54/63 | 3 | |||
| 18Enzo Bardeli (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 18/22 | 0 | |||
| 19Kareem Tunde (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 33Marc Santos (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 2 | |||
| 22Jeremy Toljan (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 21Etta Eyong (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| RCD Espanyol | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-10-27 | Thành lập | 1909-9-9 |
| RCDE Stadium | Sân nhà | Ciutat de Valencia |
| 40500 | Sức chứa | 25534 |
| Manolo Gonzalez | HLV | Luis Castro |
| Barcelona | Khu vực | Valencia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.16 | 3.26 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 1.05 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.16 | 3.20 ↓ | 1.53 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.80 | 0.86 | 2.25 | 0.97 | 0.95 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 175.00 ↑ | 8.20 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.30 | 3.70 | 0.85 | 2.25 | 1.00 | 1.00 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.65 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.30 | 3.85 | 1.12 | 2.50 | 0.75 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.80 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 3.30 | 3.80 | 0.81 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.11 ↑ | 100.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.30 | 3.85 | 1.12 | 2.50 | 0.75 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.65 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.17 | 3.67 | 1.14 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 3.51 | 4.07 | 0.89 | 2.25 | 0.97 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 116.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.60 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.80 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.96 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 372.00 ↑ | 10.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 7.25 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.89 | 3.37 | 4.20 | 0.93 | 2.25 | 0.87 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.33 ↑ | 11.65 ↑ | 4.47 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.89 | 3.10 | 3.55 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.73 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.00 ↓ | 18.00 ↑ | 150.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.75 | 0.09 ↓ | 0.61 ↓ | 3.00 | 1.20 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.60 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 226.00 ↑ | 451.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.61 | 4.23 | 0.97 | 2.25 | 0.97 | 0.72 | 0.25 | 1.31 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.94 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.72 | 0.00 | 1.23 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.25 | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.60 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 1.05 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.80 | 1.20 | 2.50 | 0.65 | 1.00 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.