Kết quả bóng đá trận RCD Espanyol vs Levante, 00:00 ngày 17/08/2026

La Liga (Tây Ban Nha) · 00:00 ngày 17/08/2026
RCD Espanyol
3 Kết thúc HT 2-0 0
Levante
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 1
Địa điểm: RCDE Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

RCD EspanyolLevante
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Carlos Muniz Munoz
🎯 Dứt điểm - Tyrhys Dolan (chân phải) — bị chặn
3'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Exposito (chân phải) — bị chặn
3'
BÀN THẮNG - Roberto Fernandez Jaen 1-0
5'
🎯 Dứt điểm - Roberto Fernandez Jaen (chân phải) — vào lưới
5'
19'
🎯 Dứt điểm - Aissa Mandi (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Javier Hernandez (chân phải) — bị cản phá
25'
26'
🎯 Dứt điểm - Iván Romero (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
34'
🎯 Dứt điểm - Tyrhys Dolan (chân phải) — bị chặn
34'
🟨 Thẻ vàng - Urko Gonzalez de Zarate
37'
🎯 Dứt điểm - Alex Calatrava (chân trái) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Exposito (chân phải) — bị chặn
37'
39'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Roberto Fernandez Jaen 2-0, kiến tạo: Javier Hernandez
40'
🎯 Dứt điểm - Roberto Fernandez Jaen (chân phải) — vào lưới
40'
🎯 Dứt điểm - Javier Hernandez (chân trái) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Exposito (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Enzo Bardeli, ra Carlos Alvarez
46'
🔁 Thay người: vào Etta Eyong, ra Paco Cortes
🎯 Dứt điểm - Tyrhys Dolan (chân phải) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Alex Calatrava (chân trái) — bị cản phá
57'
59'
🎯 Dứt điểm - Etta Eyong (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Alex Calatrava
63'
64'
🔁 Thay người: vào Marc Santos, ra Iván Romero
🟨 Thẻ vàng - Javier Hernandez
68'
🔁 Thay người: vào Pol Lozano, ra Urko Gonzalez de Zarate
72'
🔁 Thay người: vào Rafel Bauza, ra Alex Calatrava
72'
76'
🔁 Thay người: vào Jeremy Toljan, ra Nacho Pérez
76'
🔁 Thay người: vào Kareem Tunde, ra Victor Arboleda
BÀN THẮNG - Tyrhys Dolan 3-0, kiến tạo: Rafel Bauza
80'
🎯 Dứt điểm - Tyrhys Dolan (chân trái) — vào lưới
80'
🔁 Thay người: vào Jofre Carreras Pages, ra Tyrhys Dolan
81'
🔁 Thay người: vào Pere Milla Pena, ra Javier Hernandez
82'
🔁 Thay người: vào Marcos Fernandez Sanchez, ra Eduardo Exposito
86'
🎯 Dứt điểm - Pol Lozano (chân phải) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Marcos Fernandez Sanchez (chân trái) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Jofre Carreras Pages (chân phải) — chệch khung thành
90'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Adrian De La Fuente (chân phải) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

RCD Espanyol Phút Levante
Roberto Fernandez Jaen 1 - 0 5'
Urko Gonzalez de Zarate 37'
Roberto Fernandez Jaen(Assists:Javier Hernandez) (Kiến tạo: Javier Hernandez) 2 - 0 40'
HT 2-0
46' ▲ Enzo Bardeli ▼ Carlos Alvarez
46' ▲ Etta Eyong ▼ Paco Cortes
Alex Calatrava 63'
64' ▲ Marc Santos ▼ Iván Romero
Javier Hernandez 68'
▲ Pol Lozano ▼ Urko Gonzalez de Zarate72'
▲ Rafel Bauza ▼ Alex Calatrava72'
76' ▲ Jeremy Toljan ▼ Nacho Pérez
76' ▲ Kareem Tunde ▼ Victor Arboleda
Tyrhys Dolan(Assists:Rafel Bauza) (Kiến tạo: Rafel Bauza) 3 - 0 80'
▲ Jofre Carreras Pages ▼ Tyrhys Dolan81'
▲ Pere Milla Pena ▼ Javier Hernandez82'
▲ Marcos Fernandez Sanchez ▼ Eduardo Exposito86'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 56
Hòa 10 40
Bại 12 14
Ghi bàn 73 2215
Mất bàn 65 1113
Điểm 43 1918

Chủ = RCD Espanyol · Khách = Levante

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

RCD Espanyol (7)Hiệp 1 / Cả trậnLevante (7)
3 (43%)Thắng/Thắng1 (14%)
1 (14%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (43%)
3 (43%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (14%)
0 (0%)Bại/Bại2 (29%)

Bảng xếp hạng

RCD Espanyol

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11003031
Sân nhà11003031
Sân khách00000006
6 gần6231149--

Levante

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100103019
Sân nhà000000020
Sân khách100103019
6 gần640296--

Thành tích đối đầu (20 trận)

RCD Espanyol 8 (40%)Hòa 9 (45%)Levante 3 (15%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D128/04/26RCD Espanyol0-0 (0-0)Levante4-4+0.52.5H
SPA D111/01/26Levante1-1 (0-0)RCD Espanyol4-3+0.252.25H
SPA D205/02/24RCD Espanyol2-1 (1-0)Levante5-6+0.52.25T
SPA D209/09/23Levante1-4 (1-2)RCD Espanyol5-302T
SPA D112/03/22Levante1-1 (0-0)RCD Espanyol8-2-0.252.5H
SPA D111/12/21RCD Espanyol4-3 (1-2)Levante4-2+0.52.25T
SPA D120/06/20RCD Espanyol1-3 (1-1)Levante8-5+0.52.25B
SPA D127/10/19Levante0-1 (0-1)RCD Espanyol4-7-0.252.5T
SPA D121/04/19Levante2-2 (0-1)RCD Espanyol12-7-0.252.75H
SPA D116/09/18RCD Espanyol1-0 (0-0)Levante5-4+0.52.25T
SPA D104/03/18Levante1-1 (0-0)RCD Espanyol2-102.25H
SPA CUP12/01/18Levante0-2 (0-2)RCD Espanyol6-702.25T
SPA CUP05/01/18RCD Espanyol1-2 (1-1)Levante8-2+0.52.25B
SPA D114/10/17RCD Espanyol0-0 (0-0)Levante9-4+0.252.25H
SPA D116/04/16Levante2-1 (1-1)RCD Espanyol4-6-0.252.25B
SPA CUP16/12/15RCD Espanyol2-1 (1-1)Levante10-2+0.52.25T
SPA D108/12/15RCD Espanyol1-1 (0-1)Levante2-6+0.52.25H
SPA CUP04/12/15Levante1-1 (0-0)RCD Espanyol4-8-0.252.25H
SPA D118/04/15Levante2-2 (1-2)RCD Espanyol8-402.25H
SPA D130/11/14RCD Espanyol2-1 (2-1)Levante5-6+0.752.25T

Thành tích gần đây — RCD Espanyol

BHHHTTHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Coventry City3-1 (0-1)RCD Espanyol3-3-0.252.75B
INT CF01/08/26Middlesbrough3-3 (2-2)RCD Espanyol2-302.5H
INT CF30/07/26Burnley2-2 (1-1)RCD Espanyol7-702.75H
INT CF25/07/26RCD Espanyol1-1 (0-0)Sabadell2-4+22.75H
INT CF22/07/26RCD Espanyol4-0 (2-0)Pau FC3-3+1.253T
INT CF19/07/26UE Olot0-3 (0-1)RCD Espanyol1-9+23T
SPA D124/05/26RCD Espanyol1-1 (0-1)Real Sociedad3-5+0.252.5H
SPA D118/05/26Osasuna1-2 (0-1)RCD Espanyol9-2-0.52.5T
SPA D114/05/26RCD Espanyol2-0 (0-0)Athletic Bilbao8-902.5T
SPA D109/05/26Sevilla2-1 (0-0)RCD Espanyol4-6-0.252.25B
SPA D104/05/26RCD Espanyol0-2 (0-0)Real Madrid5-6-0.753.25B
SPA D128/04/26RCD Espanyol0-0 (0-0)Levante4-4+0.52.5H
SPA D124/04/26Rayo Vallecano1-0 (0-0)RCD Espanyol6-5-0.52.25B
SPA D111/04/26FC Barcelona4-1 (2-0)RCD Espanyol7-5-23.75B
SPA D104/04/26Real Betis0-0 (0-0)RCD Espanyol4-3-0.752.5H
SPA D121/03/26RCD Espanyol1-2 (0-2)Getafe12-9+0.251.75B
SPA D115/03/26Mallorca2-1 (0-1)RCD Espanyol5-602.25B
SPA D110/03/26RCD Espanyol1-1 (1-1)Real Oviedo8-0+0.52.25H
SPA D101/03/26Elche2-2 (1-1)RCD Espanyol3-1-0.252.5H
SPA D122/02/26Atletico Madrid4-2 (1-1)RCD Espanyol5-3-1.252.75B

Thành tích gần đây — Levante

TBTTBTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Castellon1-3 (1-1)Levante---T
INT CF05/08/26Villarreal1-0 (0-0)Levante5-8-0.52.75B
INT CF01/08/26Levante2-1 (1-1)Albacete8-3+0.752.5T
INT CF26/07/26Levante1-0 (0-0)Al Qadsiah4-502.75T
INT CF17/07/26Levante1-2 (0-2)Sheffield United---B
INT CF12/07/26Levante2-1 (1-0)Leganes5-2+0.252.5T
SPA D124/05/26Real Betis2-1 (1-1)Levante4-8-0.253B
SPA D118/05/26Levante2-0 (1-0)Mallorca4-6+0.252.5T
SPA D113/05/26Celta Vigo2-3 (1-1)Levante4-4-0.752.75T
SPA D109/05/26Levante3-2 (2-2)Osasuna15-102.5T
SPA D102/05/26Villarreal5-1 (1-0)Levante7-3-0.753B
SPA D128/04/26RCD Espanyol0-0 (0-0)Levante4-4-0.52.5H
SPA D124/04/26Levante2-0 (1-0)Sevilla3-602.25T
SPA D114/04/26Levante1-0 (0-0)Getafe8-202T
SPA D104/04/26Real Sociedad2-0 (1-0)Levante11-5-12.75B
SPA D122/03/26Levante4-2 (2-2)Real Oviedo3-1+0.252.25T
SPA D117/03/26Rayo Vallecano1-1 (0-1)Levante5-6-0.752.5H
SPA D107/03/26Levante1-1 (0-0)Girona2-302.5H
SPA D128/02/26Levante2-0 (0-0)Alaves10-602.25T
SPA D122/02/26FC Barcelona3-0 (2-0)Levante13-6-2.54B

Đội hình

RCD EspanyolLevante
13Marko Dmitrovic5Clemens Riedel6Leandro Cabrera Sasia14Unai Nunez Gestoso23Omar El Hilali29Roger Hinojo4Urko Gonzalez de Zarate8CEduardo Exposito22Alex Calatrava24Tyrhys Dolan28Javier Hernandez9Roberto Fernandez Jaen13Mathew Ryan2Aissa Mandi4CAdrian De La Fuente23Manuel Sanchez De La Pena29Nacho Pérez8Jon Ander Olasagasti20Oriol Rey10Carlos Alvarez17Victor Arboleda17Victor Garcia Raja27Paco Cortes9Iván Romero

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
1
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
16
4
Sút cầu môn
6
0
Tấn công
80
88
Tấn công nguy hiểm
38
31
Sút ngoài cầu môn
6
3
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
7
17
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
457
390
TL chuyền bóng thành công
84%
85%
Phạm lỗi
17
7
Việt vị
1
1
Cứu thua
0
3
Tắc bóng
13
9
Quả ném biên
22
20
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
1
2
Chuyền dài
20
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.55
0.28
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H9 B3
T3 H9 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2
T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

RCD Espanyol (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Levante (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
RCD EspanyolLevante

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
RCD EspanyolLevante

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
16
Thắng 1
83
Hòa
43
Thua 1
43
Thua 2+
RCD EspanyolLevante

RCD Espanyol

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Roberto Fernandez Jaen
Trung phong
8.722/27/120
24Tyrhys Dolan
Tiền đạo cánh phải
7.714/125/293
14Unai Nunez Gestoso
Trung vệ
7.50/065/702
29Roger Hinojo
Hậu vệ trái
7.50/050/573
28Javier Hernandez
Tiền vệ tấn công
7.312/119/273🟨
22Alex Calatrava
Tiền vệ tấn công
7.22/220/253🟨
13Marko Dmitrovic
Thủ môn
6.90/014/190
8Eduardo Exposito
Tiền vệ trung tâm
6.93/047/512
4Urko Gonzalez de Zarate
Tiền vệ phòng ngự
6.90/027/313🟨
23Omar El Hilali
Hậu vệ phải
6.70/025/303
5Clemens Riedel
Trung vệ
6.70/060/741
26Rafel Bauza (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.910/011/120
11Pere Milla Pena (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.80/03/31
10Pol Lozano (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.81/09/111
18Marcos Fernandez Sanchez (dự bị)
Trung phong
6.41/00/00
17Jofre Carreras Pages (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.21/04/60

Levante

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Nacho Pérez
Hậu vệ phải
7.30/023/285
4Adrian De La Fuente
Trung vệ
71/063/683
2Aissa Mandi
Trung vệ
6.91/061/665
13Mathew Ryan
Thủ môn
6.70/027/360
9Iván Romero
Trung phong
6.71/09/123
20Oriol Rey
Tiền vệ phòng ngự
6.60/024/254
10Carlos Alvarez
Tiền vệ tấn công
6.40/012/140
17Victor Arboleda
Tiền vệ
6.30/013/130
17Victor Garcia Raja
Tiền đạo cánh phải
6.30/013/130
8Jon Ander Olasagasti
Tiền vệ trung tâm
6.30/012/224
27Paco Cortes
Tiền đạo cánh trái
6.30/09/110
23Manuel Sanchez De La Pena
Hậu vệ
60/054/633
18Enzo Bardeli (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/018/220
19Kareem Tunde (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/01/20
33Marc Santos (dự bị)
Hậu vệ
6.40/02/32
22Jeremy Toljan (dự bị)
Hậu vệ phải
6.20/00/10
21Etta Eyong (dự bị)
Trung phong
6.21/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

RCD Espanyol Thông tin Levante
1900-10-27 Thành lập 1909-9-9
RCDE Stadium Sân nhà Ciutat de Valencia
40500 Sức chứa 25534
Manolo Gonzalez HLV Luis Castro
Barcelona Khu vực Valencia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.053.163.260.942.250.861.050.500.79
Live2.08 ↑3.163.20 ↓1.53 ↑3.500.25 ↓0.56 ↓0.001.26 ↑
EasybetsSớm1.963.303.800.862.250.970.950.500.87
Live1.02 ↓21.00 ↑175.00 ↑8.20 ↑3.500.02 ↓0.65 ↓0.001.32 ↑
VcbetSớm1.933.303.700.852.251.001.000.500.87
Live1.01 ↓13.00 ↑101.00 ↑3.65 ↑3.500.18 ↓0.67 ↓0.001.30 ↑
Mansion88Sớm1.933.303.851.122.500.750.930.500.95
Live1.01 ↓18.00 ↑250.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓0.61 ↓0.001.44 ↑
InterwettenSớm2.003.403.801.002.500.751.000.500.80
Live1.01 ↓30.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑3.500.03 ↓1.10 ↑0.500.73 ↓
10BETSớm1.993.303.800.812.250.93---
Live1.01 ↓41.11 ↑100.00 ↑2.85 ↑3.500.22 ↓---
12betSớm1.933.303.851.122.500.750.930.500.95
Live1.01 ↓18.00 ↑250.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓7.14 ↑0.250.06 ↓
CrownSớm1.903.353.650.862.250.940.900.500.92
Live1.01 ↓26.00 ↑41.00 ↑8.33 ↑3.500.01 ↓8.33 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.953.173.671.142.500.750.950.500.95
Live1.01 ↓19.00 ↑250.00 ↑8.33 ↑3.500.04 ↓0.64 ↓0.001.38 ↑
WewbetSớm1.933.514.070.892.250.970.930.500.95
Live1.01 ↓20.00 ↑116.00 ↑7.10 ↑3.500.04 ↓8.30 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm1.703.904.601.052.500.67---
Live1.01 ↓34.00 ↑101.00 ↑1.45 ↑2.500.48 ↓---
18BetSớm2.003.303.800.802.250.960.960.500.81
Live1.01 ↓26.00 ↑372.00 ↑10.09 ↑3.500.04 ↓7.25 ↑0.250.07 ↓
PinnacleSớm1.893.374.200.932.250.870.900.500.92
Live1.36 ↓4.33 ↑11.65 ↑4.47 ↑3.500.17 ↓0.63 ↓0.001.37 ↑
HK Jockey ClubSớm1.893.103.550.822.250.880.730.251.06
Live1.00 ↓18.00 ↑150.00 ↑4.60 ↑3.750.09 ↓0.61 ↓3.001.20 ↑
BwinSớm1.703.904.601.052.500.68---
Live1.01 ↓226.00 ↑451.00 ↑1.20 ↑2.500.58 ↓---
1xBetSớm1.993.614.230.972.250.970.720.251.31
Live1.01 ↓26.00 ↑101.00 ↑7.94 ↑3.500.07 ↓0.720.001.23 ↓
SNAISớm2.003.253.75------
Live2.003.253.75------
Bet 365Sớm2.003.403.601.032.500.831.050.500.80
Live1.01 ↓26.00 ↑101.00 ↑8.00 ↑3.500.07 ↓0.70 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm2.053.103.801.202.500.651.000.500.75
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑3.500.03 ↓0.71 ↓0.250.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.