Kết quả bóng đá trận RC Kadiogo vs FocuSport FC, 22:30 ngày 30/10/2026
Giải VĐQG Burkina Faso · 22:30 ngày 30/10/2026
RC Kadiogo 2 Nghỉ giữa hiệp - 45' HT 2-1 1
FocuSport FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 2
Nhiệt độ: 37°C
Diễn biến trận đấu
| RC Kadiogo | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| 2 - 0 ⚽ | 34' | |
| Leama A. (Kiến tạo: Robert Kinda) 3 - 0 ⚽ | 37' | |
| 38' | ⚽ 3 - 1 | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 15 | 10 |
| Điểm | 3 | 3 | 11 | 12 |
Chủ = RC Kadiogo · Khách = FocuSport FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RC Kadiogo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (23%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (23%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (29%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
RC Kadiogo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 8 | 12 | 27 | 27 | 38 | 8 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 1 | 6 | 20 | 15 | 25 | 4 |
| Sân khách | 15 | 2 | 7 | 6 | 7 | 12 | 13 | 13 |
FocuSport FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Sút bóng
43
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
11
Quả ném biên
74
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RC Kadiogo (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
FocuSport FC (6 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| RC Kadiogo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.00 | 1.95 | 0.81 | 2.00 | 1.01 | 0.81 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.50 ↑ | 6.00 ↑ | 0.91 ↑ | 4.25 | 0.91 ↓ | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.99 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.00 | 1.95 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 2.90 ↓ | 6.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 2.95 | 1.95 | 0.72 | 2.00 | 0.85 | 0.70 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.35 ↑ | 5.00 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.75 | 2.99 | 1.97 | 1.03 | 2.25 | 0.67 | 0.53 | -0.75 | 1.28 |
| Live | 1.61 ↓ | 3.52 ↑ | 5.75 ↑ | 0.87 ↓ | 4.25 | 0.87 ↑ | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.00 | 1.95 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.50 ↑ | 6.00 ↑ | 0.93 ↑ | 4.25 | 0.88 ↓ | 0.83 ↑ | -0.25 | 0.98 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| RC Kadiogo | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
| FocuSport FC | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).