Kết quả bóng đá trận RC Kadiogo vs CFFEB, 22:30 ngày 18/10/2026
Giải VĐQG Burkina Faso · 22:30 ngày 18/10/2026
RC Kadiogo 0 Kết thúc HT 0-1 5
CFFEB
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 36°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 10 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 14 | 7 |
| Điểm | 3 | 6 | 11 | 22 |
Chủ = RC Kadiogo · Khách = CFFEB
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RC Kadiogo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (23%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 7 (23%) | Hòa/Hòa | 8 (25%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (29%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
RC Kadiogo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 8 | 12 | 27 | 27 | 38 | 8 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 1 | 6 | 20 | 15 | 25 | 4 |
| Sân khách | 15 | 2 | 7 | 6 | 7 | 12 | 13 | 13 |
CFFEB
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 10 | 10 | 25 | 25 | 40 | 6 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 15 | 13 | 22 | 9 |
| Sân khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 10 | 12 | 18 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
TL kiểm soát bóng
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RC Kadiogo (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
CFFEB (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| RC Kadiogo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 2.85 | 3.25 | 0.71 | 1.75 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.10 | 2.85 | 3.25 | 0.72 ↑ | 1.75 | 0.93 ↑ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.80 | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 2.88 | 3.11 | 0.55 | 1.50 | 1.24 | 0.59 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.80 ↑ | 1.01 ↓ | 5.78 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 2.88 | 3.30 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| RC Kadiogo | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| CFFEB | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).