Kết quả bóng đá trận RB Omiya Ardija (W) vs Urawa Red Diamonds (W), 17:30 ngày 22/08/2026

WE League (Nhật Bản) · 17:30 ngày 22/08/2026
RB Omiya Ardija (W)
0 Kết thúc HT 0-1 1
Urawa Red Diamonds (W)
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

RB Omiya Ardija (W) Phút Urawa Red Diamonds (W)
25' 0 - 1 Miki Ito(Assists:Kotono Sakakibara)
35'
HT 0-1
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 26
Hòa 00 30
Bại 31 54
Ghi bàn 12 1213
Mất bàn 91 179
Điểm 06 918

Chủ = RB Omiya Ardija (W) · Khách = Urawa Red Diamonds (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

RB Omiya Ardija (W) (2)Hiệp 1 / Cả trậnUrawa Red Diamonds (W) (31)
0 (0%)Thắng/Thắng19 (61%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (3%)
0 (0%)Hòa/Bại4 (13%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
2 (100%)Bại/Bại5 (16%)

Bảng xếp hạng

RB Omiya Ardija (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000002
Sân nhà00000002
Sân khách00000002
6 gần6132510--

Urawa Red Diamonds (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000006
Sân nhà00000006
Sân khách00000006
6 gần630366--

Thành tích đối đầu (11 trận)

RB Omiya Ardija (W) 2 (18%)Hòa 1 (9%)Urawa Red Diamonds (W) 8 (73%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JWL26/04/26RB Omiya Ardija (W)2-0 (1-0)Urawa Red Diamonds (W)5-5-0.752.75T
JWL28/09/25Urawa Red Diamonds (W)2-0 (2-0)RB Omiya Ardija (W)5-6-1.752.75B
JWL15/03/25RB Omiya Ardija (W)0-3 (0-1)Urawa Red Diamonds (W)0-2-1.752.75B
JWL17/11/24Urawa Red Diamonds (W)4-0 (2-0)RB Omiya Ardija (W)6-2-1.752.5B
JWL18/04/24RB Omiya Ardija (W)0-4 (0-4)Urawa Red Diamonds (W)1-5-1.252.5B
JWL07/01/24Urawa Red Diamonds (W)3-1 (1-0)RB Omiya Ardija (W)5-1-1.52.75B
JWL03/06/23Urawa Red Diamonds (W)4-0 (2-0)RB Omiya Ardija (W)5-1-1.752.75B
JWL03/12/22RB Omiya Ardija (W)0-3 (0-3)Urawa Red Diamonds (W)4-6-13B
WJLC21/08/22RB Omiya Ardija (W)2-2 (1-0)Urawa Red Diamonds (W)3-12--H
JWL03/04/22Urawa Red Diamonds (W)1-2 (1-0)RB Omiya Ardija (W)7-1-1.252.5T
JWL02/10/21RB Omiya Ardija (W)1-4 (0-1)Urawa Red Diamonds (W)1-1-13B

Thành tích gần đây — RB Omiya Ardija (W)

BBHHHTBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26RB Omiya Ardija (W)1-4 (0-2)Bayern Munchen (W)1-3-23.75B
JWL16/05/26RB Omiya Ardija (W)0-4 (0-2)Nojima Stella (W)3-3+0.52.5B
JWL10/05/26RB Omiya Ardija (W)1-1 (0-0)JEF United Ichihara Chiba (W)3-1+0.752.25H
JWL02/05/26Albirex Niigata (W)0-0 (0-0)RB Omiya Ardija (W)8-602.25H
WJLC29/04/26RB Omiya Ardija (W)1-1 (1-0)NTV Beleza (W)1-5-0.752.5H
JWL26/04/26RB Omiya Ardija (W)2-0 (1-0)Urawa Red Diamonds (W)5-5-0.752.75T
WJLC19/04/26RB Omiya Ardija (W)1-3 (1-2)Cerezo Osaka Sakai (W)3-11+0.52.5B
WJLC12/04/26Cerezo Osaka Sakai (W)1-5 (1-4)RB Omiya Ardija (W)---T
JWL05/04/26INAC (W)2-1 (1-0)RB Omiya Ardija (W)2-4-12.25B
WJLC21/03/26AS Elfen Sayama (W)0-5 (0-3)RB Omiya Ardija (W)1-10+0.752.75T
WJLC15/03/26RB Omiya Ardija (W)2-1 (1-1)Hiroshima Sanfrecce (W)4-3-0.52.25T
WJLC07/03/26INAC (W)1-4 (1-3)RB Omiya Ardija (W)5-7-0.752.5T
WJLC28/02/26Hiroshima Sanfrecce (W)1-1 (0-0)RB Omiya Ardija (W)11-0-0.52.25H
JWL22/02/26AS Elfen Sayama (W)0-1 (0-0)RB Omiya Ardija (W)3-2+0.52T
JWL18/02/26NTV Beleza (W)2-1 (1-0)RB Omiya Ardija (W)3-4-1.52.75B
JWL15/02/26RB Omiya Ardija (W)1-0 (1-0)Cerezo Osaka Sakai (W)2-7+0.252.25T
JWL20/12/25Vegalta Sendai (W)0-0 (0-0)RB Omiya Ardija (W)4-002.25H
WJLC30/11/25RB Omiya Ardija (W)2-2 (0-0)INAC (W)1-3-0.752.75H
JW Cup15/11/25RB Omiya Ardija (W)0-0 (0-0)Diosa Izumo (W)4-1--H
JWL09/11/25Nagano Parceiro (W)1-2 (0-2)RB Omiya Ardija (W)2-9+0.52.25T

Thành tích gần đây — Urawa Red Diamonds (W)

BTBBTTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JWL16/05/26JEF United Ichihara Chiba (W)1-0 (0-0)Urawa Red Diamonds (W)3-3+1.252.75B
JWL10/05/26Urawa Red Diamonds (W)1-0 (1-0)NTV Beleza (W)4-502.25T
JWL03/05/26Urawa Red Diamonds (W)0-1 (0-0)Vegalta Sendai (W)4-2+1.252.75B
JWL26/04/26RB Omiya Ardija (W)2-0 (1-0)Urawa Red Diamonds (W)5-5+0.752.75B
JWL04/04/26Cerezo Osaka Sakai (W)2-3 (1-2)Urawa Red Diamonds (W)---T
JWL29/03/26Nojima Stella (W)0-2 (0-2)Urawa Red Diamonds (W)4-6+1.252.75T
WJLC21/03/26Cerezo Osaka Sakai (W)0-2 (0-1)Urawa Red Diamonds (W)7-4+0.252.5T
WJLC15/03/26Urawa Red Diamonds (W)0-1 (0-1)Cerezo Osaka Sakai (W)6-10+12.5B
WJLC07/03/26Nojima Stella (W)2-4 (0-3)Urawa Red Diamonds (W)2-5+12.75T
WJLC01/03/26Urawa Red Diamonds (W)1-3 (1-3)Albirex Niigata (W)3-3--B
JWL22/02/26Urawa Red Diamonds (W)5-0 (4-0)Nagano Parceiro (W)4-3+2.53.25T
JWL15/02/26Hiroshima Sanfrecce (W)2-1 (0-0)Urawa Red Diamonds (W)7-2+0.52B
JWL20/12/25Urawa Red Diamonds (W)3-1 (1-0)Albirex Niigata (W)3-3+1.252.5T
WJLC30/11/25Urawa Red Diamonds (W)3-2 (2-0)Nojima Stella (W)3-4+1.753.25T
JW Cup23/11/25Urawa Red Diamonds (W)1-2 (0-0)IGA Kunoichi (W)5-2+2.53.5B
JW Cup16/11/25Urawa Red Diamonds (W)4-1 (1-0)Setagaya Sfida (W)6-10+2.753.75T
JWL08/11/25Urawa Red Diamonds (W)1-2 (0-1)INAC (W)4-6+0.252B
JWL02/11/25AS Elfen Sayama (W)0-3 (0-1)Urawa Red Diamonds (W)3-6+1.752.75T
WJLC25/10/25Albirex Niigata (W)2-2 (2-1)Urawa Red Diamonds (W)6-8+1.252.5H
JWL18/10/25Urawa Red Diamonds (W)4-0 (3-0)Cerezo Osaka Sakai (W)5-8+1.753T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
9
13
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
60
66
Tấn công nguy hiểm
30
36
Sút ngoài cầu môn
5
9
Đá phạt trực tiếp
6
4
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Phạm lỗi
3
4
Việt vị
1
2
Quả ném biên
38
22
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B8
T8 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B4
T4 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
2.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

RB Omiya Ardija (W) (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Urawa Red Diamonds (W) (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
RB Omiya Ardija (W)Urawa Red Diamonds (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
RB Omiya Ardija (W)Urawa Red Diamonds (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

48
Thắng 2+
43
Thắng 1
71
Hòa
26
Thua 1
32
Thua 2+
RB Omiya Ardija (W)Urawa Red Diamonds (W)

Thông tin đội bóng

RB Omiya Ardija (W) Thông tin Urawa Red Diamonds (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.273.021.850.782.250.840.85-0.500.85
Live3.273.021.850.782.250.840.85-0.500.85
EasybetsSớm3.903.401.820.932.250.880.90-0.500.90
Live101.00 ↑26.00 ↑1.02 ↓5.00 ↑1.500.04 ↓1.34 ↑0.000.64 ↓
VcbetSớm4.003.251.870.932.250.860.89-0.500.90
Live176.00 ↑9.00 ↑1.02 ↓3.45 ↑1.500.19 ↓1.20 ↑0.000.61 ↓
Mansion88Sớm3.553.301.870.912.250.850.89-0.500.87
Live150.00 ↑7.20 ↑1.03 ↓7.69 ↑1.500.03 ↓1.26 ↑0.000.63 ↓
InterwettenSớm3.903.151.901.102.500.60---
Live100.00 ↑8.25 ↑1.04 ↓3.80 ↑1.500.12 ↓---
10BETSớm3.753.051.840.882.250.76---
Live100.00 ↑7.73 ↑1.06 ↓2.11 ↑1.500.28 ↓---
12betSớm3.553.301.870.912.250.850.89-0.500.87
Live150.00 ↑7.80 ↑1.02 ↓7.69 ↑1.500.03 ↓1.25 ↑0.000.64 ↓
CrownSớm3.453.151.850.882.250.820.85-0.500.85
Live3.40 ↓3.151.850.74 ↓2.250.96 ↑0.85-0.500.85
SbobetSớm3.382.891.890.932.250.850.89-0.500.89
Live95.00 ↑5.50 ↑1.04 ↓5.88 ↑1.500.03 ↓1.19 ↑0.000.64 ↓
WewbetSớm3.913.161.910.952.250.850.91-0.500.91
Live33.00 ↑5.55 ↑1.05 ↓5.25 ↑1.500.03 ↓0.05 ↓-0.254.30 ↑
LadbrokesSớm3.903.101.851.152.500.61---
Live71.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.903.151.830.822.250.740.78-0.500.78
Live20.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm5.013.551.640.852.250.940.96-0.750.83
Live30.73 ↑5.84 ↑1.16 ↓2.97 ↑1.500.23 ↓1.42 ↑0.000.55 ↓
BwinSớm3.903.101.851.152.500.61---
Live201.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑1.500.08 ↓---
1xBetSớm3.943.201.921.162.500.621.15-0.250.63
Live51.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓4.36 ↑1.500.16 ↓1.32 ↑0.000.61 ↓
Bet 365Sớm4.103.501.700.932.250.880.90-0.500.90
Live126.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑1.500.07 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm3.902.901.851.152.500.62---
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑1.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.