Kết quả bóng đá trận RB Omiya Ardija (W) vs Bayern Munchen (W), 15:00 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 15:00 ngày 25/07/2026
RB Omiya Ardija (W) Sắp đá --:--:--
Bayern Munchen (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 18 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 13 | 9 |
| Điểm | 2 | 9 | 15 | 23 |
Chủ = RB Omiya Ardija (W) · Khách = Bayern Munchen (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RB Omiya Ardija (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (25%) | Thắng/Thắng | 27 (57%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 11 (23%) |
| 9 (28%) | Hòa/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 7 (22%) | Bại/Bại | 2 (4%) |
Thành tích gần đây — RB Omiya Ardija (W)
BHHHTBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | RB Omiya Ardija (W) | 0-4 (0-2) | Nojima Stella (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | RB Omiya Ardija (W) | 1-1 (0-0) | JEF United Ichihara Chiba (W) | +0.75 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Albirex Niigata (W) | 0-0 (0-0) | RB Omiya Ardija (W) | 0 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | RB Omiya Ardija (W) | 1-1 (1-0) | NTV Beleza (W) | -0.75 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | RB Omiya Ardija (W) | 2-0 (1-0) | Urawa Red Diamonds (W) | -0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | RB Omiya Ardija (W) | 1-3 (1-2) | Cerezo Osaka Sakai (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Cerezo Osaka Sakai (W) | 1-5 (1-4) | RB Omiya Ardija (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | INAC (W) | 2-1 (1-0) | RB Omiya Ardija (W) | -1 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | AS Elfen Sayama (W) | 0-5 (0-3) | RB Omiya Ardija (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | RB Omiya Ardija (W) | 2-1 (1-1) | Hiroshima Sanfrecce (W) | -0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | INAC (W) | 1-4 (1-3) | RB Omiya Ardija (W) | -0.75 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Hiroshima Sanfrecce (W) | 1-1 (0-0) | RB Omiya Ardija (W) | -0.5 | 2.25 | H |
| 22/02/26 | AS Elfen Sayama (W) | 0-1 (0-0) | RB Omiya Ardija (W) | +0.5 | 2 | T |
| 18/02/26 | NTV Beleza (W) | 2-1 (1-0) | RB Omiya Ardija (W) | -1.5 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | RB Omiya Ardija (W) | 1-0 (1-0) | Cerezo Osaka Sakai (W) | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/12/25 | Vegalta Sendai (W) | 0-0 (0-0) | RB Omiya Ardija (W) | 0 | 2.25 | H |
| 30/11/25 | RB Omiya Ardija (W) | 2-2 (0-0) | INAC (W) | -0.75 | 2.75 | H |
| 15/11/25 | RB Omiya Ardija (W) | 0-0 (0-0) | Diosa Izumo (W) | - | - | H |
| 09/11/25 | Nagano Parceiro (W) | 1-2 (0-2) | RB Omiya Ardija (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/11/25 | RB Omiya Ardija (W) | 2-2 (2-2) | Hiroshima Sanfrecce (W) | -0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Bayern Munchen (W)
TTTHBTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Hamburger SV (W) | 0-1 (0-0) | Bayern Munchen (W) | - | - | T |
| 14/05/26 | VfL Wolfsburg (W) | 0-4 (0-1) | Bayern Munchen (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Bayern Munchen (W) | 2-0 (1-0) | Eintracht Frankfurt (W) | - | - | T |
| 06/05/26 | Bayern Munchen (W) | 1-1 (0-1) | Hoffenheim (W) | +2 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | Barcelona (W) | 4-2 (2-1) | Bayern Munchen (W) | -2.5 | 3.75 | B |
| 29/04/26 | Werder Bremen (W) | 0-2 (0-0) | Bayern Munchen (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Bayern Munchen (W) | 1-1 (0-1) | Barcelona (W) | -1.75 | 3.5 | H |
| 22/04/26 | Union Berlin (W) | 2-3 (1-1) | Bayern Munchen (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 06/04/26 | Bayern Munchen (W) | 4-0 (3-0) | SG Essen-Schonebeck (W) | +3.25 | 4.5 | T |
| 01/04/26 | Bayern Munchen (W) | 2-1 (0-1) | Manchester United (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | Bayern Munchen (W) | 2-0 (0-0) | Nurnberg (W) | +4.25 | 5 | T |
| 26/03/26 | Manchester United (W) | 2-3 (1-1) | Bayern Munchen (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | SG Essen-Schonebeck (W) | 0-5 (0-2) | Bayern Munchen (W) | +3.25 | 3.75 | T |
| 15/03/26 | Koln (W) | 0-3 (0-3) | Bayern Munchen (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 12/03/26 | Hamburger SV (W) | 0-3 (0-1) | Bayern Munchen (W) | +3.75 | 4.5 | T |
| 22/02/26 | Bayern Munchen (W) | 4-1 (0-1) | VfL Wolfsburg (W) | +1 | 3.25 | T |
| 12/02/26 | Carl Zeiss Jena (W) | 0-6 (0-3) | Bayern Munchen (W) | +3.25 | 4 | T |
| 07/02/26 | SC Freiburg (W) | 1-4 (1-1) | Bayern Munchen (W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 26/01/26 | Bayern Munchen (W) | 3-0 (1-0) | RB Leipzig (W) | +3.75 | 4.75 | T |
| 23/12/25 | Bayer Leverkusen (W) | 0-3 (0-1) | Bayern Munchen (W) | +1.5 | 3 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
34 66
21% So Sánh Đối đầu 79%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RB Omiya Ardija (W) (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Bayern Munchen (W) (30 trận)
Ghi 3.27 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
RB Omiya Ardija (W) (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 6 (27%)Bại 6 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| RB Omiya Ardija (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | GER |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 8.20 | 6.10 | 1.16 | 0.75 | 3.75 | 0.95 | 0.90 | -2.00 | 0.80 |
| Live | 5.90 ↓ | 5.20 ↓ | 1.26 ↑ | 0.75 | 3.75 | 0.95 | 0.77 ↓ | -1.75 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 12.67 | 10.19 | 1.06 | 0.86 | 4.50 | 0.81 | 0.75 | -3.00 | 0.93 |
| Live | 5.89 ↓ | 5.18 ↓ | 1.33 ↑ | 0.96 ↑ | 4.00 | 0.78 ↓ | 0.91 ↑ | -1.50 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 55.00 | 11.00 | 1.01 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | 0.85 | -3.50 | 0.85 |
| Live | 4.73 ↓ | 6.05 ↓ | 1.38 ↑ | 0.73 ↓ | 3.75 | 0.97 ↑ | 0.87 ↑ | -1.50 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 15.00 | 12.00 | 1.06 | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 0.90 | -3.50 | 0.90 |
| Live | 8.00 ↓ | 5.25 ↓ | 1.30 ↑ | 0.80 ↓ | 3.75 | 1.00 ↑ | 0.95 ↑ | -1.50 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 21.00 | 12.00 | 1.06 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.00 ↓ | 5.00 ↓ | 1.35 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.