Kết quả bóng đá trận RB Omiya Ardija (W) vs Bayern Munchen (W), 15:00 ngày 25/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 15:00 ngày 25/07/2026
RB Omiya Ardija (W)
Sắp đá --:--:--
Bayern Munchen (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 47
Hòa 20 32
Bại 10 31
Ghi bàn 17 1822
Mất bàn 50 139
Điểm 29 1523

Chủ = RB Omiya Ardija (W) · Khách = Bayern Munchen (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

RB Omiya Ardija (W) (32)Hiệp 1 / Cả trậnBayern Munchen (W) (47)
8 (25%)Thắng/Thắng27 (57%)
2 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (9%)Hòa/Thắng11 (23%)
9 (28%)Hòa/Hòa1 (2%)
1 (3%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (6%)
2 (6%)Bại/Hòa3 (6%)
7 (22%)Bại/Bại2 (4%)

Thành tích gần đây — RB Omiya Ardija (W)

BHHHTBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JWL16/05/26RB Omiya Ardija (W)0-4 (0-2)Nojima Stella (W)3-3+0.52.5B
JWL10/05/26RB Omiya Ardija (W)1-1 (0-0)JEF United Ichihara Chiba (W)3-1+0.752.25H
JWL02/05/26Albirex Niigata (W)0-0 (0-0)RB Omiya Ardija (W)8-602.25H
WJLC29/04/26RB Omiya Ardija (W)1-1 (1-0)NTV Beleza (W)1-5-0.752.5H
JWL26/04/26RB Omiya Ardija (W)2-0 (1-0)Urawa Red Diamonds (W)5-5-0.752.75T
WJLC19/04/26RB Omiya Ardija (W)1-3 (1-2)Cerezo Osaka Sakai (W)3-11+0.52.5B
WJLC12/04/26Cerezo Osaka Sakai (W)1-5 (1-4)RB Omiya Ardija (W)---T
JWL05/04/26INAC (W)2-1 (1-0)RB Omiya Ardija (W)2-4-12.25B
WJLC21/03/26AS Elfen Sayama (W)0-5 (0-3)RB Omiya Ardija (W)1-10+0.752.75T
WJLC15/03/26RB Omiya Ardija (W)2-1 (1-1)Hiroshima Sanfrecce (W)4-3-0.52.25T
WJLC07/03/26INAC (W)1-4 (1-3)RB Omiya Ardija (W)5-7-0.752.5T
WJLC28/02/26Hiroshima Sanfrecce (W)1-1 (0-0)RB Omiya Ardija (W)11-0-0.52.25H
JWL22/02/26AS Elfen Sayama (W)0-1 (0-0)RB Omiya Ardija (W)3-2+0.52T
JWL18/02/26NTV Beleza (W)2-1 (1-0)RB Omiya Ardija (W)3-4-1.52.75B
JWL15/02/26RB Omiya Ardija (W)1-0 (1-0)Cerezo Osaka Sakai (W)2-7+0.252.25T
JWL20/12/25Vegalta Sendai (W)0-0 (0-0)RB Omiya Ardija (W)4-002.25H
WJLC30/11/25RB Omiya Ardija (W)2-2 (0-0)INAC (W)1-3-0.752.75H
JW Cup15/11/25RB Omiya Ardija (W)0-0 (0-0)Diosa Izumo (W)4-1--H
JWL09/11/25Nagano Parceiro (W)1-2 (0-2)RB Omiya Ardija (W)2-9+0.52.25T
JWL03/11/25RB Omiya Ardija (W)2-2 (2-2)Hiroshima Sanfrecce (W)9-8-0.52H

Thành tích gần đây — Bayern Munchen (W)

TTTHBTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER WD117/05/26Hamburger SV (W)0-1 (0-0)Bayern Munchen (W)3-8--T
GERWC14/05/26VfL Wolfsburg (W)0-4 (0-1)Bayern Munchen (W)2-6+1.253.25T
GER WD109/05/26Bayern Munchen (W)2-0 (1-0)Eintracht Frankfurt (W)11-3--T
GER WD106/05/26Bayern Munchen (W)1-1 (0-1)Hoffenheim (W)10-2+23.5H
UEFA WUC03/05/26Barcelona (W)4-2 (2-1)Bayern Munchen (W)9-3-2.53.75B
GER WD129/04/26Werder Bremen (W)0-2 (0-0)Bayern Munchen (W)4-3+1.253.25T
UEFA WUC25/04/26Bayern Munchen (W)1-1 (0-1)Barcelona (W)3-6-1.753.5H
GER WD122/04/26Union Berlin (W)2-3 (1-1)Bayern Munchen (W)3-13+2.53.75T
GERWC06/04/26Bayern Munchen (W)4-0 (3-0)SG Essen-Schonebeck (W)5-1+3.254.5T
UEFA WUC01/04/26Bayern Munchen (W)2-1 (0-1)Manchester United (W)14-3+1.253.5T
GER WD128/03/26Bayern Munchen (W)2-0 (0-0)Nurnberg (W)10-0+4.255T
UEFA WUC26/03/26Manchester United (W)2-3 (1-1)Bayern Munchen (W)5-4+0.252.75T
GER WD121/03/26SG Essen-Schonebeck (W)0-5 (0-2)Bayern Munchen (W)1-7+3.253.75T
GER WD115/03/26Koln (W)0-3 (0-3)Bayern Munchen (W)3-1+2.53.75T
GERWC12/03/26Hamburger SV (W)0-3 (0-1)Bayern Munchen (W)1-10+3.754.5T
GER WD122/02/26Bayern Munchen (W)4-1 (0-1)VfL Wolfsburg (W)3-2+13.25T
GER WD112/02/26Carl Zeiss Jena (W)0-6 (0-3)Bayern Munchen (W)1-6+3.254T
GER WD107/02/26SC Freiburg (W)1-4 (1-1)Bayern Munchen (W)1-6+2.253.5T
GER WD126/01/26Bayern Munchen (W)3-0 (1-0)RB Leipzig (W)9-0+3.754.75T
GER WD123/12/25Bayer Leverkusen (W)0-3 (0-1)Bayern Munchen (W)4-4+1.53T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

34 66
21% So Sánh Đối đầu 79%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

RB Omiya Ardija (W) (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Bayern Munchen (W) (30 trận)
Ghi 3.27 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

RB Omiya Ardija (W) (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 6 (27%)Bại 6 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
RB Omiya Ardija (W)Bayern Munchen (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
RB Omiya Ardija (W)Bayern Munchen (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

413
Thắng 2+
44
Thắng 1
82
Hòa
20
Thua 1
21
Thua 2+
RB Omiya Ardija (W)Bayern Munchen (W)

Thông tin đội bóng

RB Omiya Ardija (W) Thông tin Bayern Munchen (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực GER
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
CrownSớm8.206.101.160.753.750.950.90-2.000.80
Live5.90 ↓5.20 ↓1.26 ↑0.753.750.950.77 ↓-1.750.93 ↑
PinnacleSớm12.6710.191.060.864.500.810.75-3.000.93
Live5.89 ↓5.18 ↓1.33 ↑0.96 ↑4.000.78 ↓0.91 ↑-1.500.83 ↓
1xBetSớm55.0011.001.010.854.500.850.85-3.500.85
Live4.73 ↓6.05 ↓1.38 ↑0.73 ↓3.750.97 ↑0.87 ↑-1.500.81 ↓
Bet 365Sớm15.0012.001.060.904.500.900.90-3.500.90
Live8.00 ↓5.25 ↓1.30 ↑0.80 ↓3.751.00 ↑0.95 ↑-1.500.85 ↓
William HillSớm21.0012.001.06------
Live5.00 ↓5.00 ↓1.35 ↑------

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.