Kết quả bóng đá trận RB Omiya Ardija (W) vs Albirex Niigata (W), 16:00 ngày 05/09/2026

WE League (Nhật Bản) · 16:00 ngày 05/09/2026
RB Omiya Ardija (W)
2 Kết thúc HT 0-1 1
Albirex Niigata (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 7
Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

RB Omiya Ardija (W) Phút Albirex Niigata (W)
12' 0 - 1
13' 0 - 2 Shinbori K.
HT 0-1
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 22
Hòa 01 34
Bại 21 54
Ghi bàn 25 811
Mất bàn 45 1714
Điểm 34 910

Chủ = RB Omiya Ardija (W) · Khách = Albirex Niigata (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

RB Omiya Ardija (W) (4)Hiệp 1 / Cả trậnAlbirex Niigata (W) (34)
0 (0%)Thắng/Thắng6 (18%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (9%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (6%)
0 (0%)Hòa/Thắng7 (21%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (9%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (9%)
1 (25%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
3 (75%)Bại/Bại9 (26%)

Bảng xếp hạng

RB Omiya Ardija (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200203011
Sân nhà100101010
Sân khách100102011

Albirex Niigata (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21104344
Sân nhà11003233
Sân khách10101114

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Sút bóng
5
3
Sút cầu môn
1
2
Sút ngoài cầu môn
4
1
TL kiểm soát bóng
48%
52%
Phạm lỗi
2
0
Việt vị
1
1
Quả ném biên
15
14
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

RB Omiya Ardija (W) (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Albirex Niigata (W) (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

RB Omiya Ardija (W) Thông tin Albirex Niigata (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.223.012.530.892.250.730.730.000.97
Live2.35 ↑3.00 ↓2.38 ↓0.892.250.730.83 ↑0.000.87 ↓
EasybetsSớm2.413.102.700.992.250.810.800.001.01
Live1.02 ↓21.00 ↑101.00 ↑5.90 ↑3.500.02 ↓1.14 ↑0.000.75 ↓
VcbetSớm2.453.102.750.982.250.820.780.001.02
Live1.06 ↓7.00 ↑91.00 ↑2.20 ↑3.500.33 ↓1.11 ↑0.000.67 ↓
Mansion88Sớm2.333.102.710.932.250.810.930.000.81
Live1.03 ↓6.90 ↑200.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓0.92 ↓0.000.92 ↑
InterwettenSớm2.503.052.651.202.500.55---
Live1.07 ↓8.00 ↑100.00 ↑3.40 ↑3.500.15 ↓---
12betSớm2.333.102.710.932.250.810.930.000.81
Live1.03 ↓6.90 ↑200.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.92 ↓0.000.92 ↑
CrownSớm2.313.052.550.902.250.800.760.000.94
Live1.01 ↓9.90 ↑16.50 ↑3.22 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.253.22 ↑
SbobetSớm2.352.882.640.982.250.800.770.001.01
Live1.05 ↓5.20 ↑100.00 ↑5.26 ↑3.500.05 ↓1.00 ↑0.000.80 ↓
LadbrokesSớm2.373.102.701.202.500.60---
Live1.02 ↓11.00 ↑56.00 ↑0.57 ↓2.501.15 ↑---
18BetSớm2.202.903.050.872.250.700.860.000.70
Live1.06 ↓6.75 ↑204.00 ↑7.59 ↑3.500.02 ↓0.81 ↓0.000.83 ↑
1xBetSớm2.413.052.700.932.250.760.740.000.95
Live1.02 ↓19.00 ↑81.00 ↑6.36 ↑3.500.07 ↓1.13 ↑0.000.72 ↓
Bet 365Sớm2.453.102.600.982.250.830.750.001.05
Live1.01 ↓21.00 ↑101.00 ↑7.40 ↑3.500.08 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
RB Omiya Ardija (W)0Chưa có trận cùng mức
Albirex Niigata (W)0010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).