Kết quả bóng đá trận RB Omiya Ardija vs Yokohama FC, 12:00 ngày 24/10/2026
J2 League · 12:00 ngày 24/10/2026
RB Omiya Ardija 1 Nghỉ giữa hiệp - 45' HT 1-1 1
Yokohama FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| RB Omiya Ardija | Phút | |
| 7' | ||
| Kaua Diniz | 7' | |
| Caprini (Kiến tạo: Toya Izumi) 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| 15' | ⚽ 2 - 1 | |
| 15' | ⚽ 2 - 2 Shimamura T. (Kiến tạo: Lukian Araujo de Almeida) | |
| ▲ Kato G. ▼ | 27' ⇄ | |
| 29' | ||
| Kato G. | 29' | |
| 45' | ||
| 45' | Yamada K. | |
| 📺 VAR | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 13 | 14 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 17 |
Chủ = RB Omiya Ardija · Khách = Yokohama FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RB Omiya Ardija | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 2 (18%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
RB Omiya Ardija
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 6 | 1 |
Yokohama FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
21
Sút bóng
59
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
49%51%
Phạm lỗi
67
Việt vị
02
Quả ném biên
610
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RB Omiya Ardija (16 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Yokohama FC (29 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| RB Omiya Ardija | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964-1-1 | Thành lập | |
| Nack5 Stadium Omiya | Sân nhà | Mitsuzawa Stadium |
| 15300 | Sức chứa | 15046 |
| Yuki Miyazawa | HLV | Daisuke Sudo |
| Saitama City | Khu vực | Yokohama City, Kanagawa Prefec |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.21 | 3.75 | 2.47 | 0.89 | 3.00 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.37 ↑ | 3.75 | 2.30 ↓ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.89 ↑ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.37 | 3.70 | 2.60 | 0.89 | 3.00 | 0.84 | 0.79 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.00 ↓ | 2.40 ↓ | 0.83 ↓ | 3.75 | 1.03 ↑ | 0.78 ↓ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.50 | 2.55 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 3.00 ↑ | 2.75 ↓ | 2.60 ↑ | 0.99 ↑ | 3.75 | 0.84 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.38 | 3.55 | 2.64 | 0.97 | 3.00 | 0.89 | 0.86 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 3.05 ↑ | 2.67 ↓ | 2.53 ↓ | 1.04 ↑ | 3.75 | 0.84 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.45 | 2.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 3.05 ↑ | 2.75 ↓ | 2.45 ↓ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.33 | 3.60 | 2.68 | 0.97 | 3.00 | 0.89 | 0.86 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.99 ↑ | 2.67 ↓ | 2.56 ↓ | 1.04 ↑ | 3.75 | 0.84 ↓ | 0.78 ↓ | -0.25 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 3.85 | 2.63 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.96 ↑ | 2.85 ↓ | 2.55 ↓ | 1.01 ↑ | 3.75 | 0.85 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 3.37 | 2.58 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 0.82 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.92 ↑ | 2.74 ↓ | 2.53 ↓ | 0.99 ↑ | 3.75 | 0.89 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 2.60 ↓ | 2.40 ↓ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.90 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 3.10 ↑ | 2.75 ↓ | 2.60 ↓ | 0.96 ↑ | 3.75 | 0.79 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.50 | 3.04 | 1.08 | 3.25 | 0.67 | 0.82 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.99 ↑ | 2.86 ↓ | 2.59 ↓ | 0.98 ↓ | 3.75 | 0.83 ↑ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.55 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 3.00 ↑ | 2.87 ↓ | 2.60 ↑ | 0.98 ↑ | 3.75 | 0.83 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| RB Omiya Ardija | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Yokohama FC | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).