Kết quả bóng đá trận RB Omiya Ardija vs Ventforet Kofu, 15:00 ngày 26/09/2026

J2 League · 15:00 ngày 26/09/2026
RB Omiya Ardija
5 Kết thúc HT 2-0 1
Ventforet Kofu
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Nack5 Stadium Omiya Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

RB Omiya Ardija Phút Ventforet Kofu
1 - 0 ⚽28'
Caprini (Kiến tạo: Kaishin Sekiguchi) 2 - 0 ⚽28'
29'
Toyokawa Y. 29'
3 - 0 ⚽40'
Carlinhos (Kiến tạo: Kaishin Sekiguchi) 4 - 0 ⚽40'
Carlinhos 5 - 0 ⚽41'
HT 2-0
46' ⇄▲ Kobayashi I. ▼
6 - 0 ⚽50'
Carlinhos 7 - 0 ⚽50'
▲ Kaua Diniz ▼ 56' ⇄
59' ⇄▲ Hayata Mizuno ▼
59' ⇄▲ Hiratsuka Y. ▼
60' ⇄▲ Staccioli M. ▼
▲ McGhee J. ▼ 72' ⇄
▲ Kobayashi Y. ▼ 72' ⇄
▲ Kota Nakayama ▼ 72' ⇄
80' ⇄▲ Kotatsu Kumakura ▼
▲ Sugimoto K. ▼ 82' ⇄
8 - 0 ⚽84'
Izumi T. (Kiến tạo: Kaua Diniz) 9 - 0 ⚽84'
85'
Kota Nakayama 85'
86'⚽ 9 - 1
86'⚽ 9 - 2 Naito Y. (Kiến tạo: Seigo Takei)
10 - 2 ⚽90'
Kobayashi Y. (Kiến tạo: Kaua Diniz) 11 - 2 ⚽90'
FT 5-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 23
Hòa 10 50
Bại 22 37
Ghi bàn 32 169
Mất bàn 79 1523
Điểm 13 119

Chủ = RB Omiya Ardija · Khách = Ventforet Kofu

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

RB Omiya Ardija (11)Hiệp 1 / Cả trậnVentforet Kofu (13)
5 (45%)Thắng/Thắng2 (15%)
1 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (18%)Hòa/Hòa1 (8%)
1 (9%)Hòa/Bại3 (23%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (15%)
2 (18%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại5 (38%)

Bảng xếp hạng

RB Omiya Ardija

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4310105101
Sân nhà21103247
Sân khách22007361

Ventforet Kofu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411237416
Sân nhà21103248
Sân khách200205020

Đội hình

RB Omiya ArdijaVentforet Kofu
24Glover T.19Ozaki Y.37K.Sekiguchi44Kidera S.88Nishio R.16Kato G.10Toyokawa Y.47Matthew Edward9Carlinhos11Caprini14Izumi T.97Higashi J.4Yamamoto H.20Hikaru Endo22Koide Y.8Yasuda K.13Yukito Murakami27Seigo Takei41Wada T.26Sato K.96Kurokawa A.10Naito Y.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4123
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
11
16
Sút cầu môn
8
7
Sút ngoài cầu môn
3
9
TL kiểm soát bóng
56%
44%
Chuyền bóng
576
433
TL chuyền bóng thành công
82%
69%
Phạm lỗi
12
8
Việt vị
2
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

RB Omiya Ardija (17 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Ventforet Kofu (17 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

RB Omiya Ardija Thông tin Ventforet Kofu
1964-1-1 Thành lập 1997-2-7
Nack5 Stadium Omiya Sân nhà Kose Sports Stadium
15300 Sức chứa 17000
Yuki Miyazawa HLV Hiroki Shibuya
Saitama City Khu vực Kofu City, Yamanashi Prefectur
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.484.054.800.912.750.810.770.751.01
Live1.42 ↓4.30 ↑5.40 ↑1.30 ↑4.500.40 ↓0.74 ↓0.001.02 ↑
EasybetsSớm1.544.205.400.902.750.850.921.000.84
Live1.04 ↓10.00 ↑47.00 ↑6.50 ↑6.500.01 ↓0.70 ↓0.001.22 ↑
VcbetSớm1.573.905.000.912.750.901.061.000.78
Live1.01 ↓15.00 ↑51.00 ↑1.74 ↑5.500.29 ↓0.66 ↓0.000.91 ↑
Mansion88Sớm1.643.954.650.992.750.871.091.000.79
Live1.03 ↓8.70 ↑80.00 ↑10.00 ↑6.500.02 ↓0.77 ↓0.001.14 ↑
InterwettenSớm1.554.005.500.702.501.050.851.000.85
Live1.02 ↓14.00 ↑70.00 ↑2.95 ↑5.500.20 ↓0.80 ↓1.000.90 ↑
12betSớm1.643.954.650.992.750.871.081.000.80
Live1.03 ↓8.70 ↑80.00 ↑10.00 ↑6.500.02 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
CrownSớm1.554.205.100.932.750.870.951.000.87
Live1.02 ↓14.50 ↑29.00 ↑7.69 ↑6.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.513.815.000.962.750.900.981.000.90
Live1.02 ↓10.00 ↑44.00 ↑6.25 ↑6.500.06 ↓0.83 ↓0.001.07 ↑
LadbrokesSớm1.573.754.600.702.501.05---
Live1.01 ↓46.00 ↑91.00 ↑0.15 ↓2.503.33 ↑---
18BetSớm1.524.005.500.922.750.810.861.000.86
Live1.01 ↓33.00 ↑176.00 ↑13.18 ↑6.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm1.514.005.200.672.501.100.660.751.10
Live1.00 ↓51.00 ↑191.00 ↑6.36 ↑6.500.07 ↓0.64 ↓0.001.26 ↑
Bet 365Sớm1.533.805.250.932.750.881.001.000.80
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑8.00 ↑6.500.07 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
RB Omiya Ardija+1200
Ventforet Kofu-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).