Kết quả bóng đá trận RB Omiya Ardija vs Vanraure Hachinohe FC, 17:00 ngày 26/08/2026

Emperor Cúp Nhật Bản · 17:00 ngày 26/08/2026
RB Omiya Ardija
2 Kết thúc HT 1-0 0
Vanraure Hachinohe FC
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Nack5 Stadium Omiya Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

RB Omiya Ardija Phút Vanraure Hachinohe FC
Kenyu Sugimoto 1 - 0 22'
2 - 0 22'
Sugimoto K. 3 - 0 22'
HT 1-0
Rikiya Motegi 58'
Suphanat Mueanta 4 - 0 59'
5 - 0 59'
Mueanta S. 6 - 0 59'
Yuzuki Kobayashi 89'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 98
Thắng 11 42
Hòa 21 53
Bại 01 03
Ghi bàn 41 174
Mất bàn 22 1010
Điểm 54 179

Chủ = RB Omiya Ardija · Khách = Vanraure Hachinohe FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

RB Omiya Ardija (7)Hiệp 1 / Cả trậnVanraure Hachinohe FC (7)
4 (57%)Thắng/Thắng1 (14%)
1 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (14%)
1 (14%)Hòa/Hòa2 (29%)
1 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại3 (43%)

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
16
6
Sút cầu môn
9
3
Tấn công
73
56
Tấn công nguy hiểm
48
28
Sút ngoài cầu môn
7
3
Đá phạt trực tiếp
14
8
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Phạm lỗi
7
11
Việt vị
1
2
Quả ném biên
13
18
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

RB Omiya Ardija (9 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Vanraure Hachinohe FC (8 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

RB Omiya Ardija Thông tin Vanraure Hachinohe FC
1964-1-1 Thành lập
Nack5 Stadium Omiya Sân nhà
15300 Sức chứa 0
Yuki Miyazawa HLV
Saitama City Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.653.183.900.742.250.880.950.750.75
Live1.653.183.900.70 ↓2.500.92 ↑0.86 ↓0.750.84 ↑
EasybetsSớm1.753.804.100.792.250.960.980.750.77
Live1.02 ↓51.00 ↑501.00 ↑7.20 ↑2.500.01 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.703.404.750.882.250.910.970.750.82
Live1.01 ↓51.00 ↑61.00 ↑3.10 ↑2.500.22 ↓0.37 ↓0.001.89 ↑
Mansion88Sớm1.723.354.150.952.250.851.000.750.80
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑4.16 ↑2.500.15 ↓3.70 ↑0.250.17 ↓
InterwettenSớm1.773.454.501.102.500.650.700.501.05
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑3.00 ↑2.500.17 ↓0.700.501.05
10BETSớm1.773.504.600.892.250.82---
Live1.01 ↓36.51 ↑100.00 ↑3.22 ↑2.500.16 ↓---
12betSớm1.723.354.150.952.250.851.000.750.80
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑4.16 ↑2.500.15 ↓0.41 ↓0.001.96 ↑
CrownSớm1.753.554.000.962.500.800.980.750.78
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑3.03 ↑2.500.15 ↓0.39 ↓0.001.81 ↑
SbobetSớm1.683.154.170.972.250.831.000.750.80
Live1.17 ↓5.40 ↑15.00 ↑4.16 ↑2.500.14 ↓3.84 ↑0.250.16 ↓
WewbetSớm1.743.364.350.922.250.880.990.750.83
Live1.16 ↓5.65 ↑23.00 ↑3.57 ↑2.500.16 ↓0.39 ↓0.001.96 ↑
LadbrokesSớm1.733.304.331.152.500.61---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑3.80 ↑2.500.13 ↓---
18BetSớm1.743.404.600.912.250.810.960.750.77
Live1.01 ↓76.00 ↑501.00 ↑8.76 ↑2.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.703.524.530.992.500.800.920.750.87
Live1.15 ↓6.19 ↑26.04 ↑2.71 ↑2.500.27 ↓0.45 ↓0.001.73 ↑
HK Jockey ClubSớm1.543.654.750.832.500.870.830.750.93
Live1.58 ↑3.654.40 ↓0.95 ↑2.750.75 ↓0.87 ↑0.750.89 ↓
BwinSớm1.713.304.331.152.500.61---
Live1.01 ↓51.00 ↑251.00 ↑0.98 ↓2.500.65 ↑---
1xBetSớm1.753.704.291.122.500.640.520.251.37
Live1.00 ↓51.00 ↑501.00 ↑7.13 ↑2.500.06 ↓0.38 ↓0.002.03 ↑
SNAISớm1.753.504.25------
Live1.753.504.25------
Bet 365Sớm1.553.755.001.002.500.801.051.000.75
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑4.00 ↑2.500.17 ↓0.95 ↓0.750.85 ↑
William HillSớm1.653.304.801.002.500.670.950.750.77
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑2.500.02 ↓0.75 ↓0.500.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.