Kết quả bóng đá trận RB Leipzig (W) vs Nurnberg (W), 17:00 ngày 12/09/2026
Frauen Bundesliga (Đức) · 17:00 ngày 12/09/2026
RB Leipzig (W) 2 Kết thúc HT 1-0 1
Nurnberg (W)
🟨 0 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 8
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| RB Leipzig (W) | Phút | |
| Asgeirsdottir E. (Assist:Sara Pusztai) 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 10 | 12 | 26 | 23 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 12 | 27 |
| Điểm | 9 | 3 | 16 | 6 |
Chủ = RB Leipzig (W) · Khách = Nurnberg (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RB Leipzig (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 3 (23%) |
| 4 (27%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
RB Leipzig (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 9 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 4 | 6 |
Nurnberg (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 0 | 2 | 5 | 10 | 23 | 2 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 6 | 13 | 1 | 13 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 10 | 1 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Sút bóng
510
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
13
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
215192
TL chuyền bóng thành công
79%81%
Phạm lỗi
27
Việt vị
20
Cứu thua
30
Quả ném biên
2013
Chuyền dài
1114
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RB Leipzig (W) (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Nurnberg (W) (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| RB Leipzig (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.51 | 3.93 | 3.83 | 0.80 | 3.00 | 0.82 | 0.86 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.51 | 3.93 | 3.83 | 0.80 | 3.00 | 0.82 | 0.86 | 0.75 | 0.84 | |
| Easybets | Sớm | 1.69 | 3.80 | 3.50 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.89 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.40 | 3.50 | 0.66 | 3.00 | 0.67 | 0.71 | 0.75 | 0.63 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.31 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 0.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.80 | 0.83 | 3.00 | 0.91 | 0.86 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 159.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.86 | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.95 | 4.10 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.70 | 0.50 | 0.95 | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.80 | 0.83 | 3.00 | 0.91 | 0.86 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 200.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 3.75 | 3.55 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.72 ↑ | 3.75 | 3.35 ↓ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.63 | 3.85 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.92 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.00 ↑ | 13.50 ↑ | 2.12 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.90 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.60 | 3.60 | 0.79 | 3.00 | 0.74 | 0.69 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.25 ↑ | 150.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.90 | 3.94 | 0.68 | 2.75 | 1.06 | 0.52 | 0.25 | 1.36 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 144.00 ↑ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.75 | 3.75 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| RB Leipzig (W) | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Nurnberg (W) | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).