Kết quả bóng đá trận RB Leipzig (W) vs 1.FSV Mainz 05 (W), 19:00 ngày 03/10/2026
Frauen Bundesliga (Đức) · 19:00 ngày 03/10/2026
RB Leipzig (W) 5 Kết thúc HT 0-0 0
1.FSV Mainz 05 (W)
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| RB Leipzig (W) | Phút | |
| Joly L. | 5' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 10 | 2 | 26 | 5 |
| Mất bàn | 0 | 13 | 12 | 27 |
| Điểm | 9 | 0 | 16 | 2 |
Chủ = RB Leipzig (W) · Khách = 1.FSV Mainz 05 (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RB Leipzig (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 4 (27%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 7 (47%) |
Bảng xếp hạng
RB Leipzig (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 9 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 4 | 6 |
1.FSV Mainz 05 (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 17 | 4 | 5 | 77 | 29 | 55 | 2 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 3 | 2 | 44 | 12 | 27 | 4 |
| Sân khách | 13 | 9 | 1 | 3 | 33 | 17 | 28 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
10
Sút bóng
20
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
111103
TL chuyền bóng thành công
74%71%
Phạm lỗi
21
Việt vị
21
Quả ném biên
1210
Chuyền dài
28
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RB Leipzig (W) (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
1.FSV Mainz 05 (W) (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| RB Leipzig (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.37 | 4.05 | 4.90 | 0.71 | 3.00 | 0.91 | 0.99 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.65 ↑ | 5.90 ↑ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.71 ↓ | 0.81 ↓ | 1.25 | 0.89 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.39 | 4.70 | 4.80 | 0.80 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 3.60 | 4.33 | 0.64 | 3.00 | 0.69 | 0.75 | 1.50 | 0.59 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 23.00 ↑ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.42 | 4.40 | 5.30 | 0.97 | 3.25 | 0.77 | 0.92 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.10 ↑ | 20.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.50 | 6.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 0.55 | 0.50 | 1.20 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.42 | 4.40 | 5.30 | 0.97 | 3.25 | 0.77 | 0.92 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.60 ↑ | 80.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.25 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 14.50 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.40 | 4.32 | 5.60 | 1.05 | 3.25 | 0.75 | 0.94 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 46.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.60 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.20 | 5.75 | 0.84 | 3.25 | 0.69 | 0.78 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.30 | 6.35 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 1.08 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.53 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.75 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| RB Leipzig (W) | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| 1.FSV Mainz 05 (W) | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).