Kết quả bóng đá trận RB Keflavik vs KB Breidholt, 03:00 ngày 23/07/2026
4 Deild (Iceland) · 03:00 ngày 23/07/2026
RB Keflavik Sắp đá --:--:--
KB Breidholt
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 11°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 9 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 8 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 20 | 25 |
| Điểm | 3 | 9 | 6 | 12 |
Chủ = RB Keflavik · Khách = KB Breidholt
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RB Keflavik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 2 (33%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 2 (33%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (44%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
RB Keflavik 2 (100%)Hòa 0 (0%)KB Breidholt 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/06/26 | KB Breidholt | 3-7 (1-4) | RB Keflavik | - | - | T |
| 03/08/23 | KB Breidholt | 0-1 (0-1) | RB Keflavik | - | - | T |
Thành tích gần đây — RB Keflavik
BBTBTBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 20/36 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | RB Keflavik | 2-3 (2-1) | BF 108 | - | - | B |
| 06/06/26 | Hamrarnir Vinir IH | 2-1 (1-1) | RB Keflavik | - | - | B |
| 03/06/26 | KB Breidholt | 3-7 (1-4) | RB Keflavik | - | - | T |
| 27/05/26 | Lettir Reykjavik | 4-3 (1-2) | RB Keflavik | - | - | B |
| 19/05/26 | RB Keflavik | 3-1 (2-1) | KM Reykjavik | - | - | T |
| 21/03/26 | RB Keflavik | 1-7 (1-1) | Reynir Sandgerdi | - | - | B |
| 26/08/25 | RB Keflavik | 2-3 (0-2) | BF 108 | - | - | B |
| 23/08/25 | RB Keflavik | 1-4 (0-3) | Spyrnir | - | - | B |
| 19/08/25 | Skautafelag Reykjavikur | 4-0 (2-0) | RB Keflavik | - | - | B |
| 12/08/25 | RB Keflavik | 0-5 (0-1) | Ulfarnir | - | - | B |
| 29/07/25 | KFR Hvolsvollur | 5-1 (4-0) | RB Keflavik | - | - | B |
| 24/07/25 | Thorlakur | 4-3 (2-3) | RB Keflavik | - | - | B |
| 05/07/25 | Stokkseyri | 5-3 (1-1) | RB Keflavik | - | - | B |
| 24/06/25 | RB Keflavik | 3-1 (1-0) | Skautafelag Reykjavikur | - | - | T |
| 17/06/25 | Ulfarnir | 3-2 (2-2) | RB Keflavik | - | - | B |
| 03/06/25 | RB Keflavik | 2-0 (1-0) | Thorlakur | - | - | T |
| 24/05/25 | BF 108 | 0-1 (0-1) | RB Keflavik | - | - | T |
| 20/05/25 | RB Keflavik | 4-2 (1-2) | Stokkseyri | - | - | T |
| 15/04/25 | RB Keflavik | 0-4 (0-1) | Fjolnir | - | - | B |
| 31/03/25 | Alafoss | 3-4 (1-2) | RB Keflavik | - | - | T |
Thành tích gần đây — KB Breidholt
TTTBBBBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/30 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | KB Breidholt | 3-2 (1-0) | BF 108 | - | - | T |
| 10/07/26 | Lettir Reykjavik | 1-4 (0-3) | KB Breidholt | - | - | T |
| 26/06/26 | KM Reykjavik | 0-1 (0-0) | KB Breidholt | - | - | T |
| 20/06/26 | KB Breidholt | 0-1 (0-0) | Hamrarnir Vinir IH | - | - | B |
| 10/06/26 | Stokkseyri | 6-1 (4-0) | KB Breidholt | - | - | B |
| 03/06/26 | KB Breidholt | 3-7 (1-4) | RB Keflavik | - | - | B |
| 27/05/26 | BF 108 | 2-1 (1-0) | KB Breidholt | - | - | B |
| 20/05/26 | KB Breidholt | 2-1 (1-1) | Lettir Reykjavik | - | - | T |
| 21/03/26 | KV Reykjavik | 5-0 (1-0) | KB Breidholt | - | - | B |
| 19/08/23 | Lettir Reykjavik | 5-5 (3-3) | KB Breidholt | - | - | H |
| 12/08/23 | KB Breidholt | 3-3 (1-2) | Hordhur | - | - | H |
| 03/08/23 | KB Breidholt | 0-1 (0-1) | RB Keflavik | - | - | B |
| 19/07/23 | KB Breidholt | 1-4 (1-2) | Ulfarnir | - | - | B |
| 11/07/23 | Alafoss | 9-2 (3-0) | KB Breidholt | - | - | B |
| 04/07/23 | KB Breidholt | 1-2 (1-1) | KF Hafnir | - | - | B |
| 28/06/23 | KB Breidholt | 1-3 (0-1) | Lettir Reykjavik | - | - | B |
| 07/06/23 | KB Breidholt | 1-3 (1-2) | Stokkseyri | - | - | B |
| 31/05/23 | Ulfarnir | 3-3 (1-2) | KB Breidholt | - | - | H |
| 01/04/23 | KB Breidholt | 2-4 (1-3) | KRIA | - | - | B |
| 14/07/22 | KB Breidholt | 1-3 (0-2) | KF Hafnir | -0.5 | 4.25 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RB Keflavik (6 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 3.33 bàn/trận
KB Breidholt (9 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.78 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| RB Keflavik | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 4.04 | 2.53 | 0.83 | 4.25 | 0.85 | 0.77 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.91 ↓ | 4.15 ↑ | 2.53 | 0.89 ↑ | 4.75 | 0.79 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 4.33 | 2.70 | 0.36 | 3.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↓ | 4.33 | 2.75 ↑ | 0.36 | 3.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 4.70 | 2.60 | 0.79 | 4.25 | 0.77 | 0.85 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 1.95 ↑ | 4.70 | 2.65 ↑ | 0.90 ↑ | 4.75 | 0.75 ↓ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.96 | 4.01 | 2.74 | 0.81 | 4.50 | 0.91 | 0.78 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.92 ↓ | 4.07 ↑ | 2.89 ↑ | 0.81 | 4.50 | 0.93 ↑ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 4.33 | 2.70 | 0.85 | 4.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.88 ↓ | 4.33 | 2.75 ↑ | 0.83 ↓ | 4.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 4.80 | 2.68 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 1.93 ↓ | 4.10 ↓ | 2.95 ↑ | 0.68 ↓ | 4.50 | 1.04 ↑ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 4.75 | 2.63 | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.90 ↓ | 4.75 | 2.63 | 0.98 ↑ | 4.75 | 0.83 ↓ | 0.98 | 0.50 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 4.75 | 2.63 | 0.85 | 4.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.91 | 4.40 ↓ | 2.70 ↑ | 0.75 ↓ | 4.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.