Kết quả bóng đá trận Rayong FC vs Lamphun Warrior, 19:00 ngày 01/11/2026
League 1 (Thái Lan) · 19:00 ngày 01/11/2026
Rayong FC 0 Kết thúc HT 0-3 4
Lamphun Warrior
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 11 - 4
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Rayong FC | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 | |
| 6' | ⚽ 0 - 2 Thongkiri C. | |
| 6' | ⚽ 0 - 3 Ilic C. (Kiến tạo: Chatmongkol Thongkiri) | |
| Ngernprasert P. | 25' | |
| 30' | ⚽ 0 - 4 | |
| 30' | ⚽ 0 - 5 Anderson Leonardo da Silva Chaves (Kiến tạo: Mohammed Osman) | |
| HT 0-3 | ||
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 9 | 1 | 23 | 11 |
| Điểm | 3 | 7 | 12 | 14 |
Chủ = Rayong FC · Khách = Lamphun Warrior
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rayong FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (18%) | Thắng/Thắng | 6 (14%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 5 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 11 (25%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 5 (11%) |
| 10 (26%) | Bại/Hòa | 4 (9%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 7 (16%) |
Bảng xếp hạng
Rayong FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Lamphun Warrior
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
10
Sút bóng
24
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
59%41%
Chuyền bóng
9868
TL chuyền bóng thành công
77%75%
Phạm lỗi
86
Việt vị
01
Cứu thua
10
Quả ném biên
1010
Chuyền dài
97
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rayong FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Lamphun Warrior (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rayong FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Aktaporn Chalitaporn | HLV | Dennis Amato |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.11 | 3.43 | 2.42 | 0.85 | 2.75 | 0.77 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.43 | 2.38 ↓ | 0.85 | 2.75 | 0.77 | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.21 | 3.30 | 2.80 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.81 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 68.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.00 | 2.60 | 0.61 | 2.50 | 0.73 | 0.57 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 23.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.33 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.22 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.27 | 3.35 | 2.61 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 129.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.75 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.25 ↓ | 2.70 ↓ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 1.30 | 0.50 | 0.50 | |
| 12bet | Sớm | 2.27 | 3.35 | 2.61 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.34 | 3.60 | 2.53 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.38 | 3.15 | 2.47 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.87 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 40.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 2.17 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.30 | 2.60 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.45 | 2.85 | 0.74 | 2.50 | 0.98 | 0.93 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.10 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | 0.72 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 67.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.63 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.54 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.80 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.65 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rayong FC | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Lamphun Warrior | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).