Kết quả bóng đá trận Rayon Sports (W) vs Yei Joint Stars (W), 20:00 ngày 25/08/2026
CECAFA Champions League Nữ · 20:00 ngày 25/08/2026
Rayon Sports (W) 1 Kết thúc HT 0-0 1
Yei Joint Stars (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Rayon Sports (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| HT 0-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 48' | |
| 3 - 0 ⚽ | 48' | |
| 79' | ⚽ 3 - 1 | |
| 79' | ⚽ 3 - 2 | |
| 89' | ||
| 89' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 7 | 2 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 17 | 1 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 5 | 3 |
| Điểm | 7 | 1 | 19 | 1 |
Chủ = Rayon Sports (W) · Khách = Yei Joint Stars (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rayon Sports (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (43%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
10
Sút bóng
156
Sút cầu môn
33
Tấn công
10784
Tấn công nguy hiểm
8133
Sút ngoài cầu môn
123
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rayon Sports (W) (7 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Yei Joint Stars (W) (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rayon Sports (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.90 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.98 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.55 | 4.10 | 4.90 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.98 | 1.00 | 0.78 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.15 | 3.35 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.88 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.20 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.88 | 3.15 | 3.35 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.02 | 3.13 | 0.85 | 2.00 | 0.93 | 0.91 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 6.15 ↑ | 1.15 ↓ | 11.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.90 | 4.30 | 0.89 | 2.50 | 0.68 | 0.76 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.08 | 3.08 | 3.12 | 0.96 | 2.50 | 0.76 | 0.82 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 5.67 ↑ | 1.17 ↓ | 10.33 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.53 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 1.45 | 1.50 | 0.49 |
| Live | 18.20 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.33 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.50 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.