Kết quả bóng đá trận Rayo Vallecano vs Alaves, 02:00 ngày 21/08/2026

La Liga (Tây Ban Nha) · 02:00 ngày 21/08/2026
Rayo Vallecano
Sắp đá --:--:--
Alaves
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Campo Vallecas Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 45
Hòa 01 33
Bại 20 32
Ghi bàn 47 1415
Mất bàn 71 139
Điểm 37 1518

Chủ = Rayo Vallecano · Khách = Alaves

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rayo Vallecano (5)Hiệp 1 / Cả trậnAlaves (5)
1 (20%)Thắng/Thắng1 (20%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (20%)
1 (20%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (40%)
1 (20%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (20%)
2 (40%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Rayo Vallecano

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100112017
Sân nhà000000020
Sân khách100112017
6 gần6114611--

Alaves

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11003032
Sân nhà11003032
Sân khách00000003
6 gần6321104--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Rayo Vallecano 9 (60%)Hòa 0 (0%)Alaves 6 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 3 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D124/05/26Alaves1-2 (1-0)Rayo Vallecano10-5-0.252.5T
SPA CUP15/01/26Alaves2-0 (0-0)Rayo Vallecano4-802B
SPA D127/10/25Rayo Vallecano1-0 (0-0)Alaves7-5+0.52T
SPA D130/03/25Alaves0-2 (0-1)Rayo Vallecano8-5-0.252T
SPA D126/10/24Rayo Vallecano1-0 (0-0)Alaves6-2+0.252T
SPA D110/03/24Alaves1-0 (1-0)Rayo Vallecano7-5-0.252B
SPA D116/09/23Rayo Vallecano2-0 (1-0)Alaves5-3+0.52T
SPA D116/04/22Alaves1-0 (0-0)Rayo Vallecano2-1202B
SPA D118/12/21Rayo Vallecano2-0 (2-0)Alaves5-5+0.52.25T
SPA D129/01/19Alaves0-1 (0-0)Rayo Vallecano7-4-0.52.5T
SPA D122/09/18Rayo Vallecano1-5 (1-2)Alaves8-4+0.252.5B
SPA D215/02/09Alaves0-2 (0-2)Rayo Vallecano-02.25T
SPA D214/09/08Rayo Vallecano2-1 (1-0)Alaves-+0.252.25T
SPA D216/05/04Alaves3-0 (2-0)Rayo Vallecano---B
SPA D214/12/03Rayo Vallecano1-2 (1-1)Alaves---B

Thành tích gần đây — Rayo Vallecano

BBTHBBTTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D116/08/26Sevilla2-1 (0-1)Rayo Vallecano1-2-0.252.25B
INT CF08/08/26Ipswich Town3-0 (3-0)Rayo Vallecano2-6-0.252.75B
INT CF02/08/26Charleroi2-3 (0-1)Rayo Vallecano7-1+0.252.75T
INT CF26/07/26Feyenoord1-1 (1-1)Rayo Vallecano5-5-0.252.75H
INT CF18/07/26Heart of Midlothian2-1 (2-0)Rayo Vallecano8-3+0.252.5B
UEFA ECL28/05/26Crystal Palace1-0 (0-0)Rayo Vallecano4-1-0.52.25B
SPA D124/05/26Alaves1-2 (1-0)Rayo Vallecano10-5-0.252.5T
SPA D118/05/26Rayo Vallecano2-0 (1-0)Villarreal1-902.75T
SPA D115/05/26Valencia1-1 (1-1)Rayo Vallecano5-1-0.252.5H
SPA D112/05/26Rayo Vallecano1-1 (0-0)Girona9-5+0.252.75H
UEFA ECL08/05/26Strasbourg0-1 (0-1)Rayo Vallecano5-6-0.52.5T
SPA D103/05/26Getafe0-2 (0-1)Rayo Vallecano4-1-0.252T
UEFA ECL01/05/26Rayo Vallecano1-0 (0-0)Strasbourg5-1+0.52.5T
SPA D126/04/26Rayo Vallecano3-3 (1-1)Real Sociedad6-402.5H
SPA D124/04/26Rayo Vallecano1-0 (0-0)RCD Espanyol6-5+0.52.25T
UEFA ECL17/04/26AEK Athens3-1 (2-0)Rayo Vallecano8-2-0.252.5B
SPA D112/04/26Mallorca3-0 (2-0)Rayo Vallecano6-702.25B
UEFA ECL09/04/26Rayo Vallecano3-0 (2-0)AEK Athens1-8+0.52.5T
SPA D104/04/26Rayo Vallecano1-0 (0-0)Elche9-4+0.52.25T
SPA D122/03/26FC Barcelona1-0 (1-0)Rayo Vallecano6-9-1.753.5B

Thành tích gần đây — Alaves

THTTHBTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D116/08/26Alaves3-0 (0-0)Getafe5-3+0.251.75T
INT CF08/08/26Racing Santander1-1 (0-1)Alaves6-6+0.252.75H
INT CF31/07/26Alaves3-0 (2-0)Castellon5-5+0.752.75T
INT CF25/07/26Girona0-1 (0-0)Alaves8-302.25T
INT CF19/07/26Alaves1-1 (0-1)Eibar9-3+0.52.25H
SPA D124/05/26Alaves1-2 (1-0)Rayo Vallecano10-5+0.252.5B
SPA D118/05/26Real Oviedo0-1 (0-1)Alaves5-2+0.52.25T
SPA D114/05/26Alaves1-0 (1-0)FC Barcelona6-4-0.753.25T
SPA D109/05/26Elche1-1 (0-0)Alaves7-3-0.252.5H
SPA D102/05/26Alaves2-4 (1-0)Athletic Bilbao4-702.5B
SPA D125/04/26Alaves2-1 (0-1)Mallorca9-4+0.252.25T
SPA D122/04/26Real Madrid2-1 (1-0)Alaves9-6-1.753B
SPA D111/04/26Real Sociedad3-3 (2-2)Alaves9-5-0.752.25H
SPA D106/04/26Alaves2-2 (1-1)Osasuna7-102H
SPA D122/03/26Celta Vigo3-4 (3-1)Alaves4-1-0.752T
SPA D114/03/26Alaves1-1 (1-0)Villarreal5-2-0.252.25H
SPA D109/03/26Valencia3-2 (0-1)Alaves10-2-0.252B
SPA D128/02/26Levante2-0 (0-0)Alaves10-602.25B
SPA D124/02/26Alaves2-2 (1-1)Girona7-6+0.252H
SPA D115/02/26Sevilla1-1 (1-0)Alaves0-3-0.252H

Đội hình

Rayo VallecanoAlaves
13Augusto Batalla2Andrei Ratiu22Pelayo Fernandez24Florian Lejeune33Jozhua Vertrouwd6Pathe Ciss7CIsaac Palazon Camacho8Unai Lopez Cabrera10Sergio Camello19Jorge de Frutos Sebastian21Fran Perez1Antonio Sivera Salva7Angel Perez14Nahuel Tenaglia16Ville Koski17Jonathan Castro Otto, Jonny8CAntonio Blanco18Mikel Rodriguez19Pablo Ibanez Lumbreras21Abde Rebbach11Antonio Martinez Lopez15Lucas Boye

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T9 H0 B6
T6 H0 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B2
T2 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rayo Vallecano (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Alaves (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rayo Vallecano (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Alaves (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
03
B.thắng H2
Rayo VallecanoAlaves

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
10
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Rayo VallecanoAlaves

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
65
Thắng 1
48
Hòa
43
Thua 1
32
Thua 2+
Rayo VallecanoAlaves

Thông tin đội bóng

Rayo Vallecano Thông tin Alaves
1924-5-29 Thành lập 1921-1-23
Campo Vallecas Sân nhà Mendizorroza
15500 Sức chứa 19900
Benat San Jose HLV Enrique Sanchez Flores
Madrid Khu vực VITORI
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.172.853.321.012.000.790.940.250.90
Live2.172.853.320.72 ↓2.001.08 ↑0.96 ↑0.250.88 ↓
EasybetsSớm2.213.003.301.022.000.810.890.250.93
Live2.60 ↑3.10 ↑3.10 ↓0.79 ↓2.001.08 ↑1.13 ↑0.250.77 ↓
VcbetSớm2.003.003.801.012.000.841.100.500.79
Live2.45 ↑3.13 ↑3.10 ↓0.80 ↓2.001.06 ↑1.11 ↑0.250.78 ↓
Mansion88Sớm2.083.003.751.032.000.831.080.500.80
Live2.53 ↑2.97 ↓3.15 ↓0.82 ↓2.001.11 ↑1.14 ↑0.250.81 ↑
InterwettenSớm2.153.053.850.531.501.451.150.500.67
Live2.40 ↑3.053.25 ↓1.35 ↑2.500.55 ↓0.60 ↓0.001.20 ↑
10BETSớm2.093.053.800.962.000.78---
Live2.50 ↑3.053.15 ↓1.04 ↑2.250.75 ↓---
12betSớm2.083.003.751.032.000.831.080.500.80
Live2.56 ↑2.95 ↓3.10 ↓0.82 ↓2.001.11 ↑1.13 ↑0.250.82 ↑
CrownSớm2.103.303.851.032.000.831.080.500.80
Live2.53 ↑3.00 ↓3.20 ↓0.80 ↓2.001.09 ↑1.13 ↑0.250.77 ↓
SbobetSớm2.112.903.541.052.000.831.110.500.80
Live2.56 ↑3.06 ↑3.00 ↓0.83 ↓2.001.09 ↑1.16 ↑0.250.80
WewbetSớm2.093.123.891.002.000.860.800.251.08
Live2.51 ↑3.22 ↑3.03 ↓0.83 ↓2.001.07 ↑1.13 ↑0.250.80 ↓
LadbrokesSớm2.003.104.201.602.500.44---
Live2.45 ↑2.90 ↓3.20 ↓1.30 ↓2.500.53 ↑---
18BetSớm2.103.053.800.962.000.810.760.251.02
Live2.50 ↑3.10 ↑3.10 ↓0.78 ↓2.001.07 ↑1.07 ↑0.250.77 ↓
PinnacleSớm2.153.033.751.012.000.810.830.251.00
Live2.49 ↑3.16 ↑3.21 ↓1.13 ↑2.250.80 ↓1.13 ↑0.250.82 ↓
HK Jockey ClubSớm2.142.873.151.082.250.660.920.250.84
Live2.23 ↑2.85 ↓3.00 ↓1.082.250.661.03 ↑0.250.80 ↓
BwinSớm2.003.104.200.511.501.40---
Live2.45 ↑2.95 ↓3.20 ↓1.35 ↑2.500.53 ↓---
1xBetSớm2.063.294.431.402.250.670.760.251.24
Live2.54 ↑3.13 ↓3.31 ↓1.19 ↓2.250.79 ↑1.12 ↑0.250.84 ↓
SNAISớm2.202.903.60------
Live2.25 ↑2.903.50 ↓------
Bet 365Sớm2.053.253.701.032.000.831.100.500.78
Live2.55 ↑3.10 ↓3.00 ↓0.80 ↓2.001.05 ↑0.78 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm2.003.004.000.551.501.401.000.500.80
Live2.50 ↑2.90 ↓2.90 ↓1.30 ↑2.500.57 ↓0.91 ↓0.250.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.