Kết quả bóng đá trận Rayo Cantabria vs CD Basconia, 16:00 ngày 15/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 16:00 ngày 15/08/2026
Rayo Cantabria 3 Kết thúc HT 3-1 3
CD Basconia
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Rayo Cantabria | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 19' | ⚽ 1 - 1 | |
| 26' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 2 - 1 ⚽ | 34' | |
| 3 - 1 ⚽ | 43' | |
| HT 3-1 | ||
| 81' | ⚽ 3 - 2 | |
| 86' | ⚽ 3 - 3 | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 14 | 18 |
| Điểm | 3 | 2 | 14 | 13 |
Chủ = Rayo Cantabria · Khách = CD Basconia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rayo Cantabria | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (33%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Rayo Cantabria 0 (0%)Hòa 1 (50%)CD Basconia 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/25 | Rayo Cantabria | 1-1 (0-0) | CD Basconia | -0.5 | 3 | H |
| 12/08/21 | Rayo Cantabria | 0-1 (0-1) | CD Basconia | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rayo Cantabria
TBTTBTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/18 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Rayo Cantabria | 2-1 (1-1) | Real Aviles | -0.75 | 2.5 | T |
| 06/08/26 | Portugalete | 2-0 (1-0) | Rayo Cantabria | -0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Sarriana | 3-4 (1-2) | Rayo Cantabria | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Rayo Cantabria | 4-1 (2-0) | Real Avila CF | 0 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | coruxo FC | 3-1 (2-0) | Rayo Cantabria | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Rayo Cantabria | 3-2 (1-1) | Atletico Astorga | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | CF Salmantino | 1-2 (0-1) | Rayo Cantabria | -0.5 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Rayo Cantabria | 1-0 (0-0) | Real Oviedo B | 0 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Burgos Promesas | 4-4 (2-2) | Rayo Cantabria | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Rayo Cantabria | 4-1 (2-1) | Real Valladol B | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Deportivo La Coruna B | 2-1 (1-1) | Rayo Cantabria | -0.75 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Rayo Cantabria | 1-0 (0-0) | CD Lealtad | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | UD Ourense | 3-3 (2-3) | Rayo Cantabria | -0.25 | 2 | H |
| 15/02/26 | Bergantinos CF | 3-4 (1-2) | Rayo Cantabria | -0.25 | 2 | T |
| 08/02/26 | Rayo Cantabria | 7-0 (2-0) | Samanod | +1 | 2.5 | T |
| 01/02/26 | Marino luanco | 1-1 (0-0) | Rayo Cantabria | -0.25 | 2 | H |
| 25/01/26 | Rayo Cantabria | 1-2 (0-0) | Union Langreo | +0.5 | 2 | B |
| 19/01/26 | G. Segoviana | 3-3 (2-1) | Rayo Cantabria | -0.75 | 2.25 | H |
| 11/01/26 | Rayo Cantabria | 0-0 (0-0) | Numancia | -0.25 | 2 | H |
| 04/01/26 | Real Avila CF | 3-3 (2-1) | Rayo Cantabria | -0.25 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — CD Basconia
BTHHTTTHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | CD Basconia | 1-2 (1-0) | Gimnastica Torrelavega | - | - | B |
| 03/05/26 | CD Basconia | 5-1 (3-0) | SD Ejea | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | CD Basconia | 0-0 (0-0) | SD Gernika | +0.75 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Sestao | 2-2 (0-2) | CD Basconia | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | CD Basconia | 4-0 (2-0) | UD Mutilve | +1.5 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | SD Logrones | 0-3 (0-2) | CD Basconia | -0.25 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | CD Basconia | 6-4 (2-0) | Alfaro | +1.5 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Alaves B | 0-0 (0-0) | CD Basconia | -0.75 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | CD Basconia | 1-1 (0-0) | CD Tudelano | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Real Zaragoza B | 1-1 (1-0) | CD Basconia | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Naxara | 3-0 (0-0) | CD Basconia | 0 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | CD Basconia | 2-1 (0-0) | SD Amorebieta | 0 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Eibar B | 1-3 (0-0) | CD Basconia | -0.25 | 2 | T |
| 08/02/26 | CD Basconia | 4-0 (3-0) | Utebo FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/02/26 | UD Logrones | 2-2 (2-1) | CD Basconia | -1.25 | 2.75 | H |
| 25/01/26 | CD Basconia | 1-1 (0-1) | CD Ebro | 0 | 2.25 | H |
| 18/01/26 | Real Union Irun | 1-2 (0-1) | CD Basconia | -1.25 | 3 | T |
| 11/01/26 | CD Basconia | 1-1 (0-0) | SD Beasain | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/01/26 | SD Gernika | 1-0 (1-0) | CD Basconia | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/12/25 | CD Basconia | 3-1 (2-0) | Sestao | -0.5 | 2 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
30
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
75
Tấn công
8176
Tấn công nguy hiểm
3734
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
54 46
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rayo Cantabria (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
CD Basconia (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rayo Cantabria | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Santander | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.45 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.20 ↓ | 8.00 ↑ | 2.55 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.60 | 1.89 | 0.83 | 2.75 | 0.99 | 0.95 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.80 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 3.55 | 1.81 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.80 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.43 | 3.40 | 2.52 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.60 ↑ | 26.00 ↑ | 2.22 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 3.19 | 2.88 | 1.00 | 3.75 | 0.82 | 0.95 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 90.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.50 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 3.30 ↑ | 3.60 ↑ | 2.05 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.76 ↓ | -0.50 | 0.99 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.52 | 3.23 | 2.40 | 0.83 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 9.19 ↑ | 1.11 ↓ | 8.42 ↑ | 2.46 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.75 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 0.80 ↑ | 4.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 3.48 | 2.86 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.66 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 14.30 ↑ | 1.06 ↓ | 14.50 ↑ | 4.81 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.75 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 7.75 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rayo Cantabria | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| CD Basconia | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).