Kết quả bóng đá trận Rayo Cantabria vs Atletico Astorga, 17:30 ngày 01/11/2026
Segunda Hạng RFEF Tây Ban Nha · 17:30 ngày 01/11/2026
Rayo Cantabria 2 Kết thúc HT 1-0 0
Atletico Astorga
🟨 2 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 7
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Rayo Cantabria | Phút | |
| 3' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Solorzano Diestro M. 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| 18' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 16 | 17 |
| Điểm | 7 | 1 | 14 | 7 |
Chủ = Rayo Cantabria · Khách = Atletico Astorga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rayo Cantabria | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Bảng xếp hạng
Rayo Cantabria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
Atletico Astorga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
62
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
57%43%
Phạm lỗi
34
Việt vị
02
Quả ném biên
713
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rayo Cantabria (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Atletico Astorga (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rayo Cantabria | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Santander | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.70 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 1.01 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.20 | 3.50 | 0.69 | 2.75 | 0.64 | 0.74 | 0.75 | 0.60 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 31.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.55 | 3.60 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.78 | 3.55 | 3.60 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.78 | 0.50 | 0.98 | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.55 | 3.65 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↓ | 3.55 | 3.65 | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.55 | 3.60 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.40 ↑ | 144.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.94 | 3.35 | 2.97 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | 0.94 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.70 ↑ | 21.00 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.83 | 3.20 | 3.43 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 135.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.20 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 41.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.70 | 3.70 | 0.72 | 2.75 | 0.80 | 0.67 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 140.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 4.26 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.70 | 3.93 | 0.80 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.64 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 1.89 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.75 | 3.75 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.