Kết quả bóng đá trận Rayluck Shiga vs Tokyo Verdy, 16:30 ngày 09/09/2026
J-Cúp Liên đoàn · 16:30 ngày 09/09/2026
Rayluck Shiga 0 Kết thúc HT 0-0 1
Tokyo Verdy
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Rayluck Shiga | Phút | |
| 27' | ||
| 27' | Shibato K. | |
| 33' | ||
| 33' | Soma Kanda | |
| Kubo E. | 34' | |
| HT 0-0 | ||
| 59' ⇄ | ▲ Soma Meshino ▼ | |
| ▲ Shinta Hojo ▼ | 59' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Hayato Hirao ▼ | |
| ▲ Kaito Miyake ▼ | 59' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Soma Meshino ▼ | |
| 61' ⇄ | ▲ Hayato Hirao ▼ | |
| 68' ⇄ | ▲ Issei Kumatoriya ▼ | |
| ▲ Matsubara K. ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Kento Nakamura ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Matsubara K. ▼ | 70' ⇄ | |
| 74' | Soma Meshino | |
| 75' | Soma Meshino | |
| 75' ⇄ | ▲ Hyun-woo Kim ▼ | |
| ▲ Akiyama S. ▼ | 79' ⇄ | |
| 86' | ⚽ 0 - 1 | |
| 90' | ⚽ 0 - 2 Hyun-woo Kim (Kiến tạo: Hayato Hirao) | |
| 90' | ||
| 90' | Kento Imai | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 14 | 13 |
| Điểm | 2 | 1 | 11 | 10 |
Chủ = Rayluck Shiga · Khách = Tokyo Verdy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rayluck Shiga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (40%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Đội hình
Rayluck Shiga
Tokyo Verdy
1Koki Ito2Shunsuke Hirai4Ide K.36Maekawa T.48Soshiro Tanida7Kubo E.23Shuto Tatsuta30Yamaguchi R.32Genta Umiguchi10Hitomi T.29Hino T.21Nagasawa Y.22Yosuke Uchida29Sako M.36Matsuda R.2Shibato K.7Matsuhashi Y.28Joi Yamamoto42Kento Imai24Nakayama S.27Shirai R.38Soma Kanda
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Koki Ito
- 2Shunsuke Hirai
- 4Ide K.
- 7Kubo E.🟨 Thẻ vàng 34'
- 10Hitomi T.
- 23Shuto Tatsuta
- 29Hino T.
- 30Yamaguchi R.
- 32Genta Umiguchi
- 36Maekawa T.
- 48Soshiro Tanida
Khách · 3421
- 2Shibato K.🟨 Thẻ vàng 27'
- 7Matsuhashi Y.
- 21Nagasawa Y.
- 22Yosuke Uchida
- 24Nakayama S.
- 27Shirai R.
- 28Joi Yamamoto
- 29Sako M.
- 36Matsuda R.
- 38Soma Kanda🟨 Thẻ vàng 33'
- 42Kento Imai🟨 Thẻ vàng 90'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Thẻ vàng
14
Sút bóng
512
Sút cầu môn
37
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
48%52%
Phạm lỗi
1510
Việt vị
01
Quả ném biên
2029
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rayluck Shiga (13 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Tokyo Verdy (15 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rayluck Shiga | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1991-10-1 | |
| Sân nhà | Ajinomoto Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 50000 |
| HLV | Hiroshi Jofuku | |
| Khu vực | Tokyo Sushi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.10 | 4.15 | 1.45 | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 0.83 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 4.28 ↓ | 3.80 ↓ | 1.60 ↑ | 1.50 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.70 | 4.10 | 1.56 | 0.79 | 2.50 | 1.09 | 0.89 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.53 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 0.84 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.50 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.10 | 4.10 | 1.52 | 0.93 | 2.75 | 0.89 | 0.89 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.45 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.09 ↓ | 9.50 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | -0.50 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 5.10 | 4.10 | 1.52 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 0.89 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.95 | 4.05 | 1.54 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.84 | 3.64 | 1.51 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.82 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.44 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.30 | 1.53 | 0.76 | 2.50 | 1.04 | 0.89 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 11.28 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.94 | 4.40 | 1.44 | 0.81 | 2.50 | 1.00 | 0.68 | -1.25 | 1.06 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.10 ↑ | 6.38 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 4.33 | 1.42 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.