Kết quả bóng đá trận Rayluck Shiga vs SC Sagamihara, 12:00 ngày 18/10/2026
J3 League · 12:00 ngày 18/10/2026
Rayluck Shiga 0 Kết thúc HT 0-0 2
SC Sagamihara
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 11
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Rayluck Shiga | Phút | |
| 34' | ||
| Koizumi R. | 34' | |
| HT 0-0 | ||
| Romero F. | 50' | |
| Frank R. | 50' | |
| 76' | ⚽ 0 - 1 Akito Tanahashi (Kiến tạo: Taira Maeda) | |
| 77' | ⚽ 0 - 2 | |
| 78' | ⚽ 0 - 3 | |
| 80' | ⚽ 0 - 4 Masato Handai (Kiến tạo: Kosuke Kanbe) | |
| 86' | ||
| Genta Umiguchi | 86' | |
| 88' | ||
| Kento Nakamura | 88' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 10 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 14 | 12 |
| Điểm | 2 | 9 | 8 | 20 |
Chủ = Rayluck Shiga · Khách = SC Sagamihara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rayluck Shiga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Rayluck Shiga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 8 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 20 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 6 | 2 |
SC Sagamihara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
811
Thẻ vàng
40
Sút bóng
1015
Sút cầu môn
18
Sút ngoài cầu môn
97
TL kiểm soát bóng
57%43%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
22
Quả ném biên
2322
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rayluck Shiga (14 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
SC Sagamihara (12 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rayluck Shiga | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Sagamihara Asamizo Park Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Yuki Stalph | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.75 | 3.48 | 1.90 | 0.61 | 2.50 | 1.01 | 1.16 | 0.00 | 0.54 |
| Live | 2.63 ↓ | 3.30 ↓ | 2.01 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 0.89 ↓ | -0.25 | 0.81 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.24 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 82.00 ↑ | 52.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 2.90 | 2.25 | 0.67 | 2.50 | 0.66 | 0.68 | -0.25 | 0.65 |
| Live | 23.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.26 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.61 | 3.35 | 2.27 | 0.88 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.05 | 2.45 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.20 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.52 | 3.25 | 2.40 | 0.88 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.58 | 3.45 | 2.38 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.53 | 3.13 | 2.34 | 0.75 | 2.50 | 1.05 | 0.99 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 4.74 ↑ | 1.16 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.45 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.35 | 0.78 | 2.50 | 0.79 | 0.84 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.15 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.45 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 0.92 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.82 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.38 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rayluck Shiga | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| SC Sagamihara | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).