Kết quả bóng đá trận Rayluck Shiga vs Japan Soccer College, 17:00 ngày 19/08/2026
Emperor Cúp Nhật Bản · 17:00 ngày 19/08/2026
Rayluck Shiga 2 Kết thúc HT 0-0 1
Japan Soccer College
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Rayluck Shiga | Phút | |
| 29' | ||
| HT 0-0 | ||
| Shinta Hojo 1 - 0 ⚽ | 63' | |
| 67' | ||
| 81' | ⚽ 1 - 1 Chikara Sakai | |
| Keita Ide 2 - 1 ⚽ | 90+5' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 11 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 14 | 8 |
| Điểm | 2 | 6 | 11 | 8 |
Chủ = Rayluck Shiga · Khách = Japan Soccer College
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rayluck Shiga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (25%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích gần đây — Rayluck Shiga
TBBHHTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Matsumoto Yamaga FC | 2-3 (1-0) | Rayluck Shiga | -0.5 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | Rayluck Shiga | 0-3 (0-0) | FC Gifu | 0 | 2.5 | B |
| 06/06/26 | Tochigi City | 3-1 (1-0) | Rayluck Shiga | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Osaka FC | 0-0 (0-0) | Rayluck Shiga | -0.75 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Miyazaki | 2-2 (1-1) | Rayluck Shiga | -1.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Rayluck Shiga | 1-0 (0-0) | Giravanz Kitakyushu | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Gainare Tottori | 3-2 (1-1) | Rayluck Shiga | -0.25 | 2 | B |
| 10/05/26 | Rayluck Shiga | 1-0 (0-0) | Kagoshima United | -1 | 2.5 | T |
| 06/05/26 | Rayluck Shiga | 1-4 (0-2) | Renofa Yamaguchi | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Roasso Kumamoto | 2-0 (0-0) | Rayluck Shiga | -0.75 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | Rayluck Shiga | 1-3 (1-2) | Gainare Tottori | +0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | Sagan Tosu | 2-0 (1-0) | Rayluck Shiga | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Rayluck Shiga | 0-3 (0-2) | Oita Trinita | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Rayluck Shiga | 2-1 (1-0) | FC Ryukyu | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Rayluck Shiga | 1-0 (0-0) | Miyazaki | -0.75 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Rayluck Shiga | 0-2 (0-1) | Sagan Tosu | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Kagoshima United | 1-0 (1-0) | Rayluck Shiga | -1 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Rayluck Shiga | 1-0 (0-0) | Roasso Kumamoto | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Giravanz Kitakyushu | 1-2 (0-1) | Rayluck Shiga | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/02/26 | Oita Trinita | 2-0 (1-0) | Rayluck Shiga | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Japan Soccer College
BHHBTHTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Japan Soccer College | 1-3 (1-3) | Artista Asama | +1.25 | 3 | B |
| 21/06/26 | Niigata University | 1-1 (1-0) | Japan Soccer College | +1 | 3 | H |
| 14/06/26 | Toyama Shinjo) | 2-2 (0-1) | Japan Soccer College | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/09/25 | Japan Soccer College | 0-2 (0-1) | Artista Asama | +2 | 3.5 | B |
| 14/09/25 | Japan Soccer College | 2-0 (2-0) | Fukui United | - | - | T |
| 07/09/25 | Toyama Shinjo) | 0-0 (0-0) | Japan Soccer College | -1 | 3.25 | H |
| 31/08/25 | Japan Soccer College | 3-1 (2-1) | Hokuriku Electric Power | - | - | T |
| 20/07/25 | Japan Soccer College | 2-0 (1-0) | Niigata UHW II | - | - | T |
| 13/07/25 | Niigata Uni of Management II | 0-3 (0-2) | Japan Soccer College | - | - | T |
| 15/06/25 | Japan Soccer College | 1-1 (0-1) | Toyama Shinjo) | - | - | H |
| 18/05/25 | Hokuriku University | 0-1 (0-0) | Japan Soccer College | - | - | T |
| 06/04/25 | Japan Soccer College | 8-1 (5-1) | Niigata Uni of Management II | - | - | T |
| 23/10/24 | Japan Soccer College | 1-0 (0-0) | Celeste Tokushima | - | - | T |
| 22/10/24 | FC Kariya | 0-0 (0-0) | Japan Soccer College | - | - | H |
| 21/10/24 | Japan Soccer College | 4-1 (3-0) | Blancdieu Hirosaki FC | - | - | T |
| 20/10/24 | Japan Soccer College | 3-0 (2-0) | Tadotsu FC | - | - | T |
| 15/09/24 | Toyama Shinjo) | 1-0 (1-0) | Japan Soccer College | - | - | B |
| 08/09/24 | Japan Soccer College | 2-2 (1-0) | Niigata University | - | - | H |
| 28/07/24 | Artista Asama | 1-1 (0-1) | Japan Soccer College | +0.5 | 3.25 | H |
| 17/07/24 | Japan Soccer College | 0-3 (0-1) | Renofa Yamaguchi | -2 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
45
Thẻ vàng
12
Sút bóng
77
Sút cầu môn
46
Tấn công
9261
Tấn công nguy hiểm
4629
Sút ngoài cầu môn
31
Đá phạt trực tiếp
911
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Phạm lỗi
108
Việt vị
11
Quả ném biên
2536
So Sánh Sức Mạnh
44 56
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rayluck Shiga (13 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Japan Soccer College (6 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rayluck Shiga (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Japan Soccer College (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rayluck Shiga | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.28 | 4.35 | 5.80 | 0.92 | 3.00 | 0.70 | 1.11 | 1.50 | 0.59 |
| Live | 1.35 ↑ | 4.20 ↓ | 4.88 ↓ | 0.72 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.76 ↓ | 1.00 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.42 | 4.60 | 5.90 | 0.76 | 2.75 | 1.01 | 0.74 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.75 | 7.50 | 0.92 | 3.00 | 0.87 | 0.81 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 3.95 | 4.40 | 0.76 | 2.75 | 1.04 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.03 ↓ | 28.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 6.50 | 10.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.70 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.15 ↓ | 19.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.80 ↑ | 1.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.22 | 6.40 | 9.60 | 0.86 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 6.77 ↑ | 1.12 ↓ | 19.77 ↑ | 3.83 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 4.75 | 0.76 | 2.75 | 1.04 | 0.82 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.03 ↓ | 28.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.31 | 5.00 | 7.20 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.20 | 5.50 | 12.10 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.81 | 1.75 | 1.01 |
| Live | 9.75 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 5.75 | 9.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.22 | 6.00 | 9.00 | 0.73 | 3.00 | 0.99 | 0.91 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 7.83 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.62 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.33 | 5.65 | 4.51 | 0.79 | 2.75 | 0.88 | 0.86 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 6.05 ↑ | 1.10 ↓ | 11.20 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 2.17 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.21 | 5.75 | 9.75 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.20 | 6.30 | 13.50 | 0.69 | 2.75 | 1.09 | 0.74 | 1.75 | 0.99 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 7.13 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.59 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.28 | 5.50 | 8.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.42 ↑ | 4.50 ↓ | 5.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.00 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 1.03 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.17 | 6.00 | 13.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | 0.91 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.