Kết quả bóng đá trận Rayluck Shiga vs Japan Soccer College, 17:00 ngày 19/08/2026
Emperor Cúp Nhật Bản · 17:00 ngày 19/08/2026
Rayluck Shiga Sắp đá --:--:--
Japan Soccer College
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 3 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 3 | 4 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 5 | 6 |
| Điểm | 3 | 2 | 3 | 2 |
Chủ = Rayluck Shiga · Khách = Japan Soccer College
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rayluck Shiga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (50%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (50%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích gần đây — Rayluck Shiga
TBBHHTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Matsumoto Yamaga FC | 2-3 (1-0) | Rayluck Shiga | -0.5 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | Rayluck Shiga | 0-3 (0-0) | FC Gifu | 0 | 2.5 | B |
| 06/06/26 | Tochigi City | 3-1 (1-0) | Rayluck Shiga | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Osaka FC | 0-0 (0-0) | Rayluck Shiga | -0.75 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Miyazaki | 2-2 (1-1) | Rayluck Shiga | -1.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Rayluck Shiga | 1-0 (0-0) | Giravanz Kitakyushu | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Gainare Tottori | 3-2 (1-1) | Rayluck Shiga | -0.25 | 2 | B |
| 10/05/26 | Rayluck Shiga | 1-0 (0-0) | Kagoshima United | -1 | 2.5 | T |
| 06/05/26 | Rayluck Shiga | 1-4 (0-2) | Renofa Yamaguchi | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Roasso Kumamoto | 2-0 (0-0) | Rayluck Shiga | -0.75 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | Rayluck Shiga | 1-3 (1-2) | Gainare Tottori | +0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | Sagan Tosu | 2-0 (1-0) | Rayluck Shiga | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Rayluck Shiga | 0-3 (0-2) | Oita Trinita | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Rayluck Shiga | 2-1 (1-0) | FC Ryukyu | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Rayluck Shiga | 1-0 (0-0) | Miyazaki | -0.75 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Rayluck Shiga | 0-2 (0-1) | Sagan Tosu | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Kagoshima United | 1-0 (1-0) | Rayluck Shiga | -1 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Rayluck Shiga | 1-0 (0-0) | Roasso Kumamoto | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Giravanz Kitakyushu | 1-2 (0-1) | Rayluck Shiga | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/02/26 | Oita Trinita | 2-0 (1-0) | Rayluck Shiga | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Japan Soccer College
BHHBTHTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Japan Soccer College | 1-3 (1-3) | Artista Asama | +1.25 | 3 | B |
| 21/06/26 | Niigata University | 1-1 (1-0) | Japan Soccer College | +1 | 3 | H |
| 14/06/26 | Toyama Shinjo) | 2-2 (0-1) | Japan Soccer College | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/09/25 | Japan Soccer College | 0-2 (0-1) | Artista Asama | +2 | 3.5 | B |
| 14/09/25 | Japan Soccer College | 2-0 (2-0) | Fukui United | - | - | T |
| 07/09/25 | Toyama Shinjo) | 0-0 (0-0) | Japan Soccer College | -1 | 3.25 | H |
| 31/08/25 | Japan Soccer College | 3-1 (2-1) | Hokuriku Electric Power | - | - | T |
| 20/07/25 | Japan Soccer College | 2-0 (1-0) | Niigata UHW II | - | - | T |
| 13/07/25 | Niigata Uni of Management II | 0-3 (0-2) | Japan Soccer College | - | - | T |
| 15/06/25 | Japan Soccer College | 1-1 (0-1) | Toyama Shinjo) | - | - | H |
| 18/05/25 | Hokuriku University | 0-1 (0-0) | Japan Soccer College | - | - | T |
| 06/04/25 | Japan Soccer College | 8-1 (5-1) | Niigata Uni of Management II | - | - | T |
| 23/10/24 | Japan Soccer College | 1-0 (0-0) | Celeste Tokushima | - | - | T |
| 22/10/24 | FC Kariya | 0-0 (0-0) | Japan Soccer College | - | - | H |
| 21/10/24 | Japan Soccer College | 4-1 (3-0) | Blancdieu Hirosaki FC | - | - | T |
| 20/10/24 | Japan Soccer College | 3-0 (2-0) | Tadotsu FC | - | - | T |
| 15/09/24 | Toyama Shinjo) | 1-0 (1-0) | Japan Soccer College | - | - | B |
| 08/09/24 | Japan Soccer College | 2-2 (1-0) | Niigata University | - | - | H |
| 28/07/24 | Artista Asama | 1-1 (0-1) | Japan Soccer College | +0.5 | 3.25 | H |
| 17/07/24 | Japan Soccer College | 0-3 (0-1) | Renofa Yamaguchi | -2 | 3 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
44 56
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rayluck Shiga (2 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Japan Soccer College (3 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rayluck Shiga (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Japan Soccer College (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rayluck Shiga | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.28 | 4.35 | 5.80 | 0.92 | 3.00 | 0.70 | 1.11 | 1.50 | 0.59 |
| Live | 1.28 | 4.35 | 5.80 | 0.92 | 3.00 | 0.70 | 1.11 | 1.50 | 0.59 | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.75 | 7.50 | 0.92 | 3.00 | 0.87 | 0.81 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.20 ↓ | 6.00 ↓ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 0.80 ↓ | 1.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 6.50 | 10.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.70 | 1.50 | 1.05 |
| Live | 1.47 ↑ | 4.30 ↓ | 6.00 ↓ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | 0.75 ↑ | 1.00 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.22 | 6.40 | 9.60 | 0.86 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↑ | 4.50 ↓ | 6.00 ↓ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.31 | 5.00 | 7.20 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.37 ↑ | 4.60 ↓ | 6.20 ↓ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | 1.13 ↑ | 1.50 | 0.58 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.20 | 5.50 | 12.10 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.81 | 1.75 | 1.01 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.34 ↓ | 5.60 ↓ | 1.02 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 1.01 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 5.75 | 9.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 4.50 ↓ | 5.25 ↓ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.22 | 6.00 | 9.00 | 0.73 | 3.00 | 0.99 | 0.91 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.48 ↑ | 4.60 ↓ | 5.50 ↓ | 0.76 ↑ | 2.75 | 0.97 ↓ | 0.77 ↓ | 1.00 | 0.96 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.33 | 5.65 | 4.51 | 0.79 | 2.75 | 0.88 | 0.86 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.40 ↓ | 4.08 ↓ | 0.75 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.76 ↓ | 1.00 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.21 | 5.75 | 9.75 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.42 ↑ | 4.50 ↓ | 5.25 ↓ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.20 | 6.30 | 13.50 | 0.69 | 2.75 | 1.09 | 0.74 | 1.75 | 0.99 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.80 ↓ | 5.88 ↓ | 0.73 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | 1.01 ↑ | 1.25 | 0.74 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.28 | 5.50 | 8.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.42 ↑ | 4.50 ↓ | 5.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.00 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 1.03 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 1.42 ↑ | 4.20 ↓ | 5.75 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 1.03 ↑ | 0.98 ↓ | 1.25 | 0.83 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.17 | 6.00 | 13.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | 0.91 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.33 ↑ | 5.00 ↓ | 6.00 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 | 0.70 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.